hers
/hɜːrz/A possessive pronoun used to refer to something that belongs to a female person, girl, or animal previously mentioned.
Tiếng Việt
của cô ấy
HƠ-z
Phát âm giống âm 'hơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài hơi, kết thúc bằng âm 'z' nhẹ.
Đại từ sở hữu dùng để chỉ vật thuộc về một người phụ nữ, bé gái hoặc động vật giống cái đã được nhắc đến trước đó.
Meanings
4 meanings
1The thing or things belonging to or associated with a woman, girl, or female animal previously mentioned.pronoundaily life
Vật hoặc những vật thuộc sở hữu hoặc liên quan đến một người phụ nữ, bé gái hoặc động vật giống cái đã được đề cập trước đó.
“If she needs a pen, she can borrow hers.”
“Nếu cô ấy cần bút, cô ấy có thể mượn của cô ấy (một người phụ nữ khác).”
- His eyes met hers.
- In the end, the choice was hers.
- That house on the corner is hers.
- I've been a friend of hers for years.
Người Việt thường hay nhầm lẫn 'hers' với 'her'. Hãy nhớ 'hers' đứng một mình và không có danh từ theo sau, trong khi 'her' phải đi kèm với một danh từ (ví dụ: her pen).
2Used as the subject or object of a verb to mean 'the one(s) belonging to her'.pronoungeneral
Được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ để chỉ 'cái/những cái thuộc về cô ấy'.
“Hers is the second house on the left.”
“Cái (nhà) của cô ấy là ngôi nhà thứ hai bên tay trái.”
- I've lost my keys; can I use hers?
- Their car is much faster than hers.
Khi đóng vai trò chủ ngữ, 'hers' giúp tránh lặp từ đã nhắc đến ở câu trước, giúp câu văn tự nhiên hơn trong cả tiếng Anh và tiếng Việt.
3Used informally to mean her house or home.pronounsocial
Dùng trong văn phong thân mật để chỉ nhà của cô ấy.
“We're going over to hers for a drink tonight.”
“Tối nay chúng tôi sẽ qua nhà cô ấy uống nước.”
- Is the party at yours or hers?
- I left my bag at hers.
Cách dùng này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp (đặc biệt là Anh-Anh). Trong tiếng Việt, chúng ta phải dịch rõ là 'nhà của cô ấy'.
4The plural form of the noun 'her', referring to female people or things designated as feminine.noungeneral
Dạng số nhiều của danh từ 'her', ám chỉ những người nữ hoặc những vật được định danh là giống cái.
“In this group, the hers outnumber the hims.”
“Trong nhóm này, số lượng phái nữ đông hơn phái nam.”
- Identifying all the hers and hims in the photograph.
Đây là cách dùng hiếm gặp và mang tính so sánh giới tính. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch thoát ý thành 'phái nữ' hoặc 'những người nữ'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The red car is her's.
The red car is hers.
Possessive pronouns do not use apostrophes.
This is hers book.
This is her book.
Use the possessive determiner 'her' before a noun, not the pronoun 'hers'.
I saw hers at the park.
I saw her at the park.
Use 'her' as an object pronoun; 'hers' is only for possession.
Is this hers?
Is this hers?
No error, but often confused with 'is this her?' which means 'is this person her?'.
She took hers bag.
She took her bag.
Determiners modify nouns; pronouns replace them.
Don't confuse with
- her
possessive determiner or object pronoun
“That is her car (determiner). I saw her (object).”
Use 'her' before a noun; use 'hers' when the noun is already mentioned and not repeated.
- her's
incorrect spelling
“Incorrect: The book is her's.”
Possessive pronouns like hers, ours, and theirs never take an apostrophe.
Academic collocations
Words that pair with "hers" in formal and academic writing
- noun
- friendcolleagueacquaintance
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
That motorbike isn't mine; it's hers.
Chiếc xe máy đó không phải của tôi; nó là của cô ấy.
Xe máy là phương tiện phổ biến nhất tại Việt Nam, việc xác định quyền sở hữu là tình huống giao tiếp rất thường gặp.
- business
Her report was good, but hers was even better.
Bản báo cáo của cô ấy (người A) tốt, nhưng của cô ấy (người B) còn tốt hơn.
Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp tại Việt Nam, việc so sánh kết quả công việc cần sự chính xác về đại từ để tránh nhầm lẫn giữa các đồng nghiệp nữ.
- academic
The final decision on the project is hers.
Quyết định cuối cùng về dự án là của bà ấy/cô ấy.
Thể hiện sự tôn trọng đối với vị trí lãnh đạo của phụ nữ trong môi trường học thuật hoặc công sở.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hers' thường được dịch là 'của cô ấy', 'của bà ấy', 'của chị ấy' tùy thuộc vào thứ bậc và tuổi tác của người phụ nữ được nhắc đến.
- Người Việt thường sử dụng đại từ nhân xưng cụ thể (chị, cô, bà) thay vì chỉ dùng một từ chung như tiếng Anh, nên khi dịch cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Lưu ý tránh nhầm lẫn 'hers' với 'her' - một lỗi phổ biến của người học tiếng Việt khi mới làm quen với đại từ sở hữu.
Etymology
Middle English 'hires' (13th century), formed from the pronoun 'hire' (her) with the possessive suffix '-s', modeled on the pattern of possessive nouns and other possessive pronouns like 'ours' and 'yours'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất tại Việt Nam, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và ngữ pháp tin cậy cho học sinh, sinh viên.