my
/maɪ/Belonging to or connected with the person who is speaking or writing.
Tiếng Việt
của tôi
mai
Phát âm giống âm 'mai' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'a' và kết thúc nhanh bằng âm 'i' nhẹ.
Thuộc về hoặc liên quan đến người đang nói hoặc đang viết.
Meanings
7 meanings
1Of or belonging to the speaker or writer.determinerdaily life
Thuộc sở hữu hoặc liên quan đến người nói hoặc người viết.
“Where's my passport?”
“Hộ chiếu của tôi đâu rồi?”
- I've lost my keys.
- My parents live in London.
- It wasn't my fault.
- She was surprised at my asking for the book back.
Đây là cách dùng cơ bản nhất. Trong tiếng Việt, 'my' luôn đứng trước danh từ trong tiếng Anh nhưng khi dịch sang tiếng Việt thì từ chỉ sở hữu thường đứng sau danh từ.
2Used in exclamations to express surprise, shock, or amazement.determineremotions
Dùng trong câu cảm thán để diễn tả sự ngạc nhiên, cú sốc hoặc kinh ngạc.
“My goodness! Look at the time.”
“Trời đất ơi! Nhìn giờ kìa.”
- Oh my! What a beautiful dress.
- My word, you've grown!
Thường đi kèm với các danh từ như 'goodness', 'word', 'God' để tạo thành cụm từ cảm thán.
3Used when speaking to somebody to show love or affection.determinerrelationships
Dùng khi nói chuyện với ai đó để thể hiện tình yêu thương hoặc sự trìu mến.
“Don't cry, my dear.”
“Đừng khóc, yêu dấu của tôi.”
- Yes, my love, I'll be there.
- Happy birthday, my darling!
Dùng trước các danh từ chỉ người thân thiết như 'dear', 'love', 'darling'. Cách dịch sang tiếng Việt cần linh hoạt theo quan hệ (ví dụ: con yêu, em yêu).
4Used when speaking to somebody that you consider to have a lower status than you, or in a patronizing way.determinersocial
Dùng khi nói với người mà bạn coi là có địa vị thấp hơn, hoặc theo cách bề trên, kẻ cả.
“My dear girl, you're quite wrong.”
“Cô gái ạ, cô hoàn toàn sai rồi.”
- Now look here, my man.
Lưu ý ngữ điệu khi dùng trong ngữ cảnh này vì nó có thể gây cảm giác thiếu tôn trọng hoặc trịch thượng.
5Relating to a personalized section of a website where a user can see their own information.determinertechnology
Liên quan đến một phần cá nhân hóa trên trang web nơi người dùng xem thông tin của chính họ.
“Click on 'My Account' to change your password.”
“Nhấn vào 'Tài khoản của tôi' để đổi mật khẩu.”
- I checked my profile settings.
- Log in to My Yahoo.
Rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và giao diện người dùng (UI/UX).
6Used to express surprise, pleasure, or amazement.interjectioncommunication
Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, hài lòng hoặc kinh ngạc.
“My, what delicious food!”
“Chao ôi, đồ ăn ngon quá!”
- My, oh my, what a busy day!
- My, you look different with short hair!
Đứng một mình ở đầu câu như một từ cảm thán, tương đương với 'Ồ' hoặc 'Chà' trong tiếng Việt.
7The possessive form of 'I', used as a pronoun before a noun to indicate belonging.pronoungeneral
Hình thức sở hữu của 'I', dùng như một đại từ đứng trước danh từ để chỉ sự thuộc về.
“He wanted to be my friend.”
“Anh ấy đã muốn trở thành bạn của tôi.”
- My mind went absolutely blank.
- I bit my own hand.
Luôn phải có danh từ theo sau 'my'. Đây là điểm khác biệt lớn nhất với 'mine'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- plural
Usage patterns
- my + noun
- my own + noun
Avoid mistakes
Common mistakes
This is mine car.
This is my car.
Use the determiner 'my' before a noun, not the pronoun 'mine'.
Give it to my.
Give it to me.
'My' must be followed by a noun; use 'me' as an object pronoun.
Me and my friend went to the park.
My friend and I went to the park.
When used as a subject, 'I' is grammatically correct. Use 'My friend and I'.
I lost the my bag.
I lost my bag.
Do not use 'the' before 'my'. Possessive determiners replace the article.
He is a my friend.
He is a friend of mine.
You cannot use 'a' and 'my' together. Use the 'of mine' construction.
Academic collocations
Words that pair with "my" in formal and academic writing
- noun
- researchfindinganalysiscolleague
- preposition
- offor
In context
Real-world examples
- business
Could you please send the report to my email?
Bạn vui lòng gửi báo cáo vào email của tôi được không?
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc xác nhận quyền sở hữu thông tin cá nhân như email là rất phổ biến.
- daily life
My family usually gathers for dinner at 7 PM.
Gia đình tôi thường quây quần ăn tối lúc 7 giờ tối.
Bữa cơm gia đình là nét văn hóa quan trọng tại Việt Nam, thể hiện sự gắn kết.
- academic
In my opinion, this research needs more data.
Theo ý kiến của tôi, nghiên cứu này cần thêm nhiều dữ liệu hơn.
Sử dụng 'my' để đưa ra quan điểm cá nhân một cách khiêm tốn nhưng rõ ràng trong thảo luận học thuật.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'my' (của tôi) có thể được dịch linh hoạt tùy theo vai vế của người nói: của con, của cháu, của em, của anh/chị... [VERIFY_CULTURE]
- Người Việt thường lược bớt từ 'của' khi nói về những mối quan hệ thân thiết, ví dụ 'mẹ tôi' thay vì 'mẹ của tôi'.
- Cụm từ 'My goodness' tương đương với 'Trời ơi' hoặc 'Chao ôi' trong tiếng Việt khi biểu lộ cảm xúc.
Etymology
From Middle English 'my' (a shortened form of 'min'), from Old English 'mīn' (my, mine). Cognate with German 'mein' and Dutch 'mijn'. The reduction from 'mine' to 'my' occurred before words starting with a consonant starting in the 13th century.
Exam levels
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ thông dụng của 'my'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ minh họa thực tế.