our
/ˈaʊər/Belonging to or connected with the speaker and one or more other people.
Tiếng Việt
của chúng tôi
ao-ờ / au-ờ
Phát âm gần giống 'ao' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ. Trong giao tiếp nhanh, nó thường được đọc nhẹ thành 'ờ'.
Thuộc về hoặc liên quan đến người nói và một hoặc nhiều người khác.
Meanings
5 meanings
1Belonging to us; connected with the person speaking and one or more other people.determinerdaily life
Thuộc về chúng tôi/chúng ta; liên quan đến người đang nói và một hoặc nhiều người khác.
“We bought our house several years ago.”
“Chúng tôi đã mua ngôi nhà của mình vài năm trước.”
- These are our children.
- Our plans have changed.
- We enjoyed our stay in London.
- It's not our fault.
Khi dịch sang tiếng Việt, nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, đôi khi có thể lược bỏ từ 'của' để câu văn tự nhiên hơn (ví dụ: 'nhà chúng tôi').
2Used to refer to or address God or a holy person.determinerliterary
Dùng để nói về hoặc thưa gửi với Chúa hoặc một bậc thánh nhân.
“Our Father, who art in heaven...”
“Lạy Cha chúng con ở trên trời...”
- We pray to Our Lord.
- Trust in Our Lady's intercession.
Đây là cách dùng trang trọng trong tôn giáo. Lưu ý từ 'Father' ở đây luôn được viết hoa.
3Belonging to people in general.determinersocial
Thuộc về con người nói chung.
“Drugs are one of the greatest threats in our society.”
“Ma túy là một trong những mối đe dọa lớn nhất trong xã hội của chúng ta.”
- We must protect our environment for future generations.
- Our world is changing rapidly.
Trong trường hợp này, 'our' mang tính bao hàm toàn xã hội, thường được dịch là 'chúng ta'.
4Used before a person's name to indicate that the person is in one's family or a very close friend.determinerfamily
Dùng trước tên một người để chỉ người đó là thành viên trong gia đình hoặc bạn rất thân.
“Have you seen our Sarah today?”
“Hôm nay bạn có thấy Sarah nhà mình đâu không?”
- Our kid is coming over for dinner.
- Our Dave's just started school.
Cách dùng này mang tính thân mật, phổ biến ở một số vùng của Anh. Ở Việt Nam, tương đương với cách gọi '... nhà mình'.
5The possessive form of 'we', used before a noun to show possession or connection.pronounfamily
Dạng sở hữu của 'we', đứng trước một danh từ để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ.
“These are our children.”
“Đây là những đứa con của chúng tôi.”
- He walked off and left us on our own.
- There's no point in our buying a new car this year.
Cần phân biệt 'our' (tính từ sở hữu - đứng trước danh từ) và 'ours' (đại từ sở hữu - đứng một mình).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- plural
Usage patterns
- our + noun
Avoid mistakes
Common mistakes
We love are new car.
We love our new car.
Confusing 'our' (possession) with 'are' (verb).
Is that ours house?
Is that our house?
Use the determiner 'our' before a noun, not the pronoun 'ours'.
I waited for an our.
I waited for an hour.
Confusing 'our' with 'hour' (time).
We invite you to the our wedding.
We invite you to our wedding.
Do not use 'the' before a possessive determiner.
Our is a big city.
Ours is a big city.
Use 'ours' as a subject pronoun, not 'our'.
Don't confuse with
- are
The present tense plural form of the verb 'to be'.
“They are going home.”
In some accents, 'our' and 'are' sound similar. 'Our' shows belonging; 'are' is an action/state.
- hour
A period of 60 minutes.
“I will see you in an hour.”
These words are homophones (pronounced the same). Remember 'hour' has an 'h' for 'half' or 'history'.
- ours
Possessive pronoun used without a following noun.
“That car is ours.”
Use 'our' before a noun ('our car') and 'ours' after a noun.
Academic collocations
Words that pair with "our" in formal and academic writing
- noun
- findingsresearchstudyanalysisresults
- preposition
- inofto
In context
Real-world examples
- daily life
Our family usually gathers for dinner at 7 PM.
Gia đình chúng tôi thường quây quần ăn tối lúc 7 giờ tối.
Bữa cơm gia đình là nét văn hóa quan trọng trong đời sống người Việt, thể hiện sự gắn kết.
- business
We need to finalize our quarterly report by Friday.
Chúng ta cần hoàn thiện báo cáo quý của mình trước thứ Sáu.
Trong môi trường công sở Việt Nam, 'our' thường được dịch linh hoạt thành 'của chúng ta' hoặc 'của nhóm mình' tùy vào vai vế.
- academic
Protecting our environment is a responsibility of every citizen.
Bảo vệ môi trường của chúng ta là trách nhiệm của mỗi công dân.
Sử dụng 'our' trong ngữ cảnh cộng đồng giúp nhấn mạnh trách nhiệm tập thể, phù hợp với tinh thần đoàn kết của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'our' có thể dịch là 'của chúng tôi' (không bao gồm người nghe) hoặc 'của chúng ta' (bao gồm cả người nghe). Bạn cần phân biệt ngữ cảnh để dịch chính xác.
- Người Việt có xu hướng lược bỏ từ 'của' khi nói về sở hữu người thân (ví dụ: 'mẹ tôi' thay vì 'mẹ của tôi'), nhưng trong tiếng Anh, 'our' là bắt buộc.
- Cụm từ 'Our Father' trong bối cảnh Công giáo tại Việt Nam luôn được dịch là 'Cha chúng con'.
Etymology
From Old English ūre, of Germanic origin; related to Dutch onze and German unser. The word has been a central part of English possessive pronouns since the earliest records of the language.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và ngữ pháp uy tín với nhiều ví dụ thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.