tribe
/traɪb/A social group in a traditional society consisting of people with the same language, culture, and religion, or a group of people with shared interests.
Tiếng Việt
bộ lạc
traib
Phát âm giống âm 'trai' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'b' nhẹ ở cuối môi.
Một nhóm xã hội trong xã hội truyền thống bao gồm những người có cùng ngôn ngữ, văn hóa và tôn giáo, hoặc một nhóm người có chung sở thích.
Meanings
5 meanings
1A social group in a traditional society consisting of people with the same language, culture, religion, etc., living in a particular area and often having one leader known as a chief.nounsocial
Một nhóm xã hội trong xã hội truyền thống bao gồm những người có cùng ngôn ngữ, văn hóa, tôn giáo, v.v., sống trong một khu vực cụ thể và thường có một người lãnh đạo được gọi là tù trưởng.
“They were a nomadic horse-riding tribe.”
“Họ là một bộ lạc du mục cưỡi ngựa.”
- The dancers are all members of the Tembu tribe.
- They recruited the toughest soldiers from the desert tribes.
- We spoke to Umbara, the headman of the Ywin tribe.
- She has studied Native American tribes from Mexico to Maine.
Trong tiếng Việt, 'bộ lạc' thường được dùng cho các nhóm xã hội cổ xưa hoặc các nhóm dân tộc thiểu số ở vùng sâu vùng xa. Hãy cẩn thận khi dùng từ này để tránh gây cảm giác phân biệt đối xử.
2A group or class of people, especially of one profession or with shared interests.nounsocial dynamics
Một nhóm hoặc tầng lớp người, đặc biệt là cùng một nghề nghiệp hoặc có chung sở thích.
“He had a sudden outburst against the whole tribe of actors.”
“Anh ta bất ngờ nổi giận với cả phường diễn viên.”
- A new tribe of techno-savvy entrepreneurs is emerging.
- The fashion tribe gathered in Milan for the show.
Khi dùng theo nghĩa này, từ 'tribe' thường mang sắc thái mỉa mai hoặc không hài lòng, tương tự như từ 'phường' hoặc 'bọn' trong tiếng Việt.
3A large family or a group of related people.nounfamily
Một gia đình lớn hoặc một nhóm người có quan hệ họ hàng.
“One or two of the grandchildren will be there, but not the whole tribe.”
“Một hoặc hai đứa cháu sẽ có mặt ở đó, chứ không phải cả đại gia đình.”
- The whole tribe is coming over for Christmas dinner.
- She arrived with her usual tribe of followers.
Cách dùng này mang tính hài hước, ví gia đình đông đúc như một bộ lạc. Người Việt có thể dùng 'cả họ' hoặc 'cả bầy' để diễn đạt ý tương tự.
4A group of related animals or plants; in taxonomy, a rank between family and genus.nounwildlife
Một nhóm động vật hoặc thực vật có liên quan; trong phân loại học, là một cấp bậc giữa họ (family) và chi (genus).
“The cat tribe includes lions, tigers, and leopards.”
“Họ mèo bao gồm sư tử, hổ và báo.”
- A tribe of apes was observed moving through the canopy.
- In botanical classification, this genus belongs to the rose tribe.
Trong ngữ cảnh khoa học, 'tribe' được dịch là 'tông' (ví dụ: tông Hominini). Đây là thuật ngữ chuyên môn ít dùng trong đời sống hàng ngày.
5To distribute or categorize into tribes or classes.verbsocial
Phân chia hoặc phân loại thành các bộ lạc hoặc các tầng lớp.
“The population was tribed according to their ancestral lineages for the census.”
“Dân số được phân loại theo dòng dõi tổ tiên để phục vụ cho việc điều tra dân số.”
- The ancient Romans were tribed for voting purposes.
Dạng động từ của 'tribe' rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nhân học.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- indigenous tribe
- nomadic tribe
- native tribe
- aboriginal tribe
- tribal leader
- tribal warfare
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- tribes
- third_person_singular
- tribes
- past_simple
- tribed
- past_participle
- tribed
- present_participle
- tribing
Word family
- tribaladjective
- triballyadverb
- tribe, tribalismnoun
Usage patterns
- member of a tribe
- belong to a tribe
- tribe something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a member from the tribe.
He is a member of the tribe.
The preposition 'of' is used to show belonging to a group.
The tribe live in the desert.
The tribe lives in the desert.
In American English, 'tribe' is usually treated as a singular collective noun.
They are a very primitive tribe.
They are a traditional society.
The word 'primitive' can be offensive; 'traditional' or 'indigenous' is often preferred in academic contexts.
A tribe of actors were there.
A tribe of actors was there.
When used as a collective noun for a group of people, it usually takes a singular verb.
The tribes of the city.
The social groups of the city.
Using 'tribe' for modern urban groups is usually informal or disapproving; use 'social groups' for neutral descriptions.
Don't confuse with
- clan
A group of families who are related to each other.
“The Scottish clans were often at war.”
A clan is usually based on family lineage, while a tribe is a larger social/political unit.
Academic collocations
Words that pair with "tribe" in formal and academic writing
- verb
- belong toidentify withstudy
- adjective
- indigenousnomadictraditionallocal
- noun
- leadermemberterritorycustoms
- preposition
- ofwithinbetween
In context
Real-world examples
- academic
Many indigenous tribes in the Amazon are struggling to protect their ancestral lands.
Nhiều bộ lạc bản địa ở vùng Amazon đang đấu tranh để bảo vệ vùng đất tổ tiên của họ.
Tại Việt Nam, vấn đề quyền sử dụng đất của các dân tộc thiểu số cũng là một chủ đề quan trọng trong chính sách xã hội.
- business
In the modern tech world, you need to find your tribe of like-minded creators.
Trong thế giới công nghệ hiện đại, bạn cần tìm thấy cộng đồng những nhà sáng tạo cùng chí hướng với mình.
Khái niệm 'tribe' ở đây tương đương với 'cộng đồng' (community) - một thuật ngữ rất phổ biến trong giới khởi nghiệp và freelancer tại Việt Nam.
- daily life
The whole tribe of cousins gathered at my grandmother's house for Tet holiday.
Cả bầy anh chị em họ tập trung tại nhà bà ngoại tôi vào dịp Tết.
Gia đình đa thế hệ và quan hệ họ hàng đông đúc là đặc điểm văn hóa nổi bật của người Việt.
- academic
Anthropologists have been studying the social structures of African tribes for decades.
Các nhà nhân chủng học đã nghiên cứu cấu trúc xã hội của các bộ lạc châu Phi trong nhiều thập kỷ.
Việt Nam có 54 dân tộc anh em, việc nghiên cứu văn hóa dân tộc (ethnography) là một ngành học quan trọng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'bộ lạc' thường gắn liền với giai đoạn lịch sử Văn Lang - Âu Lạc (liên minh các bộ lạc). Hiện nay, nhà nước sử dụng thuật ngữ chính thức là 'dân tộc' (ethnic groups) thay vì 'bộ lạc' để chỉ các nhóm người thiểu số.
- Từ 'tribe' trong tiếng Anh hiện đại đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực (tribalism - chủ nghĩa bộ lạc, chia rẽ), vì vậy cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng.
- Trong marketing hiện đại (như lý thuyết của Seth Godin), 'tribe' được hiểu là một nhóm khách hàng trung thành có cùng niềm tin.
Etymology
Middle English: from Old French tribu, from Latin tribus, which originally referred to one of the three political divisions of the Roman people. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt chi tiết và các cụm từ liên quan.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa, phiên âm và ví dụ câu song ngữ.