nod
/nɑːd/To move your head up and down to show agreement, understanding, or greeting.
Tiếng Việt
gật đầu
nót-đờ
Phát âm giống từ 'not' nhưng kết thúc bằng âm 'd' nhẹ ở cuối. Trong tiếng Anh Mỹ, âm 'o' kéo dài gần như âm 'a'.
Hành động di chuyển đầu lên xuống để thể hiện sự đồng ý, hiểu ý hoặc chào hỏi.
Meanings
10 meanings
1To move your head up and down to show agreement, understanding, or approval.verbcommunication
Gật đầu lên xuống để thể hiện sự đồng ý, hiểu ý hoặc tán thành.
“I asked him if he would help me and he nodded.”
“Tôi hỏi anh ấy liệu anh ấy có giúp tôi không và anh ấy đã gật đầu.”
- ‘That's exactly it,’ she said, nodding vigorously.
- Ashamed, I could only nod.
- She nodded in agreement.
- The teacher nodded his head in approval.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý không cần nói 'nod with head' vì 'nod' đã bao hàm nghĩa sử dụng đầu.
2To move your head down and up once to say hello or goodbye to somebody or to give them a sign to do something.verbsocial interaction
Gật đầu một lần để chào hỏi hoặc ra hiệu cho ai đó làm gì.
“The president nodded to the crowd as he passed in the motorcade.”
“Tổng thống gật đầu chào đám đông khi ông đi ngang qua trong đoàn xe.”
- Michael nodded a greeting to the other visitors.
- She nodded to Duncan as she left.
- He nodded curtly and walked away.
Cấu trúc thường dùng là 'nod to/at someone'. Đây là cách chào nhanh, không cần lời nói.
3To move your head in the direction of somebody or something to show that you are talking about them or it.verbcommunication
Hất đầu hoặc gật đầu về hướng ai đó/vật gì đó để chỉ ra rằng bạn đang nói về họ/vật đó.
“I asked where Steve was and she nodded in the direction of the kitchen.”
“Tôi hỏi Steve ở đâu và cô ấy gật đầu về phía nhà bếp.”
- ‘Let's go!’ he said, nodding towards the door.
- Maria nodded towards the open door.
Thường dùng cấu trúc 'nod in the direction of' hoặc 'nod towards'.
4To let your head fall forward when you are beginning to fall asleep while sitting in a chair.verbdaily life
Gục đầu về phía trước khi bắt đầu ngủ gật khi đang ngồi.
“He sat nodding in front of the fire.”
“Anh ấy ngồi ngủ gật trước đống lửa.”
- The old man was nodding over his newspaper.
Cụm từ thông dụng là 'nod off' để chỉ việc bắt đầu ngủ thiếp đi.
5In soccer, to hit the ball with your head.verbsports
(Trong bóng đá) Đánh đầu đưa bóng đi.
“He nodded the ball into the back of the net.”
“Anh ấy đã đánh đầu đưa bóng vào lưới.”
Đây là thuật ngữ thể thao, mang tính chất mô tả động tác điều hướng bóng bằng đầu một cách nhẹ nhàng hoặc tinh tế.
6To make a mistake by being temporarily inattentive or tired.verbwork career
Mắc lỗi do tạm thời thiếu tập trung hoặc mệt mỏi.
“The usually careful editor must have been nodding when that error slipped through.”
“Người biên tập vốn dĩ cẩn thận chắc hẳn đã lơ đễnh khi để sai sót đó lọt qua.”
Nghĩa này khá trang trọng và mang tính văn học, ám chỉ việc 'ngủ quên trên nhiệm vụ'.
7A small, quick movement of the head down and up again, used as a sign or greeting.nouncommunication
Một cái gật đầu nhanh, dùng làm tín hiệu hoặc lời chào.
“She answered with a slight nod of the head.”
“Cô ấy trả lời bằng một cái gật đầu nhẹ.”
- He dismissed them with a curt nod.
- He gave a quick nod of recognition.
- My teacher gave me a nod of reassurance and I began.
Thường đi kèm với các tính từ như 'slight' (nhẹ), 'quick' (nhanh), 'curt' (cộc lốc).
8The act of being chosen for something, or given permission or approval to do something.nounbusiness
Việc được lựa chọn, được cho phép hoặc chấp thuận làm điều gì đó.
“He got the nod from the team manager to start the game.”
“Anh ấy đã được quản lý đội bóng chọn để bắt đầu trận đấu.”
Cụm từ 'get the nod' rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, tương đương với 'được chọn' hoặc 'được bật đèn xanh'.
9Something that you do or say to acknowledge the importance or influence of something else; a reference or allusion.nounarts culture
Một hành động hoặc lời nói nhằm tri ân, công nhận tầm ảnh hưởng hoặc nhắc đến điều gì đó.
“The house is white, in a passing nod to Greek tradition.”
“Ngôi nhà màu trắng, như một sự tri ân thoáng qua đối với truyền thống Hy Lạp.”
- The film includes several nods to the director's earlier work.
- She received a Grammy nod for her latest album.
Trong nghệ thuật và phê bình, 'a nod to' có nghĩa là một chi tiết gợi nhắc đến một tác phẩm hoặc phong cách khác.
10In British English, if a proposal is accepted 'on the nod', it is accepted without any discussion.nounpolitics
(Anh-Anh) Một đề xuất được chấp thuận mà không cần thảo luận thêm.
“The motion was passed on the nod.”
“Bản kiến nghị đã được thông qua mà không cần thảo luận.”
Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong chính trị hoặc hội họp ở Anh.
Word bank
Antonyms
Common phrases
- nod vigorously
- nod absently
- nod sagely
- nod in agreement
- nod approval
- brief nod
- curt nod
- satisfied nod
- get the nod
- give the nod
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
Inflections
- third_person_singular
- nods
- past_simple
- nodded
- past_participle
- nodded
- present_participle
- nodding
- plural
- nods
Usage patterns
- nod your head
- nod in agreement
- nod to/at somebody
- nod towards something
- give a nod
- get the nod
- a nod of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He nodded with his head.
He nodded.
The word 'nod' already implies the use of the head, making 'with his head' redundant.
She nodded me to enter.
She nodded to me to enter.
Nod is usually followed by 'to' when indicating a person.
He nodded off the chair.
He nodded off in the chair.
To 'nod off' means to fall asleep; you need 'in' or 'on' for the location.
They nodded in yes.
They nodded in agreement.
We say 'nod in agreement', not 'nod in yes'.
I gave him a nod of yes.
I gave him a nod of approval.
Use 'approval' or 'agreement' rather than 'yes' after 'nod of'.
Academic collocations
Words that pair with "nod" in formal and academic writing
- verb
- indicateconfirmacknowledge
- adjective
- perceptibleaffirmativesilent
- noun
- agreementapprovalrecognition
- preposition
- inwithto
In context
Real-world examples
- academic
When the teacher asked if we understood the lesson, everyone gave a collective nod.
Khi giáo viên hỏi chúng tôi có hiểu bài không, cả lớp đều đồng loạt gật đầu.
Trong văn hóa học đường Việt Nam, gật đầu là cách phổ biến nhất để học sinh xác nhận đã hiểu bài mà không làm gián đoạn bài giảng.
- business
The CEO gave a slight nod of approval during my presentation.
Giám đốc điều hành khẽ gật đầu tán thành trong lúc tôi thuyết trình.
Tại nơi làm việc, một cái gật đầu từ cấp trên mang ý nghĩa khích lệ và công nhận rất lớn đối với nhân viên.
- daily life
I saw my neighbor across the street and we just exchanged a friendly nod.
Tôi thấy người hàng xóm bên kia đường và chúng tôi chỉ gật đầu chào nhau thân thiện.
Ở Việt Nam, gật đầu chào (thường kèm theo nụ cười) là cách chào hỏi lịch sự khi gặp người quen từ xa hoặc khi đang bận.
- arts culture
The film's ending was a subtle nod to the original novel.
Cái kết của bộ phim là một sự tri ân ngầm đối với cuốn tiểu thuyết gốc.
Khái niệm 'nod' như một sự tri ân/nhắc đến (allusion) ngày càng phổ biến trong giới phê bình nghệ thuật tại Việt Nam.
- daily life
After a long day of work, he started nodding off while watching the news.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy bắt đầu ngủ gật khi đang xem thời sự.
Cụm từ 'nod off' tương ứng với 'ngủ gật' trong tiếng Việt, thường dùng khi nói về việc vô tình thiếp đi do mệt mỏi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, gật đầu là cử chỉ cơ bản nhất để thể hiện sự đồng ý (yes) hoặc lễ phép (chào hỏi).
- Trẻ em thường được dạy phải khoanh tay và gật đầu chào người lớn để thể hiện sự tôn trọng.
- Khác với một số nền văn hóa (như Bulgaria), gật đầu ở Việt Nam luôn có nghĩa là 'có' hoặc 'đồng ý', tránh gây nhầm lẫn.
- Cần lưu ý phân biệt giữa 'gật đầu' (nod) và 'cúi đầu' (bow) - gật đầu nhẹ nhàng hơn và thường dùng trong giao tiếp bình đẳng hoặc thân mật.
Etymology
Middle English 'nodden', of uncertain origin; possibly related to Middle High German 'notten' (to shake) or from a Germanic root meaning to push or shake. It has been used in its current sense since the 14th century.
Exam levels
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành và thành ngữ liên quan đến 'nod'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.