tape
/teɪp/A long, narrow strip of material used for sticking things together, measuring, or recording sound and pictures.
Tiếng Việt
băng, băng dính, ghi âm/hình
TẾP-pờ
Phát âm giống từ 'tếp' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 'p' nhẹ, bật hơi nhẹ ở cuối.
Một dải vật liệu dài và hẹp dùng để dán các thứ lại với nhau, để đo đạc hoặc để ghi âm và hình ảnh.
Meanings
11 meanings
1A long, narrow piece of material with a sticky substance on one side that is used for sticking things together.noundaily life
Một dải vật liệu dài và hẹp có chất dính ở một mặt, dùng để dán các thứ lại với nhau; băng dính.
“Use adhesive tape to fix the poster to the wall.”
“Sử dụng băng dính để dán tấm áp phích lên tường.”
- Attach the mat to the backboard with tape.
- I need some sticky tape to wrap this present.
- The package was sealed with heavy-duty brown tape.
Người Việt thường dùng 'băng dính' (miền Bắc) hoặc 'băng keo' (miền Nam). Khi nói về loại băng dính trong suốt văn phòng, có thể dùng 'clear tape'.
2A long, thin piece of magnetic material, used for recording sounds, pictures or information.nountechnology
Một dải vật liệu từ tính dài và mỏng, dùng để ghi âm thanh, hình ảnh hoặc thông tin; băng từ.
“Twenty years ago he was caught on tape in a very embarrassing situation.”
“Hai mươi năm trước, anh ta đã bị ghi hình lại trong một tình huống rất đáng xấu hổ.”
- They admitted on tape that they were working for a tabloid newspaper.
- Much of the data is still stored on magnetic tape.
- The interview was recorded on audio tape.
Cụm từ 'on tape' có nghĩa là đã được ghi lại bằng thiết bị ghi âm hoặc ghi hình. Dù ngày nay dùng kỹ thuật số, từ này vẫn được dùng theo thói quen.
3A cassette or roll that contains sounds, or sounds and pictures, that have been recorded.nountechnology
Một cuộn băng hoặc hộp băng chứa âm thanh, hoặc âm thanh và hình ảnh đã được ghi lại; băng cassette, băng video.
“He put the tape into the player and pressed 'play'.”
“Anh ấy cho cuốn băng vào máy và nhấn nút 'phát'.”
- The singer was miming to a pre-recorded tape.
- Police seized various books and tapes from the house.
- What does this tape have on it?
- I've got a blank tape if you want to record the show.
Ở Việt Nam, từ 'băng' thường được hiểu là băng cassette nếu nói về nhạc cũ, hoặc băng video (VHS) nếu nói về phim cũ.
4A narrow piece of material (such as cloth or plastic) used for tying things together or as a label.noungeneral
Một dải vật liệu hẹp (như vải hoặc nhựa) dùng để buộc các thứ lại với nhau hoặc làm nhãn mác; dải băng, dây đai.
“The papers were in a pile, tied together with a white tape.”
“Tập giấy tờ nằm thành một đống, được buộc lại với nhau bằng một dải băng trắng.”
- The seam was reinforced with cotton tape.
- He used a piece of red tape to mark the boundary.
Trong ngữ cảnh này, 'tape' không có chất dính, nó giống như một loại dây ruy băng hoặc dây bện dẹt.
5A long, thin piece of material stretched across the finish line of a race.nounsports
Dây đích; một dải vật liệu dài và mỏng được căng ngang vạch đích của một cuộc đua.
“The runner broke the tape just ahead of his rival.”
“Vận động viên đã chạm dây đích ngay trước đối thủ của mình.”
- He was the first to reach the finishing tape.
- The cameras showed him hitting the tape at exactly the same time as the other runner.
Cụm từ 'break the tape' là một cách diễn đạt hình tượng cho việc về đích đầu tiên trong điền kinh.
6A long thin piece of plastic or metal marked with measurements, used for measuring length or height.nounoffice work
Thước dây; một dải nhựa hoặc kim loại dài và mỏng có đánh dấu các đơn vị đo, dùng để đo chiều dài hoặc chiều cao.
“The tailor pulled a measuring tape from around his neck.”
“Người thợ may rút một chiếc thước dây từ quanh cổ mình ra.”
- I need a tape to see if the sofa will fit in this alcove.
- Always use a steel tape for accurate building measurements.
Thường được gọi đầy đủ là 'measuring tape'. Có hai loại phổ biến ở VN: thước dây vải (cho thợ may) và thước cuốn kim loại (cho xây dựng).
7Bureaucratic procedures that slow down a process (clipping of 'red tape').nounbusiness
Thủ tục hành chính rườm rà (cách gọi ngắn của 'red tape').
“The new law is intended to cut through the tape and speed up the application process.”
“Đạo luật mới nhằm mục đích cắt giảm các thủ tục rườm rà và đẩy nhanh quá trình nộp đơn.”
- Small businesses often struggle with excessive government tape.
- There is a lot of tape involved in getting a work visa.
Trong tiếng Anh thương mại, 'red tape' là một thuật ngữ rất quan trọng để chỉ các rào cản hành chính.
8To record sound or pictures on magnetic tape or using a digital recorder.verb
Ghi âm hoặc ghi hình lên băng từ hoặc sử dụng thiết bị ghi kỹ thuật số.
“The concert was taped live for later broadcast.”
“Buổi hòa nhạc đã được ghi hình trực tiếp để phát sóng sau đó.”
Dù hiện nay chủ yếu dùng thẻ nhớ hay đám mây, người bản ngữ vẫn dùng từ 'tape' như một động từ chung cho việc 'ghi lại'.
9To fasten, join, or cover something using sticky tape.verbdaily life
Buộc, nối, hoặc che phủ thứ gì đó bằng băng dính.
“He taped the box shut and took it to the post office.”
“Anh ấy đã dán kín chiếc hộp và mang nó đến bưu điện.”
- The wires are taped firmly together.
- Someone had taped a message on the door.
- He taped the pages back together after they were torn.
Lưu ý phân biệt 'tape something' (dán) và 'tie something' (buộc bằng dây).
10To tie a bandage around an injury or a wound.verbsports
Băng bó vết thương hoặc chấn thương bằng băng gạc dính.
“The trainer taped up the player's ankle before the game.”
“Người huấn luyện viên đã băng bó cổ chân cho cầu thủ trước trận đấu.”
- That's a nasty cut—we'll get it all taped up.
- The boxer had his hands taped before putting on his gloves.
Trong thể thao, 'tape up' thường dùng để chỉ việc quấn băng cố định khớp để tránh chấn thương.
11To understand somebody/something completely and know how to deal with them.verbcommunication
Hiểu thấu hoặc nắm bắt rõ ai đó/việc gì đó để biết cách đối phó.
“Don't worry about the interview—I've got it taped.”
“Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn - tôi đã nắm chắc mọi thứ rồi.”
- He can't fool me—I've got him taped.
- She's got the whole situation taped.
Đây là một cách dùng không chính thức (idiom), tương đương với 'have something under control' hoặc 'nắm lòng' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- countable_uncountable
- transitive
Inflections
- plural
- tapes
- third_person_singular
- tapes
- past_simple
- taped
- past_participle
- taped
- present_participle
- taping
Word family
- tapedadjective
- tape, tapingnoun
Usage patterns
- adhesive/sticky tape
- on tape
- magnetic tape
- measuring tape
- tape something
- tape somebody
- tape something up
- tape something to something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is tapping the box shut.
He is taping the box shut.
Taping (from tape) uses one 'p'. Tapping (from tap) uses two.
I caught it on the tape.
I caught it on tape.
When referring to the medium of recording, 'tape' is often uncountable and used without 'the'.
Can you lend me a tape?
Can you lend me some tape?
Use 'some tape' for adhesive material; 'a tape' usually refers to a specific cassette or measuring tape.
The video tape is obsolete.
Videotape is obsolete.
Videotape is usually written as one word when referring to the medium.
I have it all taped out.
I have it all taped up.
The idiom for completing or securing something is 'taped up'.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "tape" in formal and academic writing
- verb
- recordfastensecure
- adjective
- adhesivemagneticaudio-visual
- noun
- recordingmeasureevidence
In context
Real-world examples
- daily life
I used some clear tape to fix the ripped page in my textbook.
Tôi đã dùng một ít băng dính trong để dán lại trang sách giáo khoa bị rách.
Học sinh, sinh viên Việt Nam thường dùng băng dính trong (clear tape) để sửa sách vở.
- academic
The tailor used a measuring tape to check my waist size for the Ao Dai.
Người thợ may đã dùng thước dây để đo vòng eo của tôi để may Áo Dài.
Thước dây (measuring tape) là công cụ không thể thiếu trong các tiệm may đo thủ công truyền thống tại Việt Nam.
- business
The meeting was caught on tape and used as evidence in the investigation.
Cuộc họp đã được ghi hình lại và được sử dụng làm bằng chứng trong cuộc điều tra.
Cụm từ 'caught on tape' (bị ghi hình/ghi âm) thường xuất hiện trong các bản tin pháp luật tại Việt Nam.
- business
Governments should reduce red tape to encourage foreign investment.
Chính phủ nên cắt giảm các thủ tục hành chính rườm rà để khuyến khích đầu tư nước ngoài.
'Red tape' (thủ tục rườm rà) là một thuật ngữ phổ biến trong các bản tin kinh tế và chính trị tại Việt Nam, thường được dịch là 'nạn quan liêu' hoặc 'thủ tục hành chính'.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'băng dính' thường được gọi là 'băng keo' ở miền Nam.
- Băng cassette cũ (cassette tapes) từng rất phổ biến ở Việt Nam trong thập niên 90 và hiện nay vẫn là một vật phẩm mang tính hoài niệm (vintage).
- Thuật ngữ 'red tape' (thủ tục rườm rà) rất quan trọng trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam hiện nay.
Etymology
Etymology: Derived from Late Old English 'tæppe' meaning a strip of cloth or ribbon. In the 19th century, it began to refer to measuring tapes and ticker tapes, and by the 20th century, it was applied to adhesive strips and magnetic recording media (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'tape' với đầy đủ các ví dụ và từ loại.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'tape'.