hourly
/ˈaʊərli/Happening or done every hour, or calculated by the hour.
Tiếng Việt
hàng giờ / theo giờ
AO-ờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'AO', âm 'ờ' lướt nhẹ và kết thúc bằng âm 'lì'.
Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi giờ, hoặc được tính toán, trả lương theo giờ.
Meanings
5 meanings
1Done or happening every hour.adjectivegeneral
Được thực hiện hoặc xảy ra mỗi giờ (hàng giờ).
“There is an hourly bus service into town.”
“Có một chuyến xe buýt hàng giờ đi vào trung tâm thị trấn.”
- an hourly bus service
- The trains run hourly.
Dùng để chỉ tần suất lặp lại đều đặn mỗi giờ một lần. Thường đứng trước danh từ (ví dụ: hourly bus, hourly update).
2Calculated or paid for each hour of work or service.adjectivebusiness
Được tính toán hoặc trả tiền cho mỗi giờ làm việc hoặc dịch vụ (theo giờ).
“They charge an hourly rate of $30.”
“Họ tính phí theo giờ là 30 đô la.”
- hourly pay
- an hourly wage
Rất phổ biến trong ngữ cảnh công việc và kinh doanh. Các cụm từ thường gặp: 'hourly rate' (mức giá/lương theo giờ), 'hourly wage' (tiền lương theo giờ).
3Unsalaried, paid by the hour; blue-collar.adjectivebusiness
Không nhận lương cố định, được trả lương theo giờ; lao động chân tay.
“Hourly workers are demanding better benefits.”
“Những công nhân làm theo giờ đang đòi hỏi phúc lợi tốt hơn.”
- The factory employs mostly hourly staff.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'hourly workers' thường chỉ những người lao động được trả lương theo số giờ làm việc thực tế, khác với 'salaried workers' (nhân viên nhận lương cứng hàng tháng).
4Every hour or once an hour.adverbgeneral
Mỗi giờ hoặc mỗi giờ một lần (hàng giờ).
“Reapply sunscreen hourly and after swimming.”
“Thoa lại kem chống nắng hàng giờ và sau khi bơi.”
- Tours are offered hourly.
- The patient's vital signs were checked hourly.
Khi là trạng từ, 'hourly' thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu để chỉ tần suất hành động (ví dụ: check hourly, update hourly).
5Something produced or occurring each hour, such as a report or schedule.nounbusiness
Thứ gì đó được tạo ra hoặc xảy ra mỗi giờ, chẳng hạn như báo cáo hoặc lịch trình hàng giờ.
“The manager reviewed the hourlies to track production.”
“Người quản lý đã xem xét các báo cáo hàng giờ để theo dõi tiến độ sản xuất.”
Dạng danh từ của 'hourly' ít gặp hơn và thường dùng ở số nhiều ('hourlies') trong môi trường doanh nghiệp hoặc sản xuất để chỉ các báo cáo/dữ liệu cập nhật mỗi giờ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- hourlies
Word family
- hournoun
Usage patterns
- hourly rate
- hourly wage
- hourly service
Avoid mistakes
Common mistakes
He is paid by hourly.
He is paid hourly.
When used as an adverb, 'hourly' does not need the preposition 'by'.
An hourly of 20 dollars.
An hourly rate of 20 dollars.
'Hourly' is usually an adjective modifying a noun like 'rate' or 'wage'.
The bus comes every hourly.
The bus comes hourly.
'Every' is redundant when using the adverb 'hourly'.
She works on an hourly.
She works on an hourly basis.
Requires the noun 'basis' to complete the phrase.
We need an hourly updates.
We need hourly updates.
Do not use the singular article 'an' with plural nouns like 'updates'.
Don't confuse with
- daily
happening every day
“I read the daily news.”
Hourly is every hour, daily is every day.
Academic collocations
Words that pair with "hourly" in formal and academic writing
- verb
- updatecheckmonitorpay
- adjective
- averageminimummaximum
- noun
- ratewagebasisservicefee
- preposition
- onatby
In context
Real-world examples
- business
The minimum hourly wage in Vietnam varies by region.
Mức lương tối thiểu theo giờ ở Việt Nam thay đổi tùy theo vùng.
Lương tối thiểu theo giờ (minimum hourly wage) là khái niệm quan trọng đối với sinh viên làm thêm và người lao động bán thời gian tại Việt Nam, được Chính phủ quy định rõ ràng theo từng vùng.
- daily life
Take your medication at hourly intervals.
Uống thuốc cách nhau mỗi giờ.
Cách diễn đạt phổ biến trong y tế và chăm sóc sức khỏe hàng ngày, hướng dẫn người bệnh tuân thủ đúng liều lượng.
- academic
The weather forecast is updated on an hourly basis.
Dự báo thời tiết được cập nhật hàng giờ.
Cụm từ 'on an hourly basis' rất hay gặp trong các báo cáo, tin tức hoặc nghiên cứu khoa học để nhấn mạnh tính liên tục của dữ liệu.
- business
Many cafes in Ho Chi Minh City hire hourly staff.
Nhiều quán cà phê ở Thành phố Hồ Chí Minh thuê nhân viên theo giờ.
Phản ánh văn hóa làm việc part-time (bán thời gian) rất phổ biến của giới trẻ và sinh viên tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, khái niệm 'làm việc theo giờ' (hourly work) rất phổ biến trong giới sinh viên (làm thêm tại quán cà phê, nhà hàng, gia sư). Mức lương theo giờ thường được thỏa thuận rõ ràng trước khi bắt đầu công việc.
- Chính phủ Việt Nam đã chính thức quy định mức lương tối thiểu theo giờ (minimum hourly wage) áp dụng cho các vùng kinh tế khác nhau, nhằm bảo vệ quyền lợi cho người lao động bán thời gian.
Etymology
From Middle English ourly, equivalent to hour + -ly. The concept of dividing the day into hours dates back to antiquity, but the specific adjective and adverb forms emerged in late Middle English.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho từ 'hourly'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng 'hourly' với các từ ghép và ngữ cảnh sử dụng phổ biến.