his
/hɪz/Used to show that something belongs to or is connected with a man, boy, or male animal already mentioned.
Tiếng Việt
của anh ấy
hít-z
Phát âm giống âm 'hi' nhưng kết thúc bằng âm 'z' nhẹ. Trong câu nói nhanh, âm 'h' có thể bị lược bỏ.
Được dùng để chỉ món đồ thuộc về hoặc liên quan đến một người nam, cậu bé hoặc động vật đực đã được đề cập trước đó.
Meanings
6 meanings
1Of or belonging to a man, boy, or male animal who has already been mentioned or is easily identified.determinerdaily life
Của hoặc thuộc về một người đàn ông, cậu bé, hoặc động vật đực đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận diện.
“James has sold his car to a friend.”
“James đã bán chiếc xe của anh ấy cho một người bạn.”
- Jo's got a new boyfriend. What's his name?
- The bull tossed his horns angrily.
- He spent most of his life in London.
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Lưu ý 'his' đứng trước danh từ để chỉ quyền sở hữu.
2Of or belonging to God.determinerformal
Của hoặc thuộc về Thiên Chúa (thường viết hoa His).
“We must follow His holy word.”
“Chúng ta phải nghe theo lời thánh của Người.”
- Glory be to God in His heaven.
- The believer seeks to do His will.
Trong các văn bản tôn giáo, 'His' luôn được viết hoa để thể hiện sự tôn kính.
3Belonging to or connected with a person whose gender is not known or not considered important.determinergeneral
Thuộc về hoặc liên quan đến một người mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng.
“Anyone who drives his car at 100 miles an hour is asking for trouble.”
“Bất cứ ai lái xe của mình với tốc độ 100 dặm một giờ đều đang tự tìm rắc rối.”
- A person should always do his best.
- Each student must bring his own textbook.
Cách dùng này hiện nay được coi là hơi lỗi thời; người bản ngữ hiện đại thường dùng 'their' để trung hòa giới tính.
4The thing or things belonging to or connected with a man, boy, or male animal.pronoundaily life
Vật hoặc những vật thuộc về hoặc liên quan đến một người nam, cậu bé hoặc động vật đực.
“He took my hand in his.”
“Anh ấy đã nắm lấy tay tôi trong bàn tay của anh ấy.”
- Isn’t this Kevin’s umbrella? I think it’s his.
- Our house is small, but his is much larger.
- Mine is the blue one, his is the red.
Ở dạng đại từ, 'his' không cần danh từ theo sau. Ví dụ: 'The book is his' (Quyển sách là của anh ấy).
5One's house or home.pronouncasual
Nhà hoặc nơi ở của một người nam.
“We're going over to his for dinner.”
“Chúng tôi sẽ qua nhà anh ấy ăn tối.”
- Let's meet at his after the game.
Đây là cách nói thân mật trong tiếng Anh, tương đương với cụm 'his place'.
6The plural form of the greeting 'hi'.nouncommunication
Dạng số nhiều của lời chào 'hi'.
“The room was filled with the his and hellos of the arriving guests.”
“Căn phòng tràn ngập những tiếng chào hỏi của những vị khách đang đến.”
- He ignored my cheerful 'his' as he walked past.
Cách dùng này rất hiếm gặp, chủ yếu dùng để mô tả âm thanh chào hỏi trong một đám đông.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The boy lost he's book.
The boy lost his book.
Do not confuse the possessive 'his' with the contraction 'he's' (he is).
I saw he car.
I saw his car.
Use the possessive determiner 'his' before a noun, not the subject pronoun 'he'.
It is him book.
It is his book.
Use 'his' for possession; 'him' is an object pronoun.
James took mine and I took his one.
James took mine and I took his.
As a pronoun, 'his' does not need the word 'one' after it.
Everyone must bring their book.
Everyone must bring his book.
In very formal or old-fashioned English, 'his' was used for unspecified gender, though 'their' is now standard in modern speech.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "his" in formal and academic writing
- verb
- expressconcludedemonstrate
- adjective
- ownformerentire
- noun
- workresearchfindings
- preposition
- ofbyfor
In context
Real-world examples
- daily life
He forgot his wallet at home this morning.
Anh ấy đã quên ví của mình ở nhà sáng nay.
Trong tiếng Việt, 'của mình' thường được dùng thay cho 'của anh ấy' khi chủ ngữ là chính người đó để nghe tự nhiên hơn.
- business
The director presented his new strategy to the board.
Giám đốc đã trình bày chiến lược mới của ông ấy trước hội đồng quản trị.
Khi dịch sang tiếng Việt trong ngữ cảnh trang trọng, 'his' có thể dịch thành 'của ông ấy' hoặc 'của vị này' để thể hiện sự tôn trọng.
- academic
Each candidate must submit his application by Friday.
Mỗi ứng viên phải nộp đơn đăng ký của mình trước thứ Sáu.
Trong văn phong cũ, 'his' được dùng cho cả hai giới, nhưng hiện nay xu hướng dùng 'their' hoặc 'his or her' phổ biến hơn.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng phức tạp dựa trên thứ bậc xã hội (anh, ông, chú, bác). Khi dịch 'his', người học cần chọn từ tương ứng phù hợp với tuổi tác và địa vị của người nam đó.
- Khác với tiếng Anh luôn dùng 'his', người Việt thường lược bỏ từ sở hữu nếu ngữ cảnh đã quá rõ ràng (ví dụ: 'Anh ấy cầm sách' thay vì 'Anh ấy cầm sách của anh ấy').
Etymology
From Old English 'his', which was the genitive case of both 'hē' (he) and 'hit' (it). By the 17th century, 'its' replaced 'his' for the neuter gender, leaving 'his' exclusively for the masculine. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan rất đầy đủ.