Skip to content
Dictionary

temptation

/tempˈteɪʃn/
B2noun

The desire to do or have something that you know is bad or wrong, or a thing that causes this desire.

Concreteness 1.8/5 · Abstract

Tiếng Việt

sự cám dỗ

them-TÊI-shần

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TÊI'. Âm cuối 'shần' đọc nhẹ, uốn lưỡi âm 'sh'.

Sự khao khát làm hoặc có một điều gì đó mà bạn biết là xấu hoặc sai trái, hoặc một thứ gây ra sự khao khát này.

Meanings

3 meanings

  1. 1The desire to do or have something that you know is bad or wrong.general

    Sự khao khát làm hoặc có một điều gì đó mà bạn biết là xấu hoặc sai trái.

    “the temptation of easy profits”

    “sự cám dỗ của những khoản lợi nhuận dễ dàng”

    • Don't give in to temptation.
    • It’s not easy to resist temptation.

    Thường dùng với cấu trúc 'temptation to do something' (cám dỗ làm gì đó). Trong tiếng Việt, ta thường dịch là 'sự cám dỗ của việc...'. Khi nói về cảm giác chung chung, từ này là danh từ không đếm được (uncountable).

  2. 2A thing that makes somebody want to do or have something that they know is bad or wrong.general

    Một thứ khiến ai đó muốn làm hoặc có một điều gì đó mà họ biết là xấu hoặc sai trái (vật cám dỗ, điều cám dỗ).

    “An expensive bicycle is a temptation to thieves.”

    “Một chiếc xe đạp đắt tiền là một sự cám dỗ đối với những tên trộm.”

    • Keep your valuables locked away so as not to put temptation in the way of thieves.
    • Ice cream is always a real temptation for me.

    Khi mang nghĩa là 'vật cám dỗ' hoặc 'điều cám dỗ' cụ thể, từ này là danh từ đếm được (countable noun), có thể dùng ở số nhiều 'temptations' (ví dụ: the temptations of the big city - những cám dỗ của thành phố lớn).

  3. 3The act of tempting or the condition of being tempted.literary

    Hành động cám dỗ hoặc tình trạng bị cám dỗ.

    “He succumbed to the temptation of the devil.”

    “Anh ta đã khuất phục trước sự cám dỗ của ác quỷ.”

    Nghĩa này thường mang sắc thái văn chương hoặc tôn giáo. Các động từ đi kèm phổ biến là 'succumb to' (khuất phục trước) hoặc 'yield to' (nhượng bộ).

Word bank

Common phrases

  • great temptation
  • huge temptation
  • overwhelming temptation
  • feel temptation
  • have temptation
  • avoid temptation
  • in temptation’s way
  • out of temptation’s way
  • put temptation in somebody’s way

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
temptations

Usage patterns

  • temptation to do something
  • temptation of something
  • give in to temptation
  • resist temptation
  • put temptation in somebody's way

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He had a temptation of eating the cake.

    He had a temptation to eat the cake.

    Use 'temptation to do something' rather than 'temptation of doing something'.

  • She couldn't resist the temptations to buy the shoes.

    She couldn't resist the temptation to buy the shoes.

    When referring to the general feeling or urge, 'temptation' is usually uncountable.

  • The money was a big tempt for him.

    The money was a big temptation for him.

    'Tempt' is a verb; the noun form is 'temptation'.

  • I gave up to temptation.

    I gave in to temptation.

    The correct phrasal verb is 'give in to', meaning to yield or surrender.

  • It is a temptation for doing wrong.

    It is a temptation to do wrong.

    Follow 'temptation' with a 'to' infinitive, not 'for' + -ing.

Don't confuse with

  • attraction

    a feature or quality that makes something seem interesting or enjoyable

    “The main attraction of the job is the high salary.”

    Use 'temptation' when the desire is for something considered bad, wrong, or unwise; use 'attraction' for general positive appeal.

Academic collocations

Words that pair with "temptation" in formal and academic writing

verb
resistovercomeyield tosuccumb toavoid
adjective
strongirresistibleoverwhelmingconstant
noun
powersource
preposition
ofto

In context

Real-world examples

  • daily life

    I couldn't resist the temptation to eat another piece of cake.

    Tôi không thể cưỡng lại sự cám dỗ của việc ăn thêm một miếng bánh nữa.

    Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến sức khỏe và chế độ ăn uống, nên việc đấu tranh với 'cám dỗ' từ đồ ngọt hay thức ăn nhanh là một chủ đề rất phổ biến trong đời sống hàng ngày.

  • business

    The temptation to cut corners to save money was strong.

    Sự cám dỗ của việc đi đường tắt để tiết kiệm tiền là rất lớn.

    Trong môi trường kinh doanh đang phát triển nhanh tại Việt Nam, đạo đức kinh doanh và việc tránh 'đi đường tắt' (làm ẩu, trốn thuế) là những vấn đề được nhấn mạnh.

  • academic

    Students often face the temptation to plagiarize when deadlines approach.

    Sinh viên thường đối mặt với sự cám dỗ đạo văn khi hạn chót đến gần.

    Tính trung thực trong học thuật đang được các trường đại học tại Việt Nam siết chặt, việc vượt qua cám dỗ gian lận là bài học quan trọng cho sinh viên.

  • social

    The temptation of easy money leads many young people astray.

    Sự cám dỗ của đồng tiền dễ dãi khiến nhiều người trẻ lầm đường lạc lối.

    Đây là một bài học đạo đức truyền thống thường được các gia đình Việt Nam nhắc nhở con cái, cảnh báo về những cạm bẫy và tệ nạn xã hội.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, 'sự cám dỗ' thường gắn liền với các bài học đạo đức từ gia đình và nhà trường, nhấn mạnh việc giữ gìn phẩm chất và tránh xa những thói hư tật xấu (tệ nạn xã hội).
  • Từ này cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tôn giáo (Phật giáo, Công giáo) tại Việt Nam để chỉ những thử thách đối với tâm tính con người, ví dụ như 'cám dỗ của ma quỷ' hay 'cám dỗ vật chất'.

Etymology

Middle English: from Old French temptacion, from Latin temptatio(n-), from temptare 'handle, test, try'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “temptation” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove