Skip to content
Dictionary

she

/ʃiː/
A1pronoun

A pronoun used to refer to a female person or animal previously mentioned, or sometimes used for things like ships and countries.

Concreteness 3.4/5 · Abstract

Tiếng Việt

cô ấy, bà ấy, chị ấy, nó

si

Phát âm giống âm 's' nhưng uốn lưỡi (âm 'sh' trong tiếng Anh), kéo dài âm 'i' một chút.

Đại từ dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc động vật cái đã được nhắc đến trước đó, hoặc đôi khi dùng cho các vật như tàu thủy và quốc gia.

Meanings

8 meanings

  1. 1A female person or animal that has already been mentioned or is easily identified.pronoundaily life

    Một người nữ hoặc động vật cái đã được nhắc đến hoặc dễ dàng nhận diện.

    “‘What does your sister do?’ ‘She's a dentist.’”

    “‘Chị gái bạn làm nghề gì?’ ‘Chị ấy là nha sĩ.’”

    • I asked Barb if she’d lend me some money, but she said no.
    • She’s such a cute dog!
    • My mother said she would be late.

    Luôn dùng 'she' làm chủ ngữ đứng trước động từ. Tùy vào ngữ cảnh để dịch là cô, chị, hay bà cho phù hợp với văn hóa Việt Nam.

  2. 2Used instead of 'it' to refer to a ship, country, car, or other object, often to show affection or following tradition.pronoungeneral

    Dùng thay cho 'it' để chỉ một con tàu, quốc gia, xe hơi hoặc đồ vật khác, thường để thể hiện sự yêu mến hoặc theo truyền thống.

    “Look at my new car – isn’t she a beauty?”

    “Nhìn chiếc xe mới của tôi này – nó đẹp quá phải không? [VERIFY_TRANSLATION]”

    • The Titanic was thought to be unsinkable, but she sank on her maiden voyage.
    • France is a beautiful country; she has much to offer tourists.

    Đây là cách dùng nhân hóa trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta vẫn thường dịch là 'nó' hoặc 'chiếc xe/con tàu đó' thay vì dùng đại từ chỉ người nữ.

  3. 3Used to refer to a person whose gender is unknown or irrelevant, often as an alternative to 'he' or 'he or she'.pronounacademic

    Dùng để chỉ một người mà giới tính không rõ ràng hoặc không quan trọng, thường là sự thay thế cho 'he' hoặc 'he or she'.

    “Every student must ensure she brings her own laptop.”

    “Mỗi sinh viên phải đảm bảo rằng mình mang theo máy tính xách tay cá nhân.”

    • If a doctor is tired, she may make mistakes.

    Trong văn phong hiện đại, 'she' đôi khi được dùng như một đại từ trung tính để tránh thiên kiến giới tính nghiêng về nam giới.

  4. 4Used to refer to a situation or thing (not usually thought of as female).pronoundaily life

    Dùng để chỉ một tình huống hoặc sự vật (thường không được coi là giống cái).

    “She's a big country.”

    “Đó là một đất nước rộng lớn.”

    • She'll be right, mate (everything will be okay).

    Đây là cách nói rất thân mật (informal) và thường gặp trong phương ngữ, đặc biệt là tiếng Anh Úc.

  5. 5A female person or animal.noundaily life

    Một người nữ hoặc một con vật giống cái.

    “Is the new kitten a he or a she?”

    “Con mèo con mới này là giống đực hay giống cái?”

    • Pat is definitely a she.
    • A world where the hes are so much more common than the shes.

    Khi dùng như danh từ, 'she' dùng để hỏi về giới tính một cách ngắn gọn.

  6. 6Used as a prefix or combined with a noun to indicate a female animal.noungeneral

    Dùng như một tiền tố hoặc kết hợp với danh từ để chỉ động vật giống cái.

    “The hikers were frightened by a she-bear with her cubs.”

    “Những người đi bộ đường dài đã hoảng sợ vì một con gấu cái cùng bầy con của nó.”

    • A she-wolf
    • A she-goat

    Cách dùng này thường thấy trong văn chương hoặc tên gọi các loài vật trong tự nhiên để phân biệt giới tính.

  7. 7To refer to someone using 'she' or 'her' pronouns.verbsocial

    Gọi ai đó bằng đại từ 'she' hoặc 'her'.

    “He was annoyed when they she'd him by mistake.”

    “Anh ấy đã bực bội khi họ gọi nhầm anh ấy là 'cô ấy'.”

    Cách dùng này rất hiếm và chỉ xuất hiện trong giao tiếp không trang trọng, thường liên quan đến vấn đề bản dạng giới.

  8. 8Used as a synonym for 'her' in some dialects.determinercasual

    Dùng như một từ đồng nghĩa với 'her' trong một số phương ngữ.

    “That she house over there.”

    “Cái nhà của cô ấy ở đằng kia.”

    Đây là cách dùng tiếng lóng hoặc phương ngữ, không nên sử dụng trong bài thi hoặc văn viết chính thống.

Word bank

Near synonyms

Antonyms

Common phrases

  • she herself
  • she said
  • she thought
  • a he or a she

Grammar & forms

Grammar

  • singular
  • countable
  • transitive

Inflections

plural
shes
third_person_singular
shes
past_simple
she'd
past_participle
she'd
present_participle
sheing

Word family

Usage patterns

  • she is...
  • she does...

Avoid mistakes

Common mistakes

  • