sin
/sɪn/An offense against God, a religious law, or a moral principle, or an act that is considered very bad or wasteful.
Tiếng Việt
tội lỗi
xin
Phát âm giống từ 'xin' trong tiếng Việt nhưng âm 'n' kết thúc gọn và dứt khoát hơn.
Một sự xúc phạm đến Chúa, luật tôn giáo hoặc nguyên tắc đạo đức, hoặc một hành động được coi là rất tồi tệ hoặc lãng phí.
Meanings
8 meanings
1An offense against God or against a religious or moral law.noundaily life
Một sự xúc phạm đối với Thiên Chúa hoặc chống lại luật lệ tôn giáo hoặc đạo đức.
“In many religions, it is considered a mortal sin to take a human life.”
“Trong nhiều tôn giáo, việc tước đoạt mạng sống con người được coi là một đại tội.”
- We believe in the forgiveness of sins.
- He confessed his sins to the priest.
- The Bible speaks of the seven deadly sins.
- Our sons will pay for the sins of their fathers.
Trong ngữ cảnh tôn giáo (Công giáo), 'sin' thường được dùng để chỉ các hành vi trái với lời răn của Chúa. Người Việt thường dịch là 'tội lỗi' hoặc 'tội ác' tùy mức độ.
2The act of breaking a religious or moral law, considered as a general state or concept.noungeneral
Hành vi vi phạm luật lệ tôn giáo hoặc đạo đức, được coi là một trạng thái hoặc khái niệm chung.
“The preacher spoke to the congregation about a life of sin.”
“Vị mục sư đã nói với giáo đoàn về một cuộc đời chìm trong tội lỗi.”
Khi dùng như danh từ không đếm được, 'sin' chỉ khái niệm tội lỗi nói chung. Lưu ý phân biệt với 'crime' (tội phạm pháp luật).
3An action that people think is very bad, wasteful, or wrong, even if not religious.nouncasual
Một hành động mà mọi người cho là rất tệ, lãng phí hoặc sai trái, ngay cả khi không liên quan đến tôn giáo.
“It's a sin to waste taxpayers' money like that.”
“Thật là một cái tội (đáng trách) khi lãng phí tiền thuế của dân như vậy.”
- It is not a sin to drop your kid off at practice and stay in the car to read a book.
- It would be a sin to stay indoors on such a beautiful day.
Trong khẩu ngữ, 'sin' thường được dùng để nhấn mạnh sự lãng phí hoặc một sai lầm đáng tiếc, tương đương với cách nói 'thật là tội nghiệp' hoặc 'thật là một cái tội' trong tiếng Việt.
4Used to say that something unpleasant or difficult that one does is a form of punishment.noundaily life
Dùng để nói rằng điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn mà ai đó phải làm là một hình thức trừng phạt cho những sai lầm của họ.
“I'm working on the weekend, for my sins!”
“Tôi phải làm việc vào cuối tuần, chắc là do quả báo đây!”
Cụm từ 'for my sins' là một cách nói hài hước, tự giễu, tương tự như khái niệm 'quả báo' hoặc 'tội nợ' trong văn hóa Việt Nam khi gặp xui xẻo.
5A flaw, mistake, or deficiency in something.noungeneral
Một thiếu sót, sai lầm hoặc khiếm khuyết trong một cái gì đó.
“No movie is without sin; every production has its technical faults.”
“Không có bộ phim nào là không có lỗi; mỗi tác phẩm đều có những lỗi kỹ thuật riêng.”
- A shabby old sofa can be improved with cushions to hide a multitude of sins.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ trong một sản phẩm hoặc công trình.
6An abbreviation for 'sine', used in mathematics to denote the ratio of the side opposite an angle to the hypotenuse.nounacademic
Chữ viết tắt của 'sine' (sin), dùng trong toán học để chỉ tỉ số giữa cạnh đối của một góc và cạnh huyền.
“Calculate the value of sin 30°.”
“Tính giá trị của sin 30°.”
Trong toán học Việt Nam, từ này được đọc là 'sin' giống như tiếng Anh, dùng trong hệ thức lượng tam giác.
7An abbreviation for 'Social Insurance Number', a government identification number used in Canada.nounoffice work
Chữ viết tắt của 'Social Insurance Number' (Số Bảo hiểm Xã hội), một dãy số định danh chính phủ dùng tại Canada.
“You must provide your SIN when applying for a new job in Toronto.”
“Bạn phải cung cấp mã số bảo hiểm xã hội (SIN) khi nộp đơn xin việc mới ở Toronto.”
Người Việt ở Canada thường gọi tắt là 'số SIN'. Tương tự như CCCD hoặc số sổ BHXH tại Việt Nam.
8To break a religious or moral law.verbemotions
Phạm tội, vi phạm luật lệ tôn giáo hoặc đạo đức.
“Forgive me, Father, for I have sinned.”
“Thưa cha, xin hãy tha thứ cho con, vì con đã phạm tội.”
- He felt that he had sinned against his own family.
- Those who have sinned must seek redemption.
Động từ này thường đi kèm giới từ 'against' khi muốn nói phạm lỗi với ai đó.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- mortal sin
- deadly sin
- original sin
- commit a sin
- confess sins
- repent for sins
- forgiveness of sins
- grievously sinned
- sinned against
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- sins
- third_person_singular
- sins
- past_simple
- sinned
- past_participle
- sinned
- present_participle
- sinning
Word family
- sinfuladjective
- sinfullyadverb
- sin, sinner, sinfulnessnoun
Usage patterns
- commit a sin
- forgiveness of sins
- sin against somebody/something
- sin of something
- sin against somebody
- forgive me for I have sinned
Avoid mistakes
Common mistakes
He did a sin when he lied.
He committed a sin when he lied.
The standard verb used with 'sin' is 'commit'.
The police arrested him for his sins.
The police arrested him for his crimes.
Use 'crime' for legal violations; 'sin' is religious or moral.
It is much sins to be greedy.
Greed is a great sin.
'Sin' is countable when referring to specific acts; use 'many' or 'a' instead of 'much'.
I have sinned my parents.
I have sinned against my parents.
The verb 'sin' is intransitive and requires the preposition 'against' when mentioning the victim.
It is a sin wasting food.
It is a sin to waste food.
When using 'sin' informally to mean something is bad, use the infinitive structure 'It is a sin to [verb]'.
Don't confuse with
- crime
An action that is against the law of the state.
“Stealing is a crime that can lead to prison.”
Use 'sin' for religious/moral laws and 'crime' for legal laws.
- sing
To make musical sounds with the voice.
“She likes to sing in the choir.”
Be careful with the 'g' at the end; 'sin' ends with a sharp 'n' sound.
- sign
A mark or shape that has a particular meaning.
“The plus sign (+) means add.”
Pronounced /saɪn/, while 'sin' is /sɪn/.
Academic collocations
Words that pair with "sin" in formal and academic writing
- verb
- commitconfessredeemexpiate
- adjective
- originalmortalvenialcardinal
- noun
- offeringforgivenessdoctrine
- preposition
- againstforin
In context
Real-world examples
- academic
In Christian doctrine, everyone is born with original sin.
Trong giáo lý Kitô giáo, mọi người sinh ra đã có tội tổ tông.
Quan trọng đối với cộng đồng người Công giáo tại Việt Nam khi học về giáo lý.
- daily life
It's a sin to throw away so much good food.
Bỏ đi nhiều đồ ăn ngon như vậy thật là có tội.
Người Việt có truyền thống tiết kiệm đồ ăn, coi việc lãng phí thực phẩm là hành động không tốt (có tội với trời đất).
- emotions
I have sinned against my conscience by remaining silent.
Tôi đã phạm tội với lương tâm của chính mình khi chọn cách im lặng.
Khái niệm 'lương tâm' (conscience) rất gần gũi với quan niệm đạo đức của người Việt.
- casual
The movie was great, but its only sin was being too long.
Bộ phim rất tuyệt, nhưng khuyết điểm duy nhất của nó là quá dài.
Cách dùng ẩn dụ 'sin' để chỉ lỗi lầm nhẹ nhàng trong đời thường.
- daily life
He went to the church to confess his sins.
Anh ấy đã đến nhà thờ để xưng tội.
Hành động xưng tội là một nét văn hóa đặc thù của người theo đạo Thiên Chúa.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'tội' có thể là 'tội lỗi' (về đạo đức) hoặc 'tội phạm' (về pháp luật). Trong tiếng Anh, 'sin' chỉ dùng cho đạo đức/tôn giáo.
- Khái niệm 'original sin' (tội tổ tông) là một khái niệm thần học đặc thù của Kitô giáo, cần được giải thích rõ cho người học không theo đạo.
- Người Việt thường dùng từ 'tội' trong câu cảm thán 'Tội nghiệp quá!' (Poor thing!), nhưng 'sin' trong tiếng Anh không dùng theo cách này.
- Thành ngữ 'a multitude of sins' thường được dùng để chỉ việc dùng một thứ gì đó che đi rất nhiều khuyết điểm.
Etymology
Origin: Old English 'synn' (noun) and 'syngian' (verb), of Germanic origin. Related to Old High German 'sunta'. The primary sense historically referred to a 'guilt' or 'wrongdoing' that required atonement, often in a religious context. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'sin'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành toán học và bảo hiểm của từ 'sin'.