tangible
/ˈtændʒəbl/Real and able to be shown, touched, or clearly experienced.
Tiếng Việt
hữu hình
TÉN-giơ-bồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'TÉN', âm 'giơ' đọc nhẹ và ngắn, âm cuối 'bồ' đọc lướt.
Có thật và có thể nhìn thấy, chạm vào hoặc cảm nhận rõ ràng.
Meanings
3 meanings
1That can be clearly seen to exist; real and able to be shown or experienced.adjectiveformal
Có thể thấy rõ là tồn tại; có thật và có thể đưa ra hoặc trải nghiệm được (rõ ràng, cụ thể).
“We can now see tangible evidence of economic renewal and growth.”
“Giờ đây chúng ta có thể thấy bằng chứng rõ ràng về sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế.”
- They hope the meeting will achieve tangible results.
- Rewards can include financial payments, promotions, and other tangible benefits.
Trong ngữ cảnh này, 'tangible' thường đi kèm với 'evidence' (bằng chứng) hoặc 'results' (kết quả). Hãy dịch là 'rõ ràng' hoặc 'cụ thể' thay vì 'hữu hình' để nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
2That you can touch or feel; having physical substance.adjectivegeneral
Có thể chạm vào hoặc cảm nhận được; có hình thể vật chất (hữu hình).
“The tension between them was almost tangible.”
“Sự căng thẳng giữa họ gần như có thể cảm nhận được rõ ràng.”
- A key difference between tangible cash and almost any other form of money lies in traceability.
- The company buys and sells services as well as tangible goods.
Nghĩa đen của từ này là 'có thể chạm vào được' (hữu hình). Tuy nhiên, khi dùng với các danh từ trừu tượng như 'tension' (sự căng thẳng) hay 'excitement' (sự hào hứng), nó mang nghĩa bóng là cảm nhận được rất rõ rệt, như thể có thể chạm vào được.
3A real thing that exists in a physical way, or a physical asset.nounbusiness
Một vật có thật tồn tại dưới dạng vật chất, hoặc một tài sản vật chất (tài sản hữu hình).
“Quality standards for tangibles like food are easier to assess than for intangibles such as service or waiting times.”
“Các tiêu chuẩn chất lượng đối với những thứ hữu hình như thực phẩm thì dễ đánh giá hơn so với những thứ vô hình như dịch vụ hoặc thời gian chờ đợi.”
- The price of precious metals and other tangibles should appreciate over the following years.
Khi dùng như danh từ số nhiều (tangibles), từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính để chỉ 'tài sản hữu hình' (như máy móc, bất động sản, hàng hóa) phân biệt với 'intangibles' (tài sản vô hình như thương hiệu, bản quyền).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- tangible benefits
- tangible evidence
- tangible results
- tangible assets
- tangible proof
- invest in tangibles
- precious metals and other tangibles
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The company offers tangibles benefits.
The company offers tangible benefits.
Adjectives in English do not take a plural 's', even when describing plural nouns.
We need tangibility evidence to proceed.
We need tangible evidence to proceed.
Use the adjective form 'tangible' to modify the noun 'evidence', not the noun form 'tangibility'.
His ideas are very tangable.
His ideas are very tangible.
The word is spelled with an 'i' (tangible), not an 'a'.
They have no tangible of success.
They have no tangible proof of success.
'Tangible' is usually an adjective and needs a noun to modify (like 'proof', 'evidence', or 'results').
Love is a tangible emotion.
Love is an intangible emotion.
Emotions and concepts that cannot be physically touched or measured are 'intangible', not 'tangible'.
Don't confuse with
- palpable
so intense as to seem almost tangible; able to be touched or felt
“There was a palpable sense of relief in the room.”
Use 'palpable' more often for intense atmospheres or feelings, and 'tangible' for physical objects, evidence, or results.
Academic collocations
Words that pair with "tangible" in formal and academic writing
- verb
- provideproduceachievedeliver
- adjective
- clearrealhighlypurely
- noun
- evidenceresultbenefitasset
- preposition
- ofto
In context
Real-world examples
- business
The company needs tangible assets to secure the loan.
Công ty cần các tài sản hữu hình để đảm bảo khoản vay.
Trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, các khoản vay doanh nghiệp thường yêu cầu tài sản thế chấp hữu hình như bất động sản hoặc máy móc.
- academic
The research provided tangible proof of climate change.
Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về biến đổi khí hậu.
Trong văn phong học thuật tại Việt Nam, việc đưa ra các bằng chứng cụ thể, rõ ràng (tangible proof) là tiêu chuẩn bắt buộc để chứng minh một luận điểm.
- daily life
After months of practice, she saw tangible improvements in her English.
Sau nhiều tháng luyện tập, cô ấy đã thấy sự tiến bộ rõ rệt trong tiếng Anh của mình.
Việc học tiếng Anh rất phổ biến tại Việt Nam, và người học luôn tìm kiếm những kết quả tiến bộ có thể đo lường hoặc nhận thấy rõ ràng.
- workplace
We need to offer tangible benefits to retain employees.
Chúng ta cần cung cấp những phúc lợi thiết thực để giữ chân nhân viên.
Người lao động Việt Nam đánh giá rất cao các phúc lợi thiết thực (như tiền thưởng, bảo hiểm, phụ cấp) bên cạnh môi trường làm việc.
- social
The tension in the meeting room was almost tangible.
Sự căng thẳng trong phòng họp gần như có thể cảm nhận được rõ ràng.
Văn hóa giao tiếp của người Việt thường chú trọng đến việc quan sát không khí và thái độ (đọc vị tình huống) trong các cuộc họp.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tangible' thường được dịch sát nghĩa là 'hữu hình' khi nói về tài sản (tangible assets) trong lĩnh vực kinh doanh, kế toán và tài chính.
- Khi dùng trong ngữ cảnh đời sống hoặc công việc để chỉ kết quả hay bằng chứng, người Việt thường dùng các từ như 'rõ ràng', 'thiết thực', hoặc 'cụ thể' thay vì 'hữu hình' để câu văn tự nhiên và phù hợp với thói quen diễn đạt hơn.
Etymology
Late 16th century: from French, or from late Latin tangibilis, from tangere 'to touch'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến với các ví dụ chi tiết và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chuyên ngành (kinh tế, tài chính) và từ đồng nghĩa.