hour
/ˈaʊər/A unit of time equal to 60 minutes, or a specific period of time used for a particular purpose.
Tiếng Việt
giờ
AO-ờ
Âm 'h' là âm câm, bắt đầu bằng âm 'ao' và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ. Đọc giống như từ 'our'.
Một đơn vị thời gian bằng 60 phút, hoặc một khoảng thời gian cụ thể được sử dụng cho một mục đích nhất định.
Meanings
10 meanings
1A unit of time equal to 60 minutes; one of the 24 equal parts of a day.daily life
Một đơn vị thời gian bằng 60 phút; một trong 24 phần bằng nhau của một ngày.
“I spent an hour on the phone with my mother.”
“Tôi đã dành một tiếng đồng hồ nói chuyện điện thoại với mẹ.”
- He's been gone for over an hour.
- I slept for eight solid hours.
- The performance lasted three hours.
Trong khẩu ngữ miền Nam, người ta thường dùng 'tiếng' thay cho 'giờ' khi nói về khoảng thời gian (ví dụ: 'đợi một tiếng').
2A period of time, not necessarily exactly 60 minutes, that is used for a particular activity.work career
Một khoảng thời gian, không nhất thiết phải đúng 60 phút, được sử dụng cho một hoạt động cụ thể.
“I usually spend my lunch hour reading in the park.”
“Tôi thường dành giờ nghỉ trưa để đọc sách trong công viên.”
- Children should have at least one hour of exercise a day.
- The school has a dedicated quiet hour for study.
Cụm từ này thường kết hợp với tên hoạt động như 'lunch hour' (giờ ăn trưa), 'study hour' (giờ học).
3The fixed period of time during which people work, or when a business or office is open.business
Khoảng thời gian cố định mà mọi người làm việc, hoặc khi một doanh nghiệp hoặc văn phòng mở cửa.
“The shop's opening hours are from 9 a.m. to 6 p.m.”
“Giờ mở cửa của cửa hàng là từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.”
- She works very long hours in the law firm.
- Doctors often have to work out of hours.
- The office is closed between the hours of twelve and two.
Luôn dùng dạng số nhiều 'hours' khi nói về thời gian hoạt động của một cơ quan/tổ chức.
4The distance that can be traveled in sixty minutes.travel
Khoảng cách có thể di chuyển được trong sáu mươi phút.
“The nearest city is only a couple of hours away.”
“Thành phố gần nhất chỉ cách đây khoảng vài giờ đồng hồ.”
- We are about an hour's drive from the coast.
- London is two hours by train from here.
Cách nói này rất phổ biến để diễn đạt khoảng cách thay vì dùng km, đặc biệt trong du lịch.
5A particular point in time.general
Một thời điểm cụ thể.
“You shouldn't be wandering the streets at this hour of the night.”
“Bạn không nên đi lang thang ngoài đường vào giờ này của đêm khuya.”
- In her hour of need, she turned to her oldest friends.
- The hour is late and we should be going.
Thường dùng để nhấn mạnh tính chất bất hợp lý hoặc quan trọng của thời điểm đó.
6The time when something very important happens.general
Thời điểm khi một sự kiện rất quan trọng xảy ra.
“This was widely regarded as the country's finest hour.”
“Đây được coi rộng rãi là thời khắc huy hoàng nhất của đất nước.”
- He knew his hour of triumph was approaching.
- I cannot put off the evil hour of visiting the dentist any longer.
Đây là cách dùng trang trọng hoặc mang tính văn chương, thường thấy trong lịch sử hoặc chính trị.
7The time when it is exactly 1 o’clock, 2 o’clock, etc.daily life
Thời điểm chính xác 1 giờ, 2 giờ, v.v.
“The clock on the tower struck the hour.”
“Chiếc đồng hồ trên tháp đã điểm giờ.”
- Buses depart every hour on the hour.
- The bells chime every quarter of an hour.
Cụm từ 'on the hour' có nghĩa là vào đúng các thời điểm như 1:00, 2:00.
8Used in military or official language to give the time according to the 24-hour clock.formal
Được sử dụng trong ngôn ngữ quân sự hoặc chính thức để cho biết thời gian theo hệ đồng hồ 24 giờ.
“The operation will commence at 0600 hours.”
“Chiến dịch sẽ bắt đầu lúc 0600 giờ.”
- The missile was launched at 2300 hours.
Trong tiếng Anh quân đội, 'hours' thường được thêm vào sau số thời gian (ví dụ: zero six hundred hours).
9A very long time.informal
Một khoảng thời gian rất dài.
“I had to wait for hours in the queue.”
“Tôi đã phải đợi hàng giờ đồng hồ trong hàng đợi.”
- It took hours getting through security.
- We spent hours and hours trying to fix the car.
Sử dụng ở dạng số nhiều 'hours' để cường điệu hóa sự chờ đợi hoặc thực hiện một việc gì đó.
10The set times of prayer or services in the Christian church.arts culture
Thời gian quy định cho việc cầu nguyện hoặc các buổi lễ trong Kitô giáo (Phụng vụ các giờ kinh).
“The monks gathered in the chapel for the canonical hours.”
“Các tu sĩ tụ họp trong nhà nguyện để thực hiện các giờ kinh phụng vụ.”
- He was reading from a beautiful medieval Book of Hours.
Đây là thuật ngữ tôn giáo chuyên biệt, tương đương với 'Các giờ kinh' trong Công giáo Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
a hour
an hour
Because the 'h' is silent, the word starts with a vowel sound /aʊ/, so we must use 'an'.
I waited for three hour.
I waited for three hours.
Hour is a countable noun and must be pluralized when the number is greater than one.
in two hours time
in two hours' time
When using 'time' with a duration, you need a possessive apostrophe after the plural 's'.
the opening hour
the opening hours
When referring to the schedule of a shop or office, the plural 'hours' is standard.
at the hour 5
at five o'clock
In English, we usually say 'o'clock' for specific times rather than 'the hour' followed by the number.
Academic collocations
Words that pair with "hour" in formal and academic writing
- verb
- spendlasttake
- adjective
- consecutivesolidcontact
- noun
- hourdurationperiod
- preposition
- perwithinfor
In context
Real-world examples
- daily life
The rush hour in Hanoi is usually from 7:30 to 8:30 in the morning.
Giờ cao điểm ở Hà Nội thường từ 7:30 đến 8:30 sáng.
Giao thông giờ cao điểm là một đặc điểm rất quen thuộc và quan trọng trong đời sống đô thị tại Việt Nam.
- business
We need to confirm the office's working hours before arriving.
Chúng ta cần xác nhận giờ làm việc của văn phòng trước khi đến.
Giờ hành chính tại Việt Nam thường bắt đầu sớm (7:30 hoặc 8:00) so với các nước phương Tây.
- academic
Students are required to complete 40 credit hours this semester.
Sinh viên được yêu cầu hoàn thành 40 giờ tín chỉ trong học kỳ này.
Hệ thống tín chỉ (credit hours) là cách tính khối lượng học tập phổ biến trong các đại học tại Việt Nam hiện nay.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'giờ' có thể dùng để chỉ thời điểm (mấy giờ?) hoặc khoảng thời gian (bao nhiêu tiếng/giờ?).
- Khái niệm 'giờ cao điểm' (rush hour) gắn liền với văn hóa xe máy tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
- Người Việt thường sử dụng hệ 24 giờ trong các văn bản chính thức và lịch tàu xe, nhưng dùng hệ 12 giờ trong giao tiếp hàng ngày.
Etymology
Etymology: Originates from Middle English 'houre', which was borrowed from Old French 'hore'. This traces back to Latin 'hora', and ultimately from Greek 'hōra', meaning 'season, time, or hour'. The silent 'h' in modern English is a remnant of its French origin (Source: Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và cụm từ đi kèm phong phú.