Skip to content
Dictionary

ribbon

/ˈrɪbən/
C1noun

A long, narrow strip of material used for tying things, decoration, or as a prize.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

ruy băng

RÍP-bần

Nhấn mạnh âm tiết đầu 'RÍP', âm tiết thứ hai 'bần' đọc nhẹ và lướt.

Một dải vật liệu dài, hẹp dùng để buộc, trang trí hoặc làm phần thưởng.

Meanings

9 meanings

  1. 1A narrow piece of material, used to tie things or for decoration.noundaily life

    Một dải vật liệu hẹp, dùng để buộc đồ vật hoặc để trang trí.

    “Her present was tied with yellow ribbon.”

    “Món quà của cô ấy được buộc bằng ruy băng màu vàng.”

    • He tied some gold ribbon around the present.
    • Her hair was tied back with a black silk ribbon.
    • She had a pink ribbon in her hair.

    Người Việt thường dùng từ mượn 'ruy băng' (từ tiếng Pháp 'ruban'). Giới từ đi kèm thường là 'bằng' (with).

  2. 2Something that is long and narrow in shape.nounliterary

    Thứ gì đó có hình dạng dài và hẹp.

    “The road was a ribbon of moonlight.”

    “Con đường là một dải ánh trăng.”

    • A ribbon of road stretched before us.

    Trong văn chương Việt Nam, thường dịch là 'dải' (ví dụ: dải lụa, dải đất) để miêu tả hình dáng dài và hẹp.

  3. 3A ribbon in special colours, or tied in a special way, that is given to somebody as a prize or as a military honour, or that is worn by somebody to show that they belong to a particular political party or support a cause.nounsocial

    Một dải ruy băng có màu sắc đặc biệt, hoặc được buộc theo cách đặc biệt, trao cho ai đó như một phần thưởng, danh dự quân sự, hoặc được đeo để thể hiện sự ủng hộ một đảng phái chính trị hoặc một phong trào.

    “Supporters will be donning their pink ribbons as a show of support for breast cancer awareness.”

    “Những người ủng hộ sẽ đeo ruy băng màu hồng để thể hiện sự ủng hộ đối với chiến dịch nâng cao nhận thức về ung thư vú.”

    Ở Việt Nam, ruy băng hồng (ung thư vú) và ruy băng đỏ (HIV/AIDS) là những biểu tượng phong trào xã hội rất quen thuộc.

  4. 4A long narrow piece of material containing ink that you put into typewriters and some computer printers.nountechnology

    Một dải vật liệu dài hẹp chứa mực mà bạn lắp vào máy đánh chữ và một số máy in máy tính (băng mực).

    “The typewriter ribbon needs to be replaced.”

    “Băng mực máy đánh chữ cần được thay thế.”

    Trong ngữ cảnh này, người Việt gọi là 'băng mực' thay vì 'ruy băng'.

  5. 5To officially open a building, road, etc. with a special ceremony that typically involves cutting a ribbon across the entrance.nounbusiness

    Chính thức mở cửa một tòa nhà, con đường, v.v. bằng một buổi lễ đặc biệt thường bao gồm việc cắt một dải ruy băng vắt ngang lối vào (cắt băng khánh thành).

    “The prince cut the ribbon to officially open the building.”

    “Hoàng tử đã cắt băng khánh thành để chính thức mở cửa tòa nhà.”

    • Today we're happy to cut the ribbon on a project that will improve safety for cyclists.
    • The Lord Mayor cut a ribbon to launch the celebrations.

    Cụm từ 'cut the ribbon' luôn được dịch là 'cắt băng khánh thành' trong tiếng Việt, một nghi thức rất phổ biến.

  6. 6To cut or tear something very badly (used in the phrase 'torn to ribbons').noungeneral

    Cắt hoặc xé thứ gì đó rất tệ (dùng trong cụm từ 'torn to ribbons' - bị xé nát tươm).

    “His coat was torn to ribbons by the barbed wire fence.”

    “Chiếc áo khoác của anh ấy bị hàng rào dây thép gai xé nát tươm.”

    Đây là một thành ngữ. Không dịch sát nghĩa từng từ mà nên dịch là 'xé nát tươm' hoặc 'xé thành từng mảnh vụn'.

  7. 7A toolbar in a graphical user interface that incorporates tabs and menus.nountechnology

    Một thanh công cụ trong giao diện người dùng đồ họa bao gồm các thẻ và menu.

    “You can find the formatting options in the ribbon at the top of the screen.”

    “Bạn có thể tìm thấy các tùy chọn định dạng trên thanh ribbon ở đầu màn hình.”

    Trong tin học, người Việt thường giữ nguyên từ tiếng Anh 'ribbon' hoặc gọi là 'thanh ribbon'.

  8. 8To decorate something with ribbon.verbsocial

    Trang trí thứ gì đó bằng ruy băng.

    “The chairs for the wedding ceremony were beautifully ribboned.”

