Skip to content
Dictionary

scratch

/skrætʃ/
B2verb

To rub a surface with something sharp or rough, to damage a surface by marking it, or to cancel a plan.

Concreteness 4.2/5 · Concrete

Tiếng Việt

cào, gãi, vết trầy xước

sk-rét-ch

Phát âm âm 'sk' nhanh, nguyên âm 'é' kéo dài nhẹ và kết thúc bằng âm 'ch' bật hơi mạnh.

Cọ xát bề mặt bằng vật sắc nhọn, làm hỏng bề mặt bằng cách tạo vết, hoặc hủy bỏ một kế hoạch.

Meanings

14 meanings

  1. 1To rub your skin with your nails, usually because it is itching.verbdaily life

    Gãi da bằng móng tay, thường là do bị ngứa.

    “John yawned and scratched his chin.”

    “John ngáp và gãi cằm.”

    • He absently scratched his head.
    • He kept scratching at his nose.
    • The dog was scratching at the door to be let in.

    Người Việt thường dùng từ 'gãi' cho hành động này. Cần phân biệt với 'cào' (dùng lực mạnh hơn và thường để lại vết).

  2. 2To cut or damage your skin slightly with something sharp.verbhealth

    Làm xước hoặc tổn thương da nhẹ bằng vật sắc nhọn.

    “I'd scratched my leg on a rose bush and it was bleeding.”

    “Tôi bị xước chân do bụi hoa hồng và nó đang chảy máu.”

    • The cat scratched his arm with her claws.
    • She had obviously tried to scratch her attacker.

    Trong ngữ cảnh này, 'scratch' thường dịch là 'quẹt phải' hoặc 'bị xước'.

  3. 3To damage the surface of something by making thin shallow marks on it.verbhousehold

    Làm hỏng bề mặt của vật gì đó bằng cách tạo ra các vết trầy mỏng và nông.

    “Be careful not to scratch the furniture.”

    “Cẩn thận đừng làm trầy xước đồ nội thất.”

    • The car's paintwork was badly scratched.
    • These plates scratch easily if you use a metal scourer.

    Rất thường dùng khi nói về xe cộ hoặc màn hình điện thoại ở Việt Nam.

  4. 4To make or remove a mark deliberately by rubbing with something hard or sharp.verbgeneral

    Cố ý tạo ra hoặc xóa một dấu vết bằng cách cọ xát với vật cứng hoặc sắc.

    “They scratched lines in the dirt to mark out a pitch.”

    “Họ vạch những đường trên đất để đánh dấu sân bóng.”

    • He used a penknife to scratch his initials into the bark.
    • The message had been scratched onto the wall.

    Dịch là 'vạch' hoặc 'khắc' tùy vào độ sâu của vết.

  5. 5To make an annoying noise by rubbing something with something sharp.verbcommunication

    Tạo ra tiếng động khó chịu bằng cách cọ xát vật sắc nhọn vào bề mặt.

    “His pen scratched away on the paper.”

    “Cây bút của anh ấy tạo ra tiếng sột soạt trên giấy.”

    • I could hear something scratching inside the wall.
    • Branches scratched against the window pane.

    Trong tiếng Việt, tiếng động này thường được mô tả bằng từ tượng thanh như 'sột soạt' hoặc 'ken két'.

  6. 6To decide that a planned event or person cannot take part in something before it starts.verbcompetitions

    Quyết định rằng một sự kiện hoặc một người không thể tham gia vào việc gì đó trước khi nó bắt đầu (hủy bỏ).

    “The race was scratched due to poor weather conditions.”

    “Cuộc đua đã bị hủy bỏ do điều kiện thời tiết xấu.”

    • They had to scratch the rocket launch at the last minute.
    • The horse was scratched from the third race.

    Đây là nghĩa trang trọng hơn, thường dùng trong thể thao hoặc sự kiện chính thức.

  7. 7To produce a distinctive sound on a turntable by moving a vinyl record back and forth.verbarts culture

    Tạo ra âm thanh đặc trưng trên bàn xoay bằng cách di chuyển đĩa nhựa qua lại (chà đĩa).

    “The DJ started to scratch over the hip-hop beat.”

    “DJ bắt đầu chà đĩa trên nền nhạc hip-hop.”

    • He mastered the art of scratching in the early 80s.

    Từ này thường được giữ nguyên là 'scratch' hoặc dịch là 'chà đĩa' trong giới âm nhạc Việt Nam.

  8. 8A mark, a cut, or a minor injury made by scratching.nounhealth

    Một dấu vết, vết cắt hoặc vết thương nhẹ do bị cào/xước.

    “Her hands were covered in scratches from the brambles.”

    “Tay cô ấy đầy những vết xước do bụi gai.”

    • It's only a scratch—don't worry about it.
    • There was a deep scratch on the passenger door.

    Dùng 'vết xước' cho đồ vật và 'vết trầy' cho da người là cách dùng tự nhiên nhất.

  9. 9The act of scratching a part of your body when it itches.nounpersonal care

    Hành động gãi một bộ phận trên cơ thể khi bị ngứa.

    “Go on, have a good scratch if it helps!”

    “Cứ tiếp tục gãi đi nếu việc đó giúp ích!”

    • He gave the dog a scratch behind the ears.

    Thường dùng với cụm 'have a scratch' hoặc 'give something a scratch'.

  10. 10The unpleasant sound of something sharp rubbing against a surface.noungeneral

    Âm thanh khó chịu của vật sắc nhọn cọ xát vào bề mặt.

    “I heard the scratch of a match in the darkness.”

    “Tôi nghe thấy tiếng quẹt diêm trong bóng tối.”

    • The silence was broken by the scratch of a pen.

