Skip to content
Dictionary

plump

/plʌmp/
C2adjective

Having a soft, round body or shape; slightly fat, or to make something softer and rounder.

Concreteness 4.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

tròn trịa, bụ bẫm, căng mọng

P-LĂM-p

Đọc âm 'p' và 'l' liền nhau, phần giữa giống vần 'ăm' trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'p' bật hơi nhẹ.

Có thân hình hoặc hình dáng mềm mại, tròn trịa; hơi béo, hoặc làm cho thứ gì đó mềm và tròn hơn.

Meanings

7 meanings

  1. 1Having a soft, round body; slightly fat.adjectivegeneral

    Có thân hình mềm mại, tròn trịa; hơi béo (mũm mĩm, bụ bẫm).

    “She held a plump baby in her arms.”

    “Cô ấy bế một em bé bụ bẫm trên tay.”

    • He had plump hands.
    • She was a plump, middle-aged woman.

    Từ 'plump' mang nghĩa tích cực và lịch sự hơn 'fat', thường dùng để khen trẻ em (bụ bẫm, phúng phính) hoặc miêu tả phụ nữ (tròn trịa, đầy đặn).

  2. 2Looking soft, full and attractive to use or eat.adjectivefood

    Trông mềm mại, căng mọng và hấp dẫn (để ăn hoặc sử dụng).

    “The berries are plump and juicy.”

    “Những quả mọng căng tròn và mọng nước.”

    • The sofa was covered in plump cushions.

    Khi dùng cho trái cây hoặc thực phẩm, 'plump' có nghĩa là căng mọng, tươi ngon. Khi dùng cho đồ vật như gối, đệm, nó có nghĩa là phồng xốp, êm ái.

  3. 3Sudden and without reservation; blunt or direct.adjectivecommunication

    Đột ngột và không dè dặt; thẳng thừng hoặc trực tiếp.

    “He gave a plump refusal to their request.”

    “Anh ấy đã từ chối thẳng thừng yêu cầu của họ.”

    Nghĩa này khá cổ (old-fashioned) và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên tập trung vào nghĩa miêu tả ngoại hình hoặc đồ vật.

  4. 4To make something larger, softer and rounder, often by shaking or patting it.verbdaily life

    Làm cho thứ gì đó to hơn, mềm hơn và tròn hơn, thường bằng cách giũ hoặc vỗ nhẹ (làm phồng lên).

    “He leaned forward while the nurse plumped up his pillows.”

    “Ông ấy rướn người về phía trước trong khi y tá vỗ phồng những chiếc gối của ông.”

    • The nurse plumped the pillows.

    Thường đi kèm với giới từ 'up' (plump up) và dùng phổ biến nhất với gối (pillows) hoặc đệm (cushions).

  5. 5To drop or fall suddenly or heavily, all at once.verbgeneral

    Rơi hoặc thả xuống một cách đột ngột hoặc nặng nề, cùng một lúc (bịch xuống).

    “She plumped down into the armchair with a heavy sigh.”

    “Cô ấy ngồi phịch xuống ghế bành với một tiếng thở dài thườn thượt.”

    • He plumped his bags on the floor.

    Thường đi kèm với 'down' (plump down) để diễn tả hành động ngồi phịch xuống do mệt mỏi hoặc chán nản.

  6. 6Directly, suddenly, or heavily.adverbgeneral

    Một cách trực tiếp, đột ngột hoặc nặng nề.

    “He ran plump into the wall.”

    “Anh ta đâm sầm vào tường.”

    Cách dùng này mang tính cổ xưa, tương đương với 'smack' hoặc 'squarely' trong tiếng Anh hiện đại.

  7. 7The sound of a sudden heavy fall.noungeneral

    Âm thanh của một cú rơi nặng nề đột ngột (tiếng bịch, tiếng uỵch).

    “The heavy sack hit the ground with a dull plump.”

    “Bao tải nặng rơi xuống đất với một tiếng uỵch trầm đục.”

    Từ này hiếm khi được dùng như danh từ trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường dùng 'thud' hoặc 'plop' hơn.

Word bank

Common phrases

  • plump baby
  • plump cushions
  • plump berries
  • plump cheeks
  • plump up
  • plump down
  • plump pillows
  • run plump into
  • fall plump
  • heavy plump
  • dull plump

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive
  • countable

Inflections

third_person_singular
plumps
past_simple
plumped
past_participle
plumped
present_participle
plumping

Word family

Usage patterns

  • plump something
  • plump something up

Avoid mistakes

Common mistakes

  • She is very plumpness.

    She is very plump.

    Use the adjective 'plump' to describe someone, not the noun 'plumpness'.

  • He plumped the bed.

    He plumped the pillows on the bed.

    You typically plump specific soft items like pillows or cushions, not the entire bed.

  • The plump of the apple was delicious.

    The plump apple was delicious.

    'Plump' is an adjective describing the apple, not a noun for its flesh.

  • She plumped up the volume.

    She pumped up the volume.

    Do not confuse 'plump up' (make softer/rounder) with 'pump up' (increase).

  • He is a plump man.

    He is a stout man.

    While not grammatically incorrect, 'plump' is more commonly used for women, children, or specific body parts. 'Stout' or 'portly' is more common for men.

Don't confuse with

  • fat

    having a lot of excess flesh

    “The doctor advised him to lose weight because he was too fat.”

    'Plump' is generally a more positive, polite, or endearing term than 'fat', implying a pleasant roundness.

  • chubby

    slightly fat in a way that people usually find attractive

    “The baby had cute chubby cheeks.”

    'Chubby' is very similar to 'plump' but is most often used for babies, children, or specific body parts like cheeks.

Academic collocations

Words that pair with "plump" in formal and academic writing

verb
growlookbecome
adjective
pleasantlyslightlynice and
noun
cushionpillowberrycheek
preposition
updown

In context

Real-world examples

  • daily life

    The baby's plump cheeks made everyone want to pinch them.

    Hai má phúng phính của em bé khiến ai cũng muốn nựng.

    Người Việt Nam rất thích khen trẻ em là 'trộm vía bụ bẫm' hoặc 'phúng phính', coi đó là dấu hiệu của sự khỏe mạnh và đáng yêu.

  • food

    Choose plump, firm tomatoes for the best sauce.

    Hãy chọn những quả cà chua căng mọng, chắc thịt để có món xốt ngon nhất.

    Sự tươi ngon và vẻ ngoài căng mọng của nguyên liệu rất được coi trọng trong ẩm thực Việt Nam.

  • business

    The hotel maid plumped up the pillows before the guests arrived.

    Người dọn phòng khách sạn đã vỗ phồng những chiếc gối trước khi khách đến.

    Đây là tiêu chuẩn phục vụ phòng cơ bản tại các khách sạn và khu nghỉ dưỡng ở Việt Nam để tạo cảm giác chào đón.

  • daily life

    After a long day at work, he just plumped down on the sofa.

    Sau một ngày dài làm việc, anh ấy chỉ ngồi phịch xuống ghế sofa.

    Một tình huống quen thuộc trong đời sống hàng ngày của người đi làm, thể hiện sự mệt mỏi cần được nghỉ ngơi ngay lập tức.

  • academic

    The recipe calls for plump raisins soaked in rum.

    Công thức cần nho khô căng mọng ngâm trong rượu rum.

    Thuật ngữ phổ biến trong hướng dẫn làm bánh, khi các loại trái cây khô được ngâm nước hoặc rượu để nở mềm trở lại.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, từ 'plump' (bụ bẫm, phúng phính) khi dùng cho trẻ em mang ý nghĩa rất tích cực, thể hiện sự khỏe mạnh và đáng yêu (thường đi kèm cụm từ 'trộm vía').
  • Khi dùng cho phụ nữ, 'plump' (đầy đặn, tròn trịa, phúc hậu) từng là một lời khen ngợi truyền thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, cần cẩn thận khi nhận xét về ngoại hình vì tiêu chuẩn cái đẹp đang dần thay đổi.
  • Đối với thực phẩm (trái cây, hạt), 'plump' (căng mọng) luôn là một tiêu chí đánh giá chất lượng cao, tươi ngon và hấp dẫn.

Etymology

From Middle Dutch 'plomp' (blunt, blockish) or Middle Low German 'plump' (thick, bulky). The sense developed from 'heavy and block-like' to 'fleshy and rounded' in the 15th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C2

TOEIC

855-990

More in Vietnamese

Plant “plump” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove