pony
/ˈpoʊni/A type of small horse, typically under 14.2 hands in height.
Tiếng Việt
ngựa lùn
PÂU-ni
Nhấn mạnh âm tiết đầu PÂU, âm cuối -ni đọc nhẹ và ngắn.
Một giống ngựa nhỏ, thường có chiều cao dưới 14.2 hand (khoảng 1.47 mét).
Meanings
10 meanings
1A type of small horse, specifically any of several small breeds of horse.noungeneral
Một loại ngựa nhỏ, cụ thể là bất kỳ giống ngựa nhỏ nào.
“The children spent the afternoon riding a wild pony across the moor.”
“Bọn trẻ dành cả buổi chiều cưỡi một con ngựa lùn hoang dã qua vùng hoang vu.”
- She keeps a polo pony at the local stables.
- The pit pony was historically used to haul coal in underground mines.
Người Việt hay nhầm 'pony' là ngựa con (foal). Hãy nhớ 'pony' là giống ngựa lùn đã trưởng thành.
2The sum of £25.nounslang
Số tiền 25 bảng Anh.
“He bet a pony on the horse race and lost it all.”
“Anh ta đã cá cược 25 bảng Anh vào cuộc đua ngựa và mất trắng.”
Đây là tiếng lóng của Anh (British slang), không dùng trong tiếng Anh-Mỹ hay giao tiếp quốc tế thông thường.
3An event that is planned only in order to impress people so that they will support or buy something (usually used in the phrase 'dog and pony show').nounbusiness
Một sự kiện được lên kế hoạch chỉ nhằm gây ấn tượng để người khác ủng hộ hoặc mua thứ gì đó (thường dùng trong cụm từ 'dog and pony show').
“The politicians put on a dog and pony show during their visits to the war zone.”
“Các chính trị gia đã làm một màn phô trương hình thức trong chuyến thăm vùng chiến sự.”
Thành ngữ 'dog and pony show' mang nghĩa tiêu cực, tương đương với 'làm màu', 'phô trương hình thức' trong tiếng Việt.
4Walking, rather than travelling by car, bus, or other transport (used in the phrase 'Shanks's pony').nouninformal
Đi bộ, thay vì di chuyển bằng ô tô, xe buýt hoặc phương tiện khác (dùng trong cụm từ 'Shanks's pony').
“‘How did you get here?’ ‘Shanks’s pony!’”
“‘Cậu đến đây bằng cách nào?’ ‘Đi bộ!’”
Thành ngữ Anh cổ, tương đương với cách nói vui 'đi xe hai cẳng' (đi bộ) trong tiếng Việt.
5A small serving of an alcoholic beverage, especially beer (140 millilitres or a quarter pint in some Australian regions).nouncasual
Một ly nhỏ đồ uống có cồn, đặc biệt là bia (140 ml hoặc một phần tư pint ở một số vùng của Úc).
“I'll just have a pony of beer with my lunch.”
“Tôi sẽ chỉ uống một ly bia nhỏ cùng với bữa trưa.”
Tiếng lóng của Úc. Ở Việt Nam, người ta thường gọi đơn giản là 'cốc bia nhỏ' hoặc 'ly bia nhỏ'.
6A translation used as a study aid; loosely, a crib or a cheat-sheet.nouneducation
Bản dịch được dùng làm tài liệu hỗ trợ học tập; hiểu nôm na là tài liệu quay cóp hoặc phao thi.
“He relied on a pony to get through his Latin translation assignments.”
“Cậu ấy dựa vào phao thi để vượt qua các bài tập dịch tiếng Latinh.”
Tiếng lóng của Mỹ, tương đương với từ 'phao thi' hoặc 'tài liệu quay cóp' của học sinh Việt Nam.
7A ponytail hairstyle.noundaily life
Kiểu tóc đuôi ngựa.
“She tied her hair back in a messy pony before heading to the gym.”
“Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa rối bời trước khi đến phòng tập thể dục.”
Cách gọi tắt phổ biến của 'ponytail'. Rất hay gặp trong giao tiếp hàng ngày.
8To lead a horse from another horse.verbgeneral
Dắt một con ngựa bằng cách cưỡi một con ngựa khác.
“The trainer ponied the young racehorse around the track to get it accustomed to the environment.”
“Người huấn luyện dắt con ngựa đua non quanh đường đua để nó làm quen với môi trường.”
Thuật ngữ chuyên ngành cưỡi ngựa, hiếm gặp trong giao tiếp tiếng Anh thông thường tại Việt Nam.
9To use a crib or cheat-sheet in translating.verbeducation
Sử dụng phao thi hoặc tài liệu quay cóp trong việc dịch thuật.
“He ponied his way through the difficult Greek text.”
“Cậu ấy đã dùng phao thi để vượt qua bài văn bản tiếng Hy Lạp khó nhằn.”
Tiếng lóng, mang nghĩa 'dùng phao', 'quay cóp'.
10Of little worth; rubbish or nonsense.adjectiveslang
Ít giá trị; rác rưởi hoặc vô nghĩa.
“The referee's decision was absolute pony.”
“Quyết định của trọng tài hoàn toàn là rác rưởi.”
Tiếng lóng của Anh (Cockney rhyming slang), bắt nguồn từ 'pony and trap' vần với 'crap' (rác rưởi).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- ponies
- third_person_singular
- ponies
- past_simple
- ponied
- past_participle
- ponied
- present_participle
- ponying
Usage patterns
- ride a pony
- a dog and pony show
- Shanks's pony
- pony a horse
Avoid mistakes
Common mistakes
He bought a baby pony that will grow into a big horse.
He bought a foal that will grow into a big horse.
A pony is a specific small breed of horse, not a baby horse. A baby horse is called a foal.
They put on a dog and pony show to.
They put on a dog and pony show.
The idiom 'dog and pony show' is a complete noun phrase and does not require 'to' at the end unless followed by an infinitive verb.
I travelled by Shank's pony.
I travelled by Shanks's pony.
The correct British idiom for walking is 'Shanks's pony' (or 'Shanks' pony'), referring to a person's own legs.
She owes me pony.
She owes me a pony.
When used as British slang for £25, 'pony' is a countable noun and requires an article ('a pony').
The pony are grazing in the field.
The ponies are grazing in the field.
The plural of 'pony' is 'ponies', not 'pony'.
Don't confuse with
- horse
A large solid-hoofed herbivorous mammal domesticated since prehistoric times.
“The knight rode a tall horse into battle.”
A pony is specifically a small breed of horse, typically measuring under 14.2 hands at the withers.
- foal
A young horse, typically under one year old.
“The mare gave birth to a healthy foal.”
A foal is a baby horse of any breed, whereas a pony is a fully grown horse of a small breed.
Academic collocations
Words that pair with "pony" in formal and academic writing
- verb
- ridebreedleadgroom
- adjective
- wildsmallsturdynative
- noun
- clubtrekkingbreedride
- preposition
- on
In context
Real-world examples
- daily life
My daughter wants a pony for her birthday.
Con gái tôi muốn một con ngựa lùn vào ngày sinh nhật.
Trẻ em Việt Nam thường biết đến 'pony' qua các bộ phim hoạt hình (như My Little Pony) hoặc đồ chơi, hiếm khi nuôi làm thú cưng trong nhà như ở phương Tây.
- business
The company's presentation was just a dog and pony show.
Bài thuyết trình của công ty chỉ là một màn phô trương hình thức.
Thành ngữ 'dog and pony show' rất hữu ích trong môi trường doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam để chỉ sự phô trương, làm màu, thiếu thực chất.
- daily life
Tourists can enjoy pony rides in Da Lat.
Du khách có thể trải nghiệm cưỡi ngựa lùn ở Đà Lạt.
Ở Việt Nam, ngựa lùn thường được dùng làm dịch vụ du lịch tại các khu nghỉ mát như Đà Lạt để du khách chụp ảnh hoặc cưỡi dạo.
- daily life
She tied her hair in a cute pony.
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa dễ thương.
Từ 'pony' thường được dùng ngắn gọn thay cho 'ponytail' (tóc đuôi ngựa), một kiểu tóc rất phổ biến và quen thuộc với phụ nữ Việt Nam.
- casual
He bet a pony on the football match.
Anh ta đã cá cược 25 bảng Anh vào trận bóng đá.
Đây là tiếng lóng của Anh, không phổ biến ở Việt Nam nhưng rất cần thiết khi xem phim, đọc sách báo Anh hoặc giao tiếp với người Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'ngựa lùn' (pony) thường được biết đến nhiều nhất qua các phương tiện truyền thông, phim hoạt hình (như My Little Pony) hơn là trong đời sống thực tế.
- Nhiều người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn 'pony' là ngựa con (foal). Cần lưu ý 'pony' là một giống ngựa có kích thước nhỏ khi đã trưởng thành, không phải là ngựa chưa lớn.
- Tại một số khu du lịch ở Việt Nam như Đà Lạt, du khách có thể bắt gặp dịch vụ cưỡi ngựa lùn để chụp ảnh, đây là một trong những bối cảnh thực tế hiếm hoi có thể thấy pony tại Việt Nam.
Etymology
Mid 17th century: from obsolete French poulenet, diminutive of poulain 'foal', from late Latin pullanus, from Latin pullus 'young animal'.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.