ours
/ˈaʊərz/A possessive pronoun used to refer to the thing or things that belong to the speaker and one or more other people.
Tiếng Việt
của chúng tôi
ao-ờz
Phát âm giống âm 'ao' trong tiếng Việt, theo sau là âm 'ờ' nhẹ và kết thúc bằng âm 'z' rung ở cuối lưỡi.
Một đại từ sở hữu dùng để chỉ vật hoặc những vật thuộc về người nói và một hoặc nhiều người khác.
Meanings
3 meanings
1The one or ones that belong to us.general
Cái hoặc những cái thuộc về chúng tôi/chúng ta.
“Their house is very similar to ours, but ours is bigger.”
“Nhà của họ rất giống nhà của chúng tôi, nhưng nhà của chúng tôi to hơn.”
- I think these seats are ours.
- That’s their problem – not ours.
- If the choice were ours, we would stay.
Lưu ý rằng 'ours' thay thế cho cụm 'our house' để tránh lặp từ. Đây là lỗi phổ biến của người Việt khi thường lặp lại danh từ thay vì dùng đại từ sở hữu.
2Used after a noun with 'of' to show possession.relationships
Được dùng sau danh từ với giới từ 'of' để chỉ quyền sở hữu hoặc mối quan hệ.
“He’s a cousin of ours.”
“Anh ấy là một người anh em họ của chúng tôi.”
- It was a mutual decision of ours.
- A friend of ours told us the news.
- This old car of ours is finally breaking down.
Cấu trúc 'a [noun] of ours' tương đương với 'one of our [nouns]'. Người học Việt Nam thường quên thêm 's' vào sau 'our' trong cấu trúc này.
3Our house or home.daily life
Nhà của chúng tôi hoặc nơi ở của chúng tôi.
“Do you fancy coming to ours for Sunday dinner?”
“Bạn có muốn đến nhà chúng tôi dùng bữa tối Chủ nhật không?”
- We’re having a party at ours on Saturday.
- Why don't we go back to ours?
Đây là cách dùng thân mật (informal) phổ biến ở Anh. Trong tiếng Việt, ta chỉ đơn giản nói 'đến nhà mình/nhà chúng tớ'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- friend of ours
- relative of ours
- colleague of ours
- fault of ours
Grammar & forms
Grammar
- plural
Usage patterns
- a [noun] of ours
- ours is/are...
Avoid mistakes
Common mistakes
The car is our's.
The car is ours.
Possessive pronouns like 'ours', 'yours', and 'theirs' never take an apostrophe.
This is ours book.
This is our book.
Use the possessive determiner 'our' before a noun, not the pronoun 'ours'.
A friend of our.
A friend of ours.
After 'of', use the possessive pronoun 'ours' to show relationship or possession.
The fault is ours'.
The fault is ours.
Adding an apostrophe after the 's' is incorrect for this pronoun.
It is ours responsibility.
It is our responsibility.
'Ours' cannot function as an adjective modifying a noun.
Academic collocations
Words that pair with "ours" in formal and academic writing
- noun
- responsibilitydecisiondiscoveryposition
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- daily life
Their team played well, but ours won the match.
Đội của họ chơi tốt, nhưng đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
Trong tiếng Việt, 'chúng tôi' thường được dùng trong bối cảnh tập thể hoặc nhóm bạn bè, đồng nghiệp.
- business
The responsibility for this project is entirely ours.
Trách nhiệm đối với dự án này hoàn toàn thuộc về chúng tôi.
Trong văn hóa kinh doanh Việt Nam, việc xác định rõ trách nhiệm tập thể là rất quan trọng để xây dựng lòng tin.
- academic
This discovery of ours could change the current understanding of the theory.
Khám phá này của chúng tôi có thể thay đổi sự hiểu biết hiện tại về lý thuyết này.
Ngôn ngữ học thuật Việt Nam thường sử dụng cụm từ 'của chúng tôi' để thể hiện công trình nghiên cứu của nhóm tác giả.
- business
We've had some technical issues, but a colleague of ours is fixing them.
Chúng tôi đã gặp một số vấn đề kỹ thuật, nhưng một người đồng nghiệp của chúng tôi đang sửa chúng.
Cấu trúc 'a colleague of ours' rất phổ biến khi giới thiệu người trong cùng tổ chức tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tiếng Việt có sự phân biệt giữa 'chúng tôi' (không bao gồm người nghe) và 'chúng ta' (bao gồm cả người nghe). 'Ours' có thể dịch là 'của chúng tôi' hoặc 'của chúng ta' tùy bối cảnh.
- Trong bối cảnh gia đình Việt Nam, thay vì dùng 'ours', người ta thường dùng cụm từ chỉ mối quan hệ như 'của nhà mình' để tạo cảm giác gần gũi.
- Khi nói về tài sản chung trong gia đình (như nhà cửa), người Việt thường dùng từ 'nhà' thay vì đại từ sở hữu đơn thuần.
Etymology
From Middle English 'oures', a double possessive formed from the possessive adjective 'oure' (our) + the possessive suffix '-s'. It replaced the older form 'ure' from Old English. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu định nghĩa và cách sử dụng của 'ours' trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích chi tiết về ngữ pháp cho người học Việt Nam.