stale
/steɪl/No longer fresh and therefore unpleasant to eat, smell, or experience.
Tiếng Việt
cũ, ôi, ỉu, nhạt nhẽo
XTÊU
Phát âm âm 's' nhẹ rồi nối nhanh sang 'têu', kết thúc bằng âm 'l' uốn lưỡi nhẹ chạm ngạc trên.
Không còn tươi mới và do đó không ngon khi ăn, ngửi hoặc trải nghiệm.
Meanings
9 meanings
1No longer fresh and therefore unpleasant to eat.adjectivedaily life
Không còn tươi mới và do đó ăn không ngon (thường dùng cho bánh mì, bánh quy).
“This bread's going stale.”
“Ổ bánh mì này đang bị cứng/cũ lại rồi.”
- stale bread
Trong tiếng Việt, bánh mì 'stale' thường được hiểu là bánh mì bị ỉu (nếu là bánh quy) hoặc bị cứng lại (nếu là bánh mì nướng). Không dùng từ này cho thịt cá (thịt cá hỏng dùng 'spoiled').
2No longer fresh; smelling unpleasant.adjectivegeneral
Không còn trong lành; có mùi khó chịu (thường dùng cho không khí).
“The atmosphere was stale with cigarette smoke.”
“Không khí ngột ngạt mùi khói thuốc lá.”
- Stale air smells very bad.
Dùng để miêu tả không khí trong phòng kín lâu ngày không được thông gió, hoặc ám mùi khó chịu như mùi khói thuốc.
3Said or done too many times before and is no longer interesting or exciting.adjectivecommunication
Đã được nói hoặc làm quá nhiều lần trước đó và không còn thú vị hay hấp dẫn nữa (nhàm chán, cũ rích).
“What had seemed fresh and exciting at first was now stale and predictable.”
“Những gì ban đầu có vẻ mới mẻ và thú vị thì giờ đây đã trở nên nhàm chán và dễ đoán.”
- Of course I've heard. That's stale news.
- stale jokes
- I used to like that sitcom, but it’s getting kind of stale.
Thường dùng với 'news' (tin cũ rích) hoặc 'jokes' (trò đùa nhạt nhẽo).
4Having done the same thing for too long and so unable to do it well or produce any new ideas.adjectivework career
Làm một việc quá lâu nên không còn làm tốt hoặc không thể tạo ra ý tưởng mới (mất đi sự hăng hái, cạn kiệt ý tưởng).
“After ten years in the job, she felt stale and needed a change.”
“Sau mười năm làm công việc này, cô ấy cảm thấy cạn kiệt ý tưởng và cần một sự thay đổi.”
- The routine of married life had gone stale on them.
- What made the work so stale and uninteresting?
Dùng để diễn tả trạng thái chán nản, thiếu sáng tạo của một người khi làm một việc lặp đi lặp lại quá lâu (burnout).
5Of data: out of date; not synchronized with the newest copy.adjectivetechnology
Về dữ liệu: lỗi thời; không được đồng bộ hóa với bản sao mới nhất.
“The system crashed because it was trying to read stale data.”
“Hệ thống bị sập vì cố gắng đọc dữ liệu cũ.”
Thuật ngữ chuyên ngành CNTT, 'stale data' là dữ liệu rác hoặc dữ liệu chưa được cập nhật.
6Out of date, unpaid for an unreasonable amount of time, particularly in reference to checks.adjectivebusiness
Quá hạn, không được thanh toán trong một khoảng thời gian dài vô lý, đặc biệt là khi nói về séc.
“The bank refused to cash the stale check.”
“Ngân hàng từ chối rút tiền mặt cho tờ séc quá hạn.”
Trong tài chính ngân hàng, 'stale check' là tờ séc đã quá hạn thanh toán (thường là sau 6 tháng kể từ ngày ký).
7Something that is no longer fresh, such as a loaf of bread.noundaily life
Thứ gì đó không còn tươi mới, chẳng hạn như một ổ bánh mì cũ.
“The bakery sells stales at a discount at the end of the day.”
“Tiệm bánh bán đồ ế/cũ giảm giá vào cuối ngày.”
Dạng danh từ thường dùng ở số nhiều 'stales' để chỉ những món hàng nướng (bánh mì, bánh ngọt) bán ế trong ngày.
8To make something stale or cause it to go out of fashion; to diminish the novelty of something.verbgeneral
Làm cho thứ gì đó trở nên cũ kỹ hoặc lỗi thời; làm giảm đi sự mới mẻ của thứ gì đó.
“Overexposure has staled the comedian's routine.”
“Việc xuất hiện quá nhiều đã làm cho các tiết mục của diễn viên hài trở nên nhàm chán.”
Động từ này ít phổ biến hơn tính từ, thường dùng trong văn viết để chỉ việc làm mất đi sự thú vị do lặp lại quá nhiều.
9To become stale or grow unpleasant from excessive exposure or age.verbdaily life
Trở nên ôi thiu, cũ kỹ hoặc khó chịu do để quá lâu.
“The beer staled quickly after being left open on the counter.”
“Bia nhanh chóng bị hả hơi sau khi bị bỏ ngỏ trên quầy.”
Với đồ uống có ga như bia, 'stale' có nghĩa là 'hả hơi' (mất ga và không còn ngon).
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The water is stale.
The water is stagnant.
We usually use 'stagnant' for water that doesn't move and smells bad, while 'stale' is used for bread, air, or ideas.
He is a stale man.
He has grown stale in his job.
'Stale' describing a person usually refers to their lack of new ideas or energy in a specific role, not as a general character trait.
The meat went stale.
The meat went bad / spoiled.
Meat spoils or goes bad; bread and baked goods go stale.
I have a stale news for you.
I have some stale news for you.
News is an uncountable noun, so it cannot take the article 'a'.
The room smells stalely.
The room smells stale.
Verbs of the senses (smell, taste, look) are followed by adjectives, not adverbs.
Don't confuse with
- spoiled
decayed and dangerous to eat
“The milk is spoiled.”
Stale usually means dry and hard (like bread) or no longer fresh, while spoiled means rotten and unsafe to consume.
- stagnant
not flowing or moving, and often smelling unpleasant
“Mosquitoes breed in stagnant water.”
Use 'stagnant' for water that doesn't move; use 'stale' for air, bread, or ideas.
Academic collocations
Words that pair with "stale" in formal and academic writing
- verb
- becomegogrowfeel
- adjective
- completelyrathervery
- noun
- breadairideajokesmoke
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
Don't eat those chips, they've gone stale.
Đừng ăn mấy miếng khoai tây chiên đó, chúng bị ỉu rồi.
Với khí hậu nhiệt đới ẩm ở Việt Nam, các loại bánh kẹo và đồ ăn vặt rất dễ bị 'ỉu' (stale) nếu không được bọc kín.
- business
The meeting room felt stale after three hours of discussion.
Phòng họp có cảm giác ngột ngạt sau ba giờ thảo luận.
Trong môi trường công sở tại Việt Nam, các phòng họp kín sử dụng máy lạnh thường xuyên gặp tình trạng không khí bị 'stale' (ngột ngạt, thiếu oxy).
- academic
His research relies on stale data from the 1990s.
Nghiên cứu của anh ấy dựa trên dữ liệu lỗi thời từ những năm 1990.
Trong môi trường học thuật, việc sử dụng dữ liệu cập nhật là rất quan trọng; dữ liệu 'stale' sẽ làm giảm độ tin cậy của bài nghiên cứu.
- communication
I'm tired of hearing the same stale jokes.
Tôi chán ngấy việc phải nghe những trò đùa nhạt nhẽo lặp đi lặp lại.
Trong giao tiếp hàng ngày, những câu nói đùa cũ rích thường được giới trẻ Việt Nam gọi là 'nhạt' hoặc 'thiếu muối'.
- daily life
If you leave the beer out, it will go stale.
Nếu bạn để bia ngoài không khí, nó sẽ bị hả hơi.
Trong văn hóa ăn uống của người Việt, bia để lâu ngoài không khí bị mất ga và đắng nghét được gọi là 'bia hả hơi'.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'stale' được dịch theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Với bánh mì nướng, nó có nghĩa là 'cứng lại'; với bánh quy hay khoai tây chiên, nó là 'ỉu'; với bia hoặc nước có ga, nó là 'hả hơi'.
- Khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam làm cho thực phẩm khô (như bánh mì, bánh quy) rất nhanh bị 'stale' nếu không được bảo quản trong hộp kín hoặc tủ lạnh.
Etymology
From Middle English 'stale', probably from Old French 'estal' (place, stand) or from Middle Dutch 'stel' (stale, old). Originally referred to beer or wine that had stood long enough to clear, later developing the sense of 'no longer fresh'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.