Skip to content
Dictionary

spur

/spɜːr/
C2noun

A sharp object worn on a rider's heel, or something that encourages action, development, or faster progress.

Concreteness 4.6/5 · Concrete

Tiếng Việt

sự thúc đẩy / đinh thúc ngựa

XPƠ-r

Phát âm âm 's' nhẹ nối liền với 'pơ', kéo dài âm 'ơ' và uốn lưỡi nhẹ ở âm 'r' cuối.

Một vật nhọn gắn ở gót giày người cưỡi ngựa, hoặc một điều gì đó khuyến khích hành động, sự phát triển hoặc tiến độ nhanh hơn.

Meanings

9 meanings

  1. 1A sharp pointed object that riders sometimes wear on the heels of their boots and use to encourage their horse to go faster.noungeneral

    Một vật nhọn (đinh thúc ngựa) mà người cưỡi ngựa đôi khi đeo ở gót giày và dùng để thúc ngựa chạy nhanh hơn.

    “He dug his spurs into the horse’s sides.”

    “Anh ta thúc đinh ở gót giày vào hai bên sườn con ngựa.”

    • The rider wore silver spurs that jingled as he walked.

    Nghĩa đen này ít gặp trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam, chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc phim ảnh phương Tây.

  2. 2A fact or an event that makes you want to do something better or more quickly.noungeneral

    Một sự thật hoặc sự kiện khiến bạn muốn làm điều gì đó tốt hơn hoặc nhanh hơn (sự khích lệ, động lực).

    “His speech was a powerful spur to action.”

    “Bài phát biểu của ông ấy là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động.”

    • The team's win on Saturday will be a spur to even greater effort this season.
    • Lower taxes are expected to act as a spur to foreign investment.

    Rất phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và công việc. Thường đi kèm với giới từ 'to' (a spur to action).

  3. 3An area of high ground that sticks out from a mountain or hill.noungeneral

    Một dải đất cao nhô ra từ một ngọn núi hoặc ngọn đồi (nhánh núi, dải núi nhô ra).

    “They set up camp on a rocky spur overlooking the valley.”

    “Họ dựng trại trên một nhánh núi đá nhìn xuống thung lũng.”

    Thuật ngữ địa lý, thường dùng trong các bài đọc IELTS hoặc tài liệu chuyên ngành.

  4. 4A road or a railway track that leads from the main road or line.noungeneral

    Một con đường hoặc đường ray xe lửa rẽ nhánh từ đường chính (đường nhánh).

    “A new railway spur was built to connect the factory to the main line.”

    “Một đường ray nhánh mới đã được xây dựng để nối nhà máy với tuyến đường chính.”

    Dùng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị hoặc giao thông.

  5. 5Suddenly, without planning in advance (used in the idiom 'on the spur of the moment').nouninformal

    Đột ngột, không có kế hoạch từ trước (dùng trong thành ngữ 'on the spur of the moment' - ngẫu hứng, bốc đồng).

    “I phoned him up on the spur of the moment.”

    “Tôi đã gọi điện cho anh ấy một cách ngẫu hứng.”

    Thành ngữ này rất hay xuất hiện trong bài thi Speaking IELTS để diễn tả một quyết định tức thời.

  6. 6To become famous or successful (used in the idiom 'win/earn your spurs').nounbusiness

    Trở nên nổi tiếng hoặc thành công, chứng tỏ được năng lực (dùng trong thành ngữ 'win/earn your spurs').

    “He earned his spurs managing the company's smallest division.”

    “Anh ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình khi quản lý bộ phận nhỏ nhất của công ty.”

    Thành ngữ này bắt nguồn từ việc phong tước hiệp sĩ thời xưa, nay dùng nhiều trong môi trường kinh doanh để chỉ việc khẳng định bản thân.

  7. 7To encourage somebody to do something or to encourage them to try harder to achieve something.verbgeneral

    Khuyến khích ai đó làm gì hoặc khích lệ họ cố gắng hơn để đạt được điều gì đó.

    “Her difficult childhood spurred her on to succeed.”

    “Tuổi thơ gian khó đã thôi thúc cô ấy vươn lên thành công.”

    • The crowd's cheers spurred the runners on during the final lap.

    Cấu trúc phổ biến: 'spur somebody (on) to something' hoặc 'spur somebody to do something'.

  8. 8To make something happen faster or sooner.verbbusiness

    Làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn hoặc sớm hơn (thúc đẩy).

    “The agreement is essential to spurring economic growth around the world.”

    “Thỏa thuận này là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trên toàn thế giới.”

    • The huge new factory spurred economic growth in the entire region.
    • Lower interest rates should spur consumer spending.

    Rất hay dùng trong báo chí kinh tế (ví dụ: spur economic growth, spur innovation).

