temptation
/tempˈteɪʃn/The desire to do or have something that you know is bad or wrong, or a thing that causes this desire.
Tiếng Việt
sự cám dỗ
them-TÊI-shần
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÊI'. Âm cuối 'shần' đọc nhẹ, uốn lưỡi âm 'sh'.
Sự khao khát làm hoặc có một điều gì đó mà bạn biết là xấu hoặc sai trái, hoặc một thứ gây ra sự khao khát này.
Meanings
3 meanings
1The desire to do or have something that you know is bad or wrong.general
Sự khao khát làm hoặc có một điều gì đó mà bạn biết là xấu hoặc sai trái.
“the temptation of easy profits”
“sự cám dỗ của những khoản lợi nhuận dễ dàng”
- Don't give in to temptation.
- It’s not easy to resist temptation.
Thường dùng với cấu trúc 'temptation to do something' (cám dỗ làm gì đó). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'sự cám dỗ của việc...'. Khi nói về cảm giác chung chung, từ này là danh từ không đếm được (uncountable).
2A thing that makes somebody want to do or have something that they know is bad or wrong.general
Một thứ khiến ai đó muốn làm hoặc có một điều gì đó mà họ biết là xấu hoặc sai trái (vật cám dỗ, điều cám dỗ).
“An expensive bicycle is a temptation to thieves.”
“Một chiếc xe đạp đắt tiền là một sự cám dỗ đối với những tên trộm.”
- Keep your valuables locked away so as not to put temptation in the way of thieves.
- Ice cream is always a real temptation for me.
Khi mang nghĩa là 'vật cám dỗ' hoặc 'điều cám dỗ' cụ thể, từ này là danh từ đếm được (countable noun), có thể dùng ở số nhiều 'temptations' (ví dụ: the temptations of the big city - những cám dỗ của thành phố lớn).
3The act of tempting or the condition of being tempted.literary
Hành động cám dỗ hoặc tình trạng bị cám dỗ.
“He succumbed to the temptation of the devil.”
“Anh ta đã khuất phục trước sự cám dỗ của ác quỷ.”
Nghĩa này thường mang sắc thái văn chương hoặc tôn giáo. Các động từ đi kèm phổ biến là 'succumb to' (khuất phục trước) hoặc 'yield to' (nhượng bộ).
Word bank
Antonyms
Common phrases
- great temptation
- huge temptation
- overwhelming temptation
- feel temptation
- have temptation
- avoid temptation
- in temptation’s way
- out of temptation’s way
- put temptation in somebody’s way
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- temptations
Word family
- temptingadjective
- temptinglyadverb
- temptation, tempter, temptressnoun
- temptverb
Usage patterns
- temptation to do something
- temptation of something
- give in to temptation
- resist temptation
- put temptation in somebody's way
Avoid mistakes
Common mistakes
He had a temptation of eating the cake.
He had a temptation to eat the cake.
Use 'temptation to do something' rather than 'temptation of doing something'.
She couldn't resist the temptations to buy the shoes.
She couldn't resist the temptation to buy the shoes.
When referring to the general feeling or urge, 'temptation' is usually uncountable.
The money was a big tempt for him.
The money was a big temptation for him.
'Tempt' is a verb; the noun form is 'temptation'.
I gave up to temptation.
I gave in to temptation.
The correct phrasal verb is 'give in to', meaning to yield or surrender.
It is a temptation for doing wrong.
It is a temptation to do wrong.
Follow 'temptation' with a 'to' infinitive, not 'for' + -ing.
Don't confuse with
- attraction
a feature or quality that makes something seem interesting or enjoyable
“The main attraction of the job is the high salary.”
Use 'temptation' when the desire is for something considered bad, wrong, or unwise; use 'attraction' for general positive appeal.
Academic collocations
Words that pair with "temptation" in formal and academic writing
- verb
- resistovercomeyield tosuccumb toavoid
- adjective
- strongirresistibleoverwhelmingconstant
- noun
- powersource
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- daily life
I couldn't resist the temptation to eat another piece of cake.
Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ của việc ăn thêm một miếng bánh nữa.
Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn uống, nên việc đấu tranh với 'cám dỗ' từ đồ ngọt hay thức ăn nhanh là một chủ đề rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- business
The temptation to cut corners to save money was strong.
Sự cám dỗ của việc đi đường tắt để tiết kiệm tiền là rất lớn.
Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, đạo đức kinh doanh và việc tránh 'đi đường tắt' (làm ẩu, trốn thuế) là những vấn đề được nhấn mạnh.
- academic
Students often face the temptation to plagiarize when deadlines approach.
Sinh viên thường đối mặt với sự cám dỗ đạo văn khi hạn chót đến gần.
Tính trung thực trong học thuật đang được các trường đại học tại Việt Nam siết chặt, việc vượt qua cám dỗ gian lận là bài học quan trọng cho sinh viên.
- social
The temptation of easy money leads many young people astray.
Sự cám dỗ của đồng tiền dễ dãi khiến nhiều người trẻ lầm đường lạc lối.
Đây là một bài học đạo đức truyền thống thường được các gia đình Việt Nam nhắc nhở con cái, cảnh báo về những cạm bẫy và tệ nạn xã hội.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'sự cám dỗ' thường gắn liền với các bài học đạo đức từ gia đình và nhà trường, nhấn mạnh việc giữ gìn phẩm chất và tránh xa những thói hư tật xấu (tệ nạn xã hội).
- Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo (Phật giáo, Công giáo) tại Việt Nam để chỉ những thử thách đối với tâm tính con người, ví dụ như 'cám dỗ của ma quỷ' hay 'cám dỗ vật chất'.
Etymology
Middle English: from Old French temptacion, from Latin temptatio(n-), from temptare 'handle, test, try'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.