    “Những chiếc ghế cho buổi lễ cưới được trang trí bằng ruy băng tuyệt đẹp.”

    Động từ này ít dùng trong tiếng Việt, thường phải dịch thành cụm 'trang trí bằng ruy băng'.

  9. 9To stripe or streak something.verbliterary

    Tạo thành những dải hoặc vệt trên thứ gì đó.

    “The evening sky was ribboned with vibrant shades of pink and orange.”

    “Bầu trời buổi tối được điểm xuyết bằng những dải màu hồng và cam rực rỡ.”

    Dùng trong văn phong miêu tả (literary), thường dịch là 'tạo thành những dải' hoặc 'điểm xuyết'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • long ribbon
  • wide ribbon
  • narrow ribbon
  • piece of ribbon
  • length of ribbon
  • tie with ribbon
  • cut the ribbon

Grammar & forms

Grammar

  • countable_uncountable
  • transitive

Inflections

plural
ribbons
third_person_singular
ribbons
past_simple
ribboned
past_participle
ribboned
present_participle
ribboning

Usage patterns

  • tie something with ribbon
  • tie something back with ribbon
  • cut the ribbon
  • torn to ribbons
  • ribbon something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She tied the present by a ribbon.

    She tied the present with a ribbon.

    Use the preposition 'with' when indicating the material used to tie something.

  • The mayor cut the ribbons to open the hospital.

    The mayor cut the ribbon to open the hospital.

    The idiom for an opening ceremony uses the singular form 'ribbon'.

  • His shirt was torn to ribbon.

    His shirt was torn to ribbons.

    The idiom meaning 'badly torn' always uses the plural form 'ribbons'.

  • I need to buy a typewriter's ribbon.

    I need to buy a typewriter ribbon.

    Use 'typewriter' as a noun adjunct (compound noun), not in the possessive form.

  • She wore a pink ribbon for show support.

    She wore a pink ribbon to show support.

    Use the infinitive 'to show' to indicate purpose.

Don't confuse with

  • tape

    a narrow strip of material with a sticky surface used for joining things

    “Use sticky tape to fix the torn paper.”

    Ribbon is usually made of fabric and used for decoration or tying; tape is usually plastic or paper and used for sticking things together.

  • string

    a thin length of cord or twine used for tying

    “He tied the parcel with string.”

    String is thin and round; ribbon is flat and wider.

  • band

    a flat, thin strip of material used to hold things together

    “She put a rubber band around the envelopes.”

    A band is often elastic or circular; a ribbon is a loose strip that needs to be tied.

Academic collocations

Words that pair with "ribbon" in formal and academic writing

verb
cuttiewearaward
adjective
blueredpinkyellowsatinsilk
noun
cuttingceremonydevelopment
preposition
withofaround

In context

Real-world examples

  • daily life

    She tied her hair with a red ribbon.

    Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy băng đỏ.

    Phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam khi trang trí tóc hoặc gói quà tặng.

  • business

    The mayor will cut the ribbon to open the new bridge.

    Thị trưởng sẽ cắt băng khánh thành để thông xe cây cầu mới.

    Lễ 'cắt băng khánh thành' rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh và chính trị Việt Nam, đánh dấu sự khởi đầu may mắn.

  • technology

    Click the 'Insert' tab on the ribbon to add an image.

    Nhấp vào thẻ 'Insert' trên thanh công cụ ribbon để thêm hình ảnh.

    Thuật ngữ tin học phổ biến trong môi trường văn phòng và học thuật tại Việt Nam, thường giữ nguyên từ tiếng Anh.

  • social

    He wore a yellow ribbon to support the veterans.

    Anh ấy đeo một dải ruy băng vàng để ủng hộ các cựu chiến binh.

    Việc đeo ruy băng để ủng hộ các phong trào xã hội (như ruy băng đỏ cho HIV/AIDS) ngày càng phổ biến ở Việt Nam.

  • literary

    The storm tore the sails to ribbons.

    Cơn bão đã xé toạc những cánh buồm thành từng mảnh vụn.

    Thành ngữ 'torn to ribbons' được dịch thoát ý thành 'xé toạc thành từng mảnh vụn' để phù hợp với cách diễn đạt tự nhiên của người Việt.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'cắt băng khánh thành' (cutting the ribbon) là một nghi thức cực kỳ quan trọng, mang ý nghĩa phong thủy và may mắn cho sự khởi đầu của các doanh nghiệp hoặc công trình.
  • Từ 'ruy băng' trong tiếng Việt là từ mượn từ tiếng Pháp 'ruban', phản ánh sự giao thoa văn hóa và ngôn ngữ trong lịch sử.
  • Ruy băng đỏ thường được dùng trong các dịp lễ tết, cưới hỏi ở Việt Nam vì màu đỏ tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và hạnh phúc.

Etymology

From Middle English riban, borrowed from Old French riban (Modern French ruban), of Germanic origin. Ultimately related to a compound of 'band'.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “ribbon” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove