vary
/ˈværi/To change or be different in size, amount, degree, or nature according to circumstances.
Tiếng Việt
thay đổi, biến đổi, khác nhau
VE-ri
Nhấn mạnh âm đầu 'VE' (giống âm e trong 'vẻ'), âm sau 'ri' đọc nhẹ và nhanh.
Thay đổi hoặc khác nhau về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tính chất tùy theo hoàn cảnh.
Meanings
7 meanings
1To be different from each other in size, shape, quality, etc.verbgeneral
Khác nhau về kích thước, hình dáng, chất lượng, v.v.
“The sword hardly varied in form from the 12th to the 15th century.”
“Thanh kiếm hầu như không thay đổi về hình dáng từ thế kỷ 12 đến thế kỷ 15.”
- Personal preference naturally varies.
- Services offered vary among the main banks.
- Gender roles vary across cultures.
- The doses used vary between 2 and 10mg/kg.
Dùng 'vary in' khi muốn nói rõ khía cạnh nào đó đang có sự khác biệt (ví dụ: vary in color, vary in price).
2To change or be different according to the situation or another factor.verbdaily life
Thay đổi hoặc trở nên khác biệt tùy theo tình huống hoặc một yếu tố khác.
“The menu varies with the season.”
“Thực đơn thay đổi theo mùa.”
- Prices can vary enormously.
- The situation varies slightly from country to country.
- The leaf's size varies widely according to the area where it grows.
- Interest rates vary from around 4% up to more than 7%.
Cấu trúc 'vary with' thường dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc sự đồng biến giữa hai yếu tố.
3To make changes to something so that it is not always the same.verbwork career
Làm thay đổi thứ gì đó để nó không luôn luôn giữ nguyên một trạng thái.
“The job enables me to vary the hours I work.”
“Công việc này cho phép tôi thay đổi giờ làm việc của mình.”
- Try to vary your diet as much as possible.
- The teacher varied the pace of the lesson to keep the students interested.
- Employees can vary their work time up to two hours before or after normal working hours.
Khi đóng vai trò ngoại động từ (transitive), 'vary' có nghĩa là chủ động điều chỉnh điều gì đó cho đa dạng hơn.
4To change in amount or level or make a change in amount or level.verbfinance
Thay đổi về số lượng hoặc mức độ, hoặc thực hiện sự thay đổi đó.
“The incomes of self-employed professionals can vary widely from one month to the next.”
“Thu nhập của những người hành nghề tự do có thể biến động rất lớn từ tháng này sang tháng khác.”
- The speed of the car hardly varied.
- Voting patterns vary geographically.
- Prices vary between $65 and $160.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'vary' thường mang nghĩa là biến động (fluctuate).
5To embellish or change a melody or musical theme with different rhythms, notes, or keys.verbarts culture
Tô điểm hoặc thay đổi một giai điệu hoặc chủ đề âm nhạc bằng các nhịp điệu, nốt nhạc hoặc khóa nhạc khác nhau.
“The composer took a simple folk tune and varied it throughout the second movement.”
“Nhà soạn nhạc đã lấy một giai điệu dân ca đơn giản và biến tấu nó trong suốt chương thứ hai.”
Trong âm nhạc, đây là thuật ngữ chuyên ngành có nghĩa là 'biến tấu' (variation).
6Used to say that people may experience or perceive a particular thing in different ways.verbcommunication
Dùng để nói rằng mỗi người có thể trải nghiệm hoặc cảm nhận một điều cụ thể theo những cách khác nhau.
“Highly recommend the company! Of course, your mileage may vary.”
“Rất đề xuất công ty này! Dĩ nhiên, trải nghiệm của bạn có thể sẽ khác.”
Cụm từ 'Your mileage may vary' (YMMV) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại, có nghĩa là 'kết quả đối với bạn có thể khác'.
7An alteration or a change.nounliterary
Một sự sửa đổi hoặc thay đổi.
“Such a vary in his disposition was unexpected.”
“Một sự thay đổi như vậy trong tâm tính của anh ta là điều không ngờ tới.”
Cách dùng 'vary' như một danh từ hiện nay rất hiếm gặp và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ. Thông thường người ta dùng 'variation'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- uncountable
Inflections
- third_person_singular
- varies
- past_simple
- varied
- past_participle
- varied
- present_participle
- varying
Word family
- varied, variable, variousadjective
- variably, variouslyadverb
- variation, variety, variablenoun
Usage patterns
- vary something
- vary in something
- vary from something to something
- vary with something
- vary according to something
Avoid mistakes
Common mistakes
The prices varies every day.
The prices vary every day.
Prices is plural, so the verb must be 'vary' without an 's'.
The results vary from a lot.
The results vary a lot.
Do not use 'from' if you are only indicating the degree of variation, only if specifying a starting point.
You should vary of your exercise.
You should vary your exercise.
Vary is a transitive verb here; it doesn't take 'of'.
The quality is vary good.
The quality is very good.
Confusing the verb 'vary' with the adverb 'very'.
It varies between a country to another.
It varies from one country to another.
The correct construction is 'vary from [x] to [y]'.
Academic collocations
Words that pair with "vary" in formal and academic writing
- verb
- vary significantlyvary widelyvary linearly
- adjective
- continuously varyingwidely varying
- noun
- vary the parametersvary the conditions
- preposition
- vary withvary byvary according to
In context
Real-world examples
- daily life
The price of vegetables varies according to the season in local markets.
Giá rau củ thay đổi tùy theo mùa tại các chợ địa phương.
Ở Việt Nam, giá cả nông sản thường biến động mạnh dựa trên tính mùa vụ và thời tiết (như mùa mưa hay bão).
- business
Customer requirements vary significantly between different regions of Vietnam.
Yêu cầu của khách hàng khác nhau đáng kể giữa các vùng miền khác nhau ở Việt Nam.
Thị hiếu tiêu dùng giữa miền Bắc, Trung và Nam thường có sự khác biệt rõ rệt về khẩu vị và thói quen chi tiêu.
- academic
In academic writing, you should vary your vocabulary to avoid repetition.
Trong văn viết học thuật, bạn nên thay đổi từ vựng của mình để tránh lặp từ.
Đây là kỹ năng quan trọng cho học sinh Việt Nam khi ôn luyện các kỳ thi như IELTS hoặc VSTEP.
- daily life
The flavors of Pho vary from North to South.
Hương vị của Phở thay đổi từ miền Bắc vào miền Nam.
Phở là món ăn quốc hồn quốc túy nhưng có sự biến đổi (vary) về cách nêm nếm và rau ăn kèm tùy theo địa phương.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường dùng từ 'tùy' (tùy thuộc) khi nói về sự 'vary' (thay đổi theo điều kiện).
- Trong giao tiếp, 'vary' thường được hiểu là sự linh hoạt, không cứng nhắc, một đặc điểm phổ biến trong văn hóa kinh doanh tại Việt Nam.
- Cần phân biệt rõ 'vary' (động từ) với 'very' (trạng từ) vì người học Việt Nam thường phát âm nhầm hai từ này do âm tiết tương tự.
Etymology
Late Middle English: from Old French varier or Latin variare, from varius 'various'. It originally meant to be different or to diversify. (Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển trực tuyến phổ biến nhất cho người Việt, giải thích chi tiết các nghĩa của vary.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ song ngữ Anh-Việt thực tế cho từ vary.