    Dịch là 'tiếng quẹt' hoặc 'tiếng sột soạt'.

  11. 11Without any previous preparation or using anything that existed before.nouneducation

    Không có sự chuẩn bị trước hoặc không sử dụng bất cứ thứ gì đã tồn tại trước đó (từ con số không).

    “I learned German from scratch in six months.”

    “Tôi đã học tiếng Đức từ con số không trong sáu tháng.”

    • We had to start the project again from scratch.
    • She makes all her cakes from scratch.

    Cụm từ 'from scratch' rất phổ biến, tương đương với 'từ đầu' hoặc 'từ con số không' trong tiếng Việt.

  12. 12Informal term for money, especially cash.nounfinance

    Thuật ngữ thân mật chỉ tiền bạc, đặc biệt là tiền mặt.

    “I'd love to go, but I haven't got the scratch.”

    “Tôi rất muốn đi, nhưng tôi không có tiền.”

    Đây là tiếng lóng (slang), ít phổ biến hơn với người học tiếng Anh tại Việt Nam nhưng cần biết để hiểu phim ảnh.

  13. 13Put together in a hurry using whatever people or materials are available.adjectiveteamwork

    Được tập hợp vội vàng bằng cách sử dụng bất kỳ người hoặc vật liệu nào có sẵn.

    “We managed to assemble a scratch team for the weekend match.”

    “Chúng tôi đã xoay sở để tập hợp một đội tạm thời cho trận đấu cuối tuần.”

    • The performance was given by a scratch orchestra.

    Dịch là 'tạm thời' hoặc 'chắp vá'.

  14. 14Describing a sports player (especially in golf) who has no handicap.adjectivefitness

    Mô tả một người chơi thể thao (đặc biệt là golf) không có điểm chấp (trình độ chuyên nghiệp).

    “He is a scratch golfer and plays in national tournaments.”

    “Anh ấy là một tay golf chuyên nghiệp và chơi trong các giải đấu quốc gia.”

    Thuật ngữ chuyên môn trong golf, thường được giữ nguyên là 'scratch golfer'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • absently
  • lightly
  • badly
  • violently
  • itch
  • deep scratch
  • nasty scratch
  • surface scratch
  • minor scratch
  • scratch team
  • scratch player
  • scratch side
  • scratch golfer

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable
  • singular

Inflections

third_person_singular
scratches
past_simple
scratched
past_participle
scratched
present_participle
scratching
plural
scratches

Usage patterns

  • scratch something
  • scratch at something
  • scratch a living
  • scratch yourself

Avoid mistakes

Common mistakes

  • We started the project from the scratch.

    We started the project from scratch.

    The idiom 'from scratch' does not take an article.

  • I have a scratch in my arm.

    I have a scratch on my arm.

    Use 'on' for marks on the surface of the body.

  • He scratched his head for the answer.

    He scratched his head over the problem.

    The idiom is typically 'scratch one's head over something'.

  • The table was scratched by the cat.

    The cat scratched the table.

    Active voice is more natural for this physical action.

  • His work is not up to the scratch.

    His work is not up to scratch.

    The idiom 'up to scratch' does not use an article.

Don't confuse with

  • scrape

    to push a hard edge across a surface, often to clean or remove something

    “He scraped the ice off the windshield.”

    Scratch involves making a line or mark; scrape involves moving across the whole surface.

Academic collocations

Words that pair with "scratch" in formal and academic writing

verb
damagemarkeliminate
adjective
slightdeepnasty
noun
surfacemarkinjury
preposition
fromagainston

In context

Real-world examples

  • daily life

    The cat scratched the wooden sofa, leaving deep marks.

    Con mèo đã cào vào chiếc ghế sofa gỗ, để lại những vết hằn sâu.

    Nuôi thú cưng (đặc biệt là mèo) rất phổ biến ở Việt Nam, và việc bảo quản đồ nội thất gỗ là mối quan tâm chung.

  • business

    We had to start the marketing campaign from scratch after the budget cut.

    Chúng tôi đã phải bắt đầu chiến dịch tiếp thị lại từ đầu sau khi bị cắt giảm ngân sách.

    Cụm từ 'from scratch' (từ con số không/từ đầu) rất quan trọng trong môi trường khởi nghiệp đang phát triển mạnh tại Việt Nam.

  • academic

    The athlete had to scratch from the competition due to a sudden injury.

    Vận động viên đã phải rút tên khỏi cuộc thi do chấn thương đột ngột.

    Sử dụng trong bối cảnh trang trọng khi nói về việc hủy bỏ tư cách tham gia các kỳ thi hoặc hội thao.

  • daily life

    Don't scratch your mosquito bites, or they will get infected.

    Đừng gãi các vết muỗi đốt, nếu không chúng sẽ bị nhiễm trùng.

    Việt Nam là vùng nhiệt đới có nhiều muỗi, đây là lời khuyên sức khỏe rất phổ biến hàng ngày.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, hành động 'gãi đầu gãi tai' thường biểu hiện sự lúng túng hoặc khi đang cố gắng nhớ ra điều gì đó.
  • Cụm từ 'bắt đầu từ con số không' là cách dịch tương đương phổ biến nhất cho 'from scratch' trong tiếng Việt.
  • Trong giới trẻ, từ 'scratch' đôi khi được dùng trong ngữ cảnh DJ (chà đĩa) tại các quán bar hoặc sự kiện âm nhạc điện tử.

Etymology

Originates from Middle English 'scratten', likely a fusion of 'scrat' and 'cratch' (to scratch). Related to Middle High German 'kratzen'. Semantic development shifted from general clawing to specific cancellation (scratching a line through text). Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “scratch” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove