goods
/ɡʊdz/Products that are produced to be sold, personal possessions, or items transported by road or rail.
Tiếng Việt
hàng hóa
gút-z
Phát âm giống từ 'good' nhưng thêm âm 'z' nhẹ ở cuối. Lưu ý âm 'u' ngắn.
Các sản phẩm được sản xuất để bán, tài sản cá nhân, hoặc các mặt hàng được vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường sắt.
Meanings
6 meanings
1Things that are produced to be sold in shops or for trade.nounbusiness
Những thứ được sản xuất để bán trong các cửa hàng hoặc để giao thương; hàng hóa.
“The supermarket's own-label goods are cheaper than branded goods.”
“Hàng hóa nhãn riêng của siêu thị rẻ hơn so với hàng hóa có thương hiệu.”
- A ‘use by’ date must be stamped on all perishable goods.
- The company exports its goods to over 50 countries.
- There is a 25% discount on all electrical goods until the end of the week.
Người Việt thường nhầm lẫn dùng 'good' (số ít) để chỉ hàng hóa. Hãy nhớ 'goods' luôn ở dạng số nhiều khi mang nghĩa này.
2Possessions that can be moved from one place to another.noundaily life
Tài sản cá nhân hoặc đồ đạc có thể di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
“He was accused of handling stolen goods.”
“Anh ta bị buộc tội tiêu thụ đồ gian (hàng hóa bị lấy cắp).”
- They sell leather goods such as wallets, purses, and briefcases.
- The insurance policy covers all your household goods.
Trong ngữ cảnh pháp lý tại Việt Nam, 'stolen goods' thường được dịch là 'đồ gian' hoặc 'tài sản do người khác phạm tội mà có'.
3Things (not people) that are transported by railway or road.nountravel
Hàng hóa (không phải người) được vận chuyển bằng đường sắt hoặc đường bộ.
“A goods train was derailed last night, blocking the main line.”
“Một đoàn tàu chở hàng đã bị trật bánh đêm qua, làm tắc nghẽn tuyến đường chính.”
- Goods traffic on the roads has increased enormously in recent years.
- The station has a large goods depot for handling freight.
Cụm từ 'goods train' (tàu chở hàng) là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English), trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'freight train'.
4To do what you have promised to do or what people expect of you.nounsocial interaction
Thực hiện được những gì đã hứa hoặc đáp ứng được kỳ vọng; làm tốt nhiệm vụ.
“The team was under pressure to deliver the goods in the final match.”
“Đội bóng chịu áp lực phải thi đấu thành công (đáp ứng kỳ vọng) trong trận chung kết.”
- We expected great things from the new CEO, but she failed to deliver the goods.
Đây là một thành ngữ (idiom). 'Deliver the goods' không có nghĩa là đi giao hàng trong ngữ cảnh này, mà là đạt được kết quả mong đợi.
5Information or evidence that proves someone is guilty of a crime or has done something wrong.noungeneral
Thông tin hoặc bằng chứng chứng minh ai đó phạm tội hoặc làm điều sai trái; bằng chứng phạm tội.
“The police finally have the goods on him.”
“Cảnh sát cuối cùng đã có bằng chứng buộc tội hắn ta.”
- She was looking for the goods to prove he was lying.
Cụm từ 'have the goods on someone' là tiếng lóng, tương đương với việc 'nắm thóp' hoặc có 'bằng chứng thép' chống lại ai đó.
6Third-person singular simple present indicative of the verb 'good' (meaning to improve or benefit).verbrare
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'good' (có nghĩa là cải thiện hoặc làm lợi cho).
“He goods his garden with organic compost.”
“Ông ấy cải thiện vườn tược của mình bằng phân hữu cơ.”
Cách dùng này rất hiếm và mang tính cổ xưa. Người học nên tập trung vào nghĩa danh từ của 'goods'. [VERIFY_TRANSLATION]
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- electrical goods
- luxury goods
- perishable goods
- consumer goods
- capital goods
- stolen goods
- goods and services
- deliver the goods
Grammar & forms
Grammar
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- goods
- third_person_singular
- goods
Word family
- goodadjective
- welladverb
- good, goods, goodnessnoun
- goodverb
Usage patterns
- produce/buy/sell goods
- electrical/luxury/perishable goods
- handling stolen goods
- somebody goods something
Avoid mistakes
Common mistakes
The goods is ready.
The goods are ready.
'Goods' is a plural noun and requires a plural verb.
We sell a good.
We sell goods.
In a commercial sense, the plural 'goods' is standard.
He owns many good.
He owns many goods.
When referring to possessions, 'goods' must be plural.
The goods train carrying peoples.
The goods train carries things, not people.
A 'goods train' is specifically for freight/objects.
She delivered the good.
She delivered the goods.
The idiom is always 'deliver the goods'.
Don't confuse with
- good
An adjective meaning high quality or a noun meaning morality.
“The weather is good.”
Do not confuse the adjective 'good' with the plural noun 'goods' used in commerce.
Academic collocations
Words that pair with "goods" in formal and academic writing
- verb
- producedistributeconsume
- adjective
- durableintermediatepublic
- noun
- goods and servicesexport of goods
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- business
Due to the pandemic, the supply of essential goods was disrupted.
Do đại dịch, việc cung ứng các mặt hàng thiết yếu đã bị gián đoạn.
Trong các đợt giãn cách tại Việt Nam, khái niệm 'hàng hóa thiết yếu' (essential goods) trở nên cực kỳ quan trọng và được thảo luận rộng rãi trên truyền thông.
- daily life
Many Vietnamese people prefer imported goods for their perceived higher quality.
Nhiều người Việt Nam ưa chuộng hàng ngoại nhập vì họ tin rằng chất lượng cao hơn.
Tâm lý sính ngoại (chuộng 'hàng ngoại') vẫn còn phổ biến trong hành vi tiêu dùng của người Việt đối với các mặt hàng điện tử hoặc mỹ phẩm.
- academic
The shipping company is responsible for any damage to the goods during transit.
Công ty vận chuyển chịu trách nhiệm cho bất kỳ hư hại nào đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Việt Nam là một trung tâm sản xuất và xuất khẩu lớn, nên các điều khoản về vận chuyển hàng hóa là kiến thức cơ bản trong ngành logistics đang phát triển.
- social interaction
He's a talker, but can he deliver the goods when it matters?
Anh ta giỏi nói đấy, nhưng liệu anh ta có làm được như kỳ vọng khi cần thiết không?
Thành ngữ 'deliver the goods' tương đương với cách nói 'nói được làm được' trong tiếng Việt, một phẩm chất rất được coi trọng trong môi trường làm việc tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'hàng hóa' thường được dùng trong văn bản chính thức, còn trong đời sống hàng ngày, người dân thường dùng từ 'hàng' hoặc 'đồ' (ví dụ: hàng tạp hóa, đồ điện gia dụng).
- Cụm từ 'hàng giả, hàng nhái' (counterfeit goods) là một vấn đề pháp lý và tiêu dùng thường xuyên được nhắc đến tại thị trường Việt Nam.
- Khái niệm 'hàng xách tay' (hand-carried goods) là một nét văn hóa mua sắm đặc thù, chỉ hàng hóa chính hãng được cá nhân mang từ nước ngoài về bán.
Etymology
Middle English: the plural of 'good' (noun), meaning 'good thing' or 'benefit'. It developed into the sense of 'property' or 'merchandise' in the late 14th century. Citing Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu chi tiết nghĩa của từ 'goods' với các ví dụ Anh-Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành kinh tế và vận tải của từ 'goods'.