Skip to content
Dictionary

her

/hɜːr/
A1pronoun

Used to refer to a woman, girl, or female animal previously mentioned, either as an object or to show possession.

Concreteness 3.0/5 · Abstract

Tiếng Việt

cô ấy, chị ấy, bà ấy, của cô ấy

hơ (âm r nhẹ)

Phát âm giống âm 'hơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài lưỡi ra phía sau một chút để tạo âm 'r' nhẹ ở cuối. Trong câu nói nhanh, âm 'h' có thể bị lược bỏ.

Dùng để chỉ một người phụ nữ, bé gái hoặc động vật cái đã được nhắc đến trước đó, đóng vai trò là tân ngữ hoặc để chỉ sự sở hữu.

Meanings

6 meanings

  1. 1Used as the object of a verb or after a preposition to refer to a woman, girl, or female animal already mentioned.pronoundaily life

    Dùng làm tân ngữ của động từ hoặc sau giới từ để chỉ một người phụ nữ, bé gái hoặc động vật cái đã được nhắc tới.

    “I saw her at the bank yesterday.”

    “Tôi đã thấy cô ấy tại ngân hàng ngày hôm qua.”

    • We're going to call her Sophie.
    • Tell her that I'll be late.
    • I've known her for years.
    • The dog wagged its tail when it saw her.

    Luôn dùng 'her' sau động từ (tân ngữ), không bao giờ dùng 'she' ở vị trí này. Ví dụ: 'I love her' chứ không phải 'I love she'.

  2. 2Used after the verb 'be' to identify a female person.pronouncommunication

    Dùng sau động từ 'be' để xác định một người phụ nữ.

    “‘Who’s there?’ ‘It’s her.’”

    “‘Ai thế?’ ‘Là cô ấy đấy.’”

    • It was her who told me the news.
    • I thought it might be her.

    Trong văn nói thân mật, 'It's her' phổ biến hơn 'It is she' (vốn mang tính trang trọng và ít dùng hơn).

  3. 3Used to refer to a ship, a country, or a machine, especially when spoken of with affection.pronounliterary

    Dùng để chỉ một con tàu, một quốc gia hoặc một cỗ máy, đặc biệt khi nói với sự yêu mến.

    “She’s a fine ship; look at her lines.”

    “Đó là một con tàu tuyệt đẹp; hãy nhìn những đường nét của nó xem.”

    • The boat sank with all her crew.
    • Britain and her allies.

    Đây là cách nhân hóa trong tiếng Anh văn học. Khi dịch sang tiếng Việt, thường dịch là 'nó' để tự nhiên hơn, trừ khi muốn giữ sắc thái nhân hóa.

  4. 4Of or belonging to a woman, girl, or female animal already mentioned.determinerdaily life

    Của hoặc thuộc về một người phụ nữ, bé gái hoặc động vật cái đã được nhắc tới.

    “Meg loves her job.”

    “Meg yêu công việc của cô ấy.”

    • Her name is Linda.
    • She met her husband in college.
    • The cat licked her paws.
    • She spent all her money.

    'Her' ở đây đóng vai trò tính từ sở hữu, luôn đứng trước một danh từ. Đừng nhầm lẫn với 'hers' (đại từ sở hữu dùng độc lập).

  5. 5Used to refer to a ship, a country, or a vehicle.determinergeneral

    Dùng để chỉ tài sản hoặc đặc điểm của một con tàu, quốc gia hoặc phương tiện.

    “The Titanic struck an iceberg and her hull was ripped open.”

    “Con tàu Titanic đã đâm vào một tảng băng trôi và thân tàu của nó đã bị xé toạc.”

    • France and her people.
    • The ship was on her maiden voyage.

    Trong các văn bản lịch sử hoặc hàng hải, tàu bè thường được coi là giống cái.

  6. 6A female person or animal.nouncasual

    Một người hoặc động vật giống cái.

    “Is the new baby a him or a her?”

    “Em bé mới sinh là con trai hay con gái vậy?”

    • We don't know if the cat is a him or a her yet.
    • The group was divided into hims and hers.

    Đây là cách dùng danh từ hóa đại từ, thường dùng khi hỏi về giới tính trong ngữ cảnh không chính thức.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • with her
  • for her
  • to her
  • about her
  • call her
  • her own
  • her life
  • her work
  • her family
  • her car
  • a him or a her

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable

Inflections

plural
hers

Usage patterns

  • verb + her
  • preposition + her
  • her + noun

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I gave she the book.

    I gave her the book.

    Use the object form 'her' after a verb.

  • That is hers car.

    That is her car.

    Use 'her' (determiner) before a noun, not 'hers'.

  • This gift is for she.

    This gift is for her.

    Use 'her' after a preposition.

  • She and me went home.

    She and I went home.

    Use 'she' as a subject, though colloquially 'her and me' is seen, it is grammatically incorrect in formal writing.

  • Her is a doctor.

    She is a doctor.

    Use 'she' as the subject of a sentence.

Don't confuse with

  • hers

    Possessive pronoun (used without a noun)

    “That book is hers.”

    Use 'her' before a noun and 'hers' when the noun is missing.

  • she

    Subject pronoun

    “She is my sister.”

    Use 'she' before the verb and 'her' after the verb or preposition.

  • hair

    The substance that grows on the head

    “She has long hair.”

    Be careful with pronunciation; 'her' ends in a vowel sound or /r/, 'hair' is a diphthong.

Academic collocations

Words that pair with "her" in formal and academic writing

verb
refer toidentifydescribe
adjective
ownspecific
noun
identitypossessions
preposition
toforwithby

In context

Real-world examples

  • daily life

    I met her at the traditional Vietnamese wedding.

    Tôi đã gặp cô ấy tại một đám cưới truyền thống Việt Nam.

    Trong văn hóa Việt Nam, đại từ 'her' có thể được dịch linh hoạt thành 'cô ấy', 'chị ấy' hoặc 'bà ấy' tùy thuộc vào độ tuổi và thứ bậc xã hội.

  • business

    The manager asked her to submit the report by Friday.

    Quản lý đã yêu cầu cô ấy nộp báo cáo trước thứ Sáu.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, 'her' thường được dịch là 'chị' hoặc 'em' để thể hiện sự tôn trọng hoặc thân mật phù hợp với cấp bậc.

  • academic

    The author explores her childhood memories in the novel.

    Tác giả khám phá những ký ức tuổi thơ của mình trong cuốn tiểu thuyết.

    Khi dùng làm tính từ sở hữu trong văn chương, 'her' đôi khi được dịch là 'của bà' hoặc 'của mình' để tạo sắc thái trang trọng hoặc tự sự.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tiếng Anh chỉ dùng 'her' cho tất cả phái nữ, nhưng tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng phức tạp (cô, chị, bà, em, cháu). Người học cần xác định mối quan hệ để dịch chính xác.
  • Trong tiếng Việt, 'của cô ấy' thường được dùng để dịch 'her' (determiner), nhưng đôi khi từ 'của' có thể được lược bỏ trong văn nói thân mật.
  • Việc nhân hóa các đồ vật như tàu thủy hay quốc gia bằng 'her' không phổ biến trong tiếng Việt tự nhiên; người Việt thường dùng 'nó' hoặc danh từ trực tiếp.

Etymology

From Middle English 'hire', from Old English 'hire' (dative and genitive singular of 'hēo', she). Related to Dutch 'haar' and German 'ihr'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “her” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove