self-conscious
/ˌself ˈkɑːnʃəs/Nervous or embarrassed about your appearance or what other people think of you.
Tiếng Việt
e dè, tự ti, tự ý thức
xeo-f KHOAN-sợt-s
Đọc âm 'self' với âm /f/ nhẹ ở cuối, sau đó nhấn trọng âm vào 'KHOAN'. Chú ý âm 'sh' (/ʃ/) trong 'conscious' phát âm nặng và cong lưỡi.
Cảm thấy lo lắng hoặc ngượng ngùng về ngoại hình của mình hoặc về những gì người khác nghĩ về mình.
Meanings
3 meanings
1Nervous or embarrassed about your appearance or what other people think of you.emotions
Lo lắng hoặc ngượng ngùng về ngoại hình của bạn hoặc về những gì người khác nghĩ về bạn.
“He's always been self-conscious about being so short.”
“Anh ấy luôn tự ti về việc mình quá lùn.”
- He studied her in a way that made her very self-conscious.
- Taken aback by her frankness, he gave a little self-conscious laugh.
- She was self-conscious about her weight.
Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được dịch là 'tự ti', 'mặc cảm' hoặc 'e dè'. Lưu ý luôn dùng giới từ 'about' (tự ti về điều gì đó), không dùng 'of'.
2Done in a way that shows you are aware of the effect that is being produced.general
Được thực hiện một cách cho thấy bạn nhận thức rõ về hiệu ứng đang được tạo ra (thiếu tự nhiên, gượng gạo).
“The humour of the play is self-conscious and contrived.”
“Sự hài hước của vở kịch có vẻ gượng gạo và thiếu tự nhiên.”
Ở ngữ cảnh này, từ mang nghĩa tiêu cực (disapproving), ám chỉ sự thiếu tự nhiên, cố tình tạo nét hoặc làm màu.
3Aware of oneself as an individual being.academic
Nhận thức được bản thân như một cá thể độc lập (tự ý thức).
“Humans are highly self-conscious beings capable of deep reflection.”
“Con người là những sinh vật có ý thức về bản thân cao độ, có khả năng suy ngẫm sâu sắc.”
Đây là nghĩa học thuật (academic) trong triết học hoặc tâm lý học, dịch là 'tự ý thức', không mang nghĩa tiêu cực như hai nghĩa trên.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- be self-conscious
- feel self-conscious
- look self-conscious
- extremely self-conscious
- fairly self-conscious
- very self-conscious
- self-conscious about
Grammar & forms
Word family
- self-consciouslyadverb
- self-consciousnessnoun
Usage patterns
- self-conscious about something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is very self-conscious of her weight.
She is very self-conscious about her weight.
Use the preposition 'about' with self-conscious, not 'of'.
He felt self-consciously when he entered the room.
He felt self-conscious when he entered the room.
Use the adjective form after linking verbs like 'feel'.
I am self-conscious to speak in public.
I am self-conscious about speaking in public.
Use 'about' + -ing form, not the infinitive.
She gave a self-consciousness laugh.
She gave a self-conscious laugh.
Use the adjective form 'self-conscious' to modify a noun.
He is unself-conscious about his mistakes.
He is unselfconscious about his mistakes.
The antonym is usually spelled as one word 'unselfconscious' without a second hyphen.
Don't confuse with
- conscientious
putting a lot of effort into your work
“She is a conscientious student.”
Self-conscious is about feeling awkward; conscientious is about working hard and carefully.
- conscious
awake and aware of your surroundings
“The patient was fully conscious.”
Conscious means awake/aware; self-conscious means worried about what others think.
Academic collocations
Words that pair with "self-conscious" in formal and academic writing
- verb
- feelbecomeseemappear
- adjective
- highlyacutelypainfullyextremely
- noun
- mannerlaughsmileeffort
- preposition
- about
In context
Real-world examples
- daily life
Teenagers are often highly self-conscious about their changing bodies.
Thanh thiếu niên thường rất hay tự ti về cơ thể đang thay đổi của mình.
Phản ánh tâm lý tuổi dậy thì phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh áp lực ngoại hình (body shaming) trên mạng xã hội tại Việt Nam.
- academic
She felt self-conscious speaking English in front of native speakers.
Cô ấy cảm thấy e dè khi nói tiếng Anh trước mặt người bản xứ.
Tâm lý sợ sai, sợ mất mặt (sĩ diện) rất phổ biến ở người học ngoại ngữ tại Việt Nam, làm cản trở khả năng giao tiếp.
- business
He gave a self-conscious smile when receiving the award.
Anh ấy nở một nụ cười ngượng ngùng khi nhận giải thưởng.
Thể hiện sự khiêm tốn, không muốn tỏ ra quá tự mãn hay nổi bật - một đặc điểm được đánh giá cao trong văn hóa Á Đông.
- business
The brand's self-conscious attempt to appeal to Gen Z felt inauthentic.
Nỗ lực gượng gạo của thương hiệu nhằm thu hút Gen Z mang lại cảm giác thiếu chân thực.
Trong marketing tại Việt Nam, sự thiếu tự nhiên hoặc 'bắt trend' gượng ép dễ bị người tiêu dùng trẻ nhận ra và phản tác dụng.
- daily life
Meditation helps us become more self-conscious of our inner thoughts.
Thiền định giúp chúng ta tự ý thức rõ hơn về những suy nghĩ bên trong mình.
Khái niệm 'tự ý thức' (chánh niệm) đang ngày càng phổ biến trong cộng đồng người trẻ Việt Nam để giảm bớt căng thẳng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, tính tập thể (collectivism) rất cao, dẫn đến việc mọi người thường rất quan tâm đến đánh giá của người khác (tâm lý sợ 'mất mặt' hay 'sĩ diện'). Do đó, cảm giác 'self-conscious' (e dè, tự ti) rất phổ biến trong giao tiếp xã hội.
- Từ này có thể mang nghĩa tiêu cực (tự ti, mặc cảm) trong đời sống hàng ngày, nhưng lại mang nghĩa trung tính (tự ý thức) trong các văn bản học thuật, tâm lý học.
Etymology
From 'self-' + 'conscious'. First recorded in the late 17th century meaning 'conscious of one's own thoughts or actions'. The modern sense of being 'socially ill at ease' or 'preoccupied with oneself' developed in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ trực tuyến với kho dữ liệu phong phú, đặc biệt hữu ích để tra cứu các ví dụ ngữ cảnh chuyên ngành.