yours
/jʊrz/A possessive pronoun used to show that something belongs to the person or people being spoken to.
Tiếng Việt
của bạn
diu-ờ-z
Phát âm giống âm 'diu' kéo dài, kết thúc bằng âm 'z' nhẹ ở cuối. Trong tiếng Anh Anh thường đọc là 'yo-z'.
Đại từ sở hữu dùng để chỉ vật gì đó thuộc về người hoặc những người đang được nói chuyện cùng.
Meanings
4 meanings
1Of or belonging to you (used as the possessive form of 'you' when no noun follows).general
Của bạn, của các bạn (dạng sở hữu của 'you' khi không có danh từ theo sau).
“Is that book yours?”
“Cuốn sách đó là của bạn phải không?”
- I've found my keys, but where are yours?
- The choice is entirely yours.
- That's not my problem, it's yours.
Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'your' và 'yours'. Hãy nhớ 'yours' đóng vai trò như một danh từ, không bao giờ đặt trước danh từ khác.
2Used at the end of a letter before signing your name.communication
Dùng ở cuối thư trước khi ký tên.
“Yours sincerely, Mary Jenkins”
“Trân trọng, Mary Jenkins”
- Yours faithfully (used when the recipient's name is unknown).
- Yours truly (used as a formal closing in US English).
- I look forward to hearing from you. Yours sincerely, Jane Brown.
Trong văn hóa viết thư Việt Nam, 'Yours sincerely' tương đương với 'Trân trọng'. Lưu ý 'Yours' luôn phải viết hoa chữ cái đầu.
3Your home.daily life
Nhà của bạn.
“Let's go back to yours after the show.”
“Hãy quay về nhà bạn sau buổi diễn nhé.”
- We can meet at mine or yours.
- He's coming over to yours later.
Đây là cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Anh (UK English). Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ cần nói 'về nhà bạn'.
4You, your family, and your close friends.social
Bạn và gia đình/người thân của bạn.
“I wish you and yours all the best for the year ahead!”
“Chúc bạn và gia đình mọi điều tốt đẹp nhất trong năm tới!”
- Season's greetings to you and yours.
- The invitation is for you and yours.
Cụm từ 'you and yours' rất trang trọng và ấm áp, thường dùng trong các lời chúc lễ tết, tương tự như 'chúc anh chị và gia quyến' trong tiếng Việt.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- singular
- plural
Usage patterns
- is yours
- yours sincerely
- yours faithfully
Avoid mistakes
Common mistakes
Is this book your's?
Is this book yours?
Never use an apostrophe in 'yours'. It is a possessive pronoun, which does not require one.
That is yours book.
That is your book.
'Yours' cannot be used before a noun. Use 'your' instead.
yours sincerely
Yours sincerely
In letter closings, the first word ('Yours') must always be capitalized.
Yours faithfully, Mr. Smith
Yours sincerely, Mr. Smith
Use 'Yours sincerely' when you know the person's name. Use 'Yours faithfully' only if you started with 'Dear Sir/Madam'.
This is mine and yours car.
This is our car / This car is mine and yours.
Avoid using 'yours' as a determiner before a noun.
Don't confuse with
- your
Possessive determiner used before a noun.
“This is your book.”
Use 'your' before a noun and 'yours' when there is no noun after.
Academic collocations
Words that pair with "yours" in formal and academic writing
- verb
- beremain
- adjective
- entirelytruly
- noun
- choiceresponsibility
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
I'll bring my laptop, so you can just bring yours.
Tôi sẽ mang máy tính xách tay của tôi, nên bạn chỉ cần mang cái của bạn là được.
Sử dụng 'yours' giúp tránh lặp lại từ 'laptop', làm câu văn tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
- business
We have reviewed the proposal; however, the final decision remains yours.
Chúng tôi đã xem xét bản đề xuất; tuy nhiên, quyết định cuối cùng vẫn thuộc về phía bạn.
Trong đàm phán kinh doanh với đối tác nước ngoài, cấu trúc này thể hiện sự tôn trọng quyền quyết định của đối phương.
- academic
Warmest regards to you and yours this holiday season.
Gửi lời chúc ấm áp nhất đến bạn và gia đình trong mùa lễ này.
Đây là cách viết thiệp chúc mừng lịch sự khi gửi cho giảng viên hoặc đồng nghiệp lớn tuổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khái niệm 'của bạn' có thể thay đổi tùy theo đại từ xưng hô (của anh, của chị, của em). Khi dịch 'yours', người học cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ xưng hô phù hợp.
- Lỗi thêm dấu nháy đơn (your's) là lỗi cực kỳ phổ biến đối với học sinh Việt Nam do nhầm lẫn với cách sở hữu cách của danh từ (Tom's book).
- Trong văn hóa công sở Việt Nam hiện đại, việc sử dụng 'Yours sincerely' trong email tiếng Anh đã trở thành tiêu chuẩn vàng cho sự chuyên nghiệp.
Etymology
Middle English (13th century): from 'your' + '-s', following the pattern of 'ours'. Derived from Old English 'ēower' (your). (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và các cụm từ thông dụng của 'yours' với giải thích tiếng Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ song ngữ và các cách dùng đặc biệt của đại từ sở hữu.