rating
/ˈreɪtɪŋ/A measurement of how good, popular, or important something is, or a set of figures showing how many people watch a program.
Tiếng Việt
đánh giá
RÊI-tình
Nhấn mạnh vào âm 'RÊI', âm 'tình' đọc nhẹ hơn với giọng điệu hạ xuống ở cuối.
Chỉ số đo lường mức độ tốt, phổ biến hoặc quan trọng của một thứ gì đó, hoặc số liệu thống kê lượng người xem một chương trình.
Meanings
7 meanings
1A measurement of how good, popular, important, etc. somebody or something is, especially in relation to others.noungeneral
Sự đo lường mức độ tốt, phổ biến, quan trọng, v.v. của ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt là khi so sánh với những đối tượng khác.
“The hotel achieved a four-star rating.”
“Khách sạn đã đạt được mức đánh giá bốn sao.”
- Education has been given a high-priority rating by the new administration.
- The hospital has retained its top three-star rating.
- His popularity rating dropped after the affair was revealed.
- The university scored a top rating among students.
Dùng để chỉ chất lượng dịch vụ hoặc sản phẩm. Lưu ý cấu trúc 'number-star rating' (ví dụ: five-star rating), 'star' luôn ở số ít.
2A set of figures that show how many people watch or listen to a particular television or radio programme.nounarts culture
Số liệu thống kê lượng người xem hoặc nghe một chương trình truyền hình hoặc radio cụ thể.
“The show has gone up in the ratings.”
“Chương trình đã tăng tỉ lệ người xem.”
- The two channels are locked in a ratings battle.
- Advertisers seek out the programmes with the highest ratings for their main campaigns.
- The show's ratings have suddenly rocketed.
- The series was cancelled due to poor ratings.
Trong ngữ cảnh truyền thông, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều 'ratings'. Người Việt hay gọi tắt là 'rê-tinh'.
3A number or letter that shows which groups of people a particular film is suitable for.nounarts culture
Hệ thống phân loại phim bằng số hoặc chữ cái để chỉ định độ tuổi hoặc đối tượng xem phù hợp.
“The film was given a 15 rating by British censors.”
“Bộ phim đã được các kiểm duyệt viên Anh cấp phân loại độ tuổi 15.”
- What's the age rating for this video game?
- The movie was re-edited to get a PG rating.
Tương đương với khái niệm 'phân loại độ tuổi' (như P, K, T13, T16, T18 tại Việt Nam).
4A sailor in the navy who is not an officer.nountechnical
Thủy thủ trong hải quân không phải là sĩ quan (hạ sĩ quan hoặc binh sĩ).
“He served as a deck rating in the Royal Navy.”
“Ông ấy đã phục vụ như một thủy thủ sàn trong Hải quân Hoàng gia.”
- The crew consisted of fifty officers and four hundred ratings.
Đây là nghĩa chuyên ngành quân sự và khá hiếm gặp trong giao tiếp thông thường. Cần tránh nhầm lẫn với các nghĩa về đánh giá.
5A calculation of the level of risk of an investment, loan, or insurance policy.nounfinance
Phép tính mức độ rủi ro của một khoản đầu tư, khoản vay, hoặc chính sách bảo hiểm; xếp hạng tín nhiệm.
“The agency recently downgraded the company's credit rating.”
“Cơ quan này gần đây đã hạ bậc xếp hạng tín dụng của công ty.”
- The proposed change in the city's flood insurance rating could reduce premiums.
- The securities must be in the top four rating categories.
- We need to maintain a high credit rating to secure the loan.
Trong tài chính, 'credit rating' là cụm từ cực kỳ phổ biến. 'Downgrade' (hạ bậc) và 'upgrade' (nâng bậc) thường đi kèm với nghĩa này.
6A number or letter showing how powerful a piece of equipment is or how much energy it uses.nountechnology
Chỉ số công suất hoặc mức tiêu thụ năng lượng của một thiết bị.
“Check the power rating on the back of the appliance.”
“Kiểm tra định mức công suất ở mặt sau của thiết bị.”
- These houses have a high energy efficiency rating.
- The engine has a power rating of 200 horsepower.
Thường gặp trên các tem nhãn năng lượng của đồ điện gia dụng (tủ lạnh, máy lạnh) tại Việt Nam.
7Present participle and gerund of the verb 'rate'.verbgeneral
Hình thức hiện tại phân từ và danh động từ của động từ 'rate' (đánh giá, xếp hạng).
“They are currently rating the participants on a scale of one to ten.”
“Họ hiện đang chấm điểm những người tham gia theo thang điểm từ một đến mười.”
- He is busy rating all the entries for the competition.
- After rating all the hotels, we found this one to be the best.
Khi dùng như động từ, nó diễn tả hành động đang thực hiện việc phân loại hoặc cho điểm.
Word bank
Common phrases
- high rating
- low rating
- approval rating
- credit rating
- star rating
- popularity rating
- energy rating
- television ratings
- rating system
- rating process
Grammar & forms
Grammar
- countable
- plural
- transitive
Inflections
- plural
- ratings
- present_participle
- rating
Word family
- rated, over-rated, under-ratedadjective
- rating, ratenoun
- rateverb
Usage patterns
- a high/low rating
- rating for something
- in the ratings
- rating something
- rating somebody as something
Avoid mistakes
Common mistakes
The movie has a good rate.
The movie has a good rating.
Use 'rating' for an evaluation of quality; 'rate' refers to speed or frequency.
The show got high rating.
The show got high ratings.
When referring to TV audience figures, the plural form 'ratings' is usually required.
He is a navy officer rating.
He is a navy rating.
In naval terms, a 'rating' is specifically a sailor who is NOT an officer.
The credit rate of the company is low.
The credit rating of the company is low.
Financial assessments of risk are called 'credit ratings'.
I gave it a 5-stars rating.
I gave it a five-star rating.
When used as a compound adjective before 'rating', use the singular 'star'.
Don't confuse with
- rate
a measurement of speed or frequency
“The heart rate was normal.”
Use 'rating' for a score of quality, 'rate' for speed or price.
Academic collocations
Words that pair with "rating" in formal and academic writing
- verb
- assigncalculateimproveachieve
- adjective
- highlowaveragefavourable
- noun
- systemprocessscaleagency
- preposition
- foronin
In context
Real-world examples
- daily life
The restaurant received a five-star rating on Google Maps.
Nhà hàng đã nhận được đánh giá năm sao trên Google Maps.
Người Việt Nam hiện nay rất chú trọng vào đánh giá (rating) trên các ứng dụng như Google Maps, Shopee, hay Grab trước khi quyết định mua sắm hoặc ăn uống.
- business
Our company needs to improve its credit rating to get a better loan.
Công ty chúng ta cần cải thiện xếp hạng tín dụng để có được khoản vay tốt hơn.
Xếp hạng tín dụng (credit rating) là một khái niệm quan trọng trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đang nỗ lực tiếp cận nguồn vốn quốc tế.
- arts culture
The TV show was cancelled after only one season due to low ratings.
Chương trình truyền hình đã bị hủy chỉ sau một mùa do tỉ lệ người xem thấp.
Ở Việt Nam, 'rating' thường được dùng trực tiếp dưới dạng từ mượn khi nói về tỉ lệ người xem các chương trình truyền hình hoặc gameshow.
- academic
The academic rating of this university has improved significantly this year.
Xếp hạng học thuật của trường đại học này đã được cải thiện đáng kể trong năm nay.
Việc xếp hạng các trường đại học (university ratings/rankings) rất được phụ huynh và học sinh Việt Nam quan tâm khi chọn trường du học hoặc học trong nước.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'rating' thường được giữ nguyên hoặc phiên âm khi nói về các chương trình truyền hình (tỉ lệ người xem).
- Trong thương mại điện tử (Shopee, Lazada), 'rating' thường đi kèm với 'feedback' và được hiểu là mức độ uy tín của người bán thông qua số sao.
- Khái niệm 'xếp hạng' (ranking) và 'đánh giá' (rating) đôi khi bị dùng lẫn lộn, nhưng 'rating' thường nhấn mạnh vào điểm số hoặc cấp độ chất lượng cụ thể.
Etymology
Late Middle English: from the verb 'rate', which comes from Old French 'rate', and from Latin 'rata (pars)' meaning 'fixed amount'. The naval sense dates from the 17th century, referring to the classification of ships and subsequently the men who served on them.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Cung cấp các nghĩa thông dụng và ví dụ chi tiết về 'rating' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến phổ biến giúp tra cứu nhanh các chuyên ngành kinh tế, kỹ thuật.