  9. 9To encourage a horse to go faster, especially by pushing the spurs on your boots into its side.verbgeneral

    Thúc ngựa chạy nhanh hơn, đặc biệt bằng cách ấn đinh thúc ngựa ở gót giày vào sườn nó.

    “As he shouted his order he spurred the horse forward suddenly.”

    “Vừa hét ra lệnh, anh ta vừa bất ngờ thúc ngựa lao về phía trước.”

    • She spurred her mount into a gallop.

    Nghĩa đen của động từ, thường chỉ gặp trong tiểu thuyết lịch sử hoặc bối cảnh cưỡi ngựa.

Word bank

Common phrases

  • pair of spurs
  • dig in spurs
  • powerful spur
  • act as a spur
  • spur to action
  • spur economic growth
  • spur innovation
  • spur development
  • spur someone on

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular
  • transitive

Inflections

plural
spurs
third_person_singular
spurs
past_simple
spurred
past_participle
spurred
present_participle
spurring

Usage patterns

  • act as a spur
  • a spur to something
  • spur somebody/something
  • spur somebody (on) to something
  • spur somebody to do something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He decided to go in the spur of the moment.

    He decided to go on the spur of the moment.

    The correct idiom uses the preposition 'on', not 'in'.

  • The news spurned him to act.

    The news spurred him to act.

    Do not confuse 'spur' (to encourage) with 'spurn' (to reject).

  • It was a powerful spur for action.

    It was a powerful spur to action.

    The noun 'spur' is typically followed by the preposition 'to' when meaning an incentive.

  • She earned her spur in the marketing department.

    She earned her spurs in the marketing department.

    The idiom 'earn your spurs' (meaning to prove your ability) is always plural.

  • He spurred to the horse.

    He spurred the horse.

    As a verb meaning to urge a horse forward, 'spur' is transitive and takes a direct object without a preposition.

Don't confuse with

  • spurn

    to reject with disdain or contempt

    “She spurned his offers of help.”

    Spur means to encourage or motivate; spurn means to reject.

Academic collocations

Words that pair with "spur" in formal and academic writing

verb
act asprovideserve as
adjective
powerfulmajormainfurther
noun
growthdevelopmentinnovationaction
preposition
tofor

In context

Real-world examples

  • business

    The government's new policy will spur economic growth.

    Chính sách mới của chính phủ sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

    Kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh, từ vựng này rất phổ biến trong các bản tin tài chính và báo cáo kinh tế vĩ mô.

  • academic

    Seeing her friends study hard acted as a spur for her to prepare for the university entrance exam.

    Việc thấy bạn bè học hành chăm chỉ đã trở thành động lực thúc đẩy cô ấy chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

    Kỳ thi đại học (THPT Quốc gia) rất quan trọng tại Việt Nam, tạo áp lực và động lực lớn cho học sinh.

  • daily life

    We decided to take a trip to Da Lat on the spur of the moment.

    Chúng tôi quyết định đi du lịch Đà Lạt một cách ngẫu hứng.

    Đà Lạt là điểm đến du lịch phổ biến của giới trẻ Việt Nam, thường được chọn cho các chuyến đi ngẫu hứng cuối tuần.

  • business

    He earned his spurs by successfully managing the new branch in Ho Chi Minh City.

    Anh ấy đã chứng tỏ được năng lực của mình bằng cách quản lý thành công chi nhánh mới ở Thành phố Hồ Chí Minh.

    TP.HCM là trung tâm kinh tế lớn, việc quản lý chi nhánh tại đây thường là thử thách để chứng minh năng lực của các nhà quản lý.

  • sports

    The coach's speech spurred the team on to win the championship.

    Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khích lệ đội bóng giành chức vô địch.

    Bóng đá là môn thể thao vua ở Việt Nam, tinh thần đồng đội và sự khích lệ từ huấn luyện viên rất được coi trọng.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh 'đinh thúc ngựa' (nghĩa đen của 'spur') không quá phổ biến do không có truyền thống cưỡi ngựa phổ biến như phương Tây. Tuy nhiên, nghĩa bóng 'thúc đẩy, khích lệ' lại được sử dụng rất rộng rãi trong cả văn viết và văn nói.
  • Thành ngữ 'on the spur of the moment' tương đương với cách nói 'tùy hứng', 'ngẫu hứng' hoặc 'bốc đồng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những quyết định nhanh chóng không qua suy nghĩ kỹ.

Etymology

From Old English 'spura', 'spora', of Germanic origin; related to Dutch 'spoor' and German 'Sporn', also to the verb 'spurn' and the noun 'spoor'. The figurative sense of 'stimulus' dates back to late Middle English.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “spur” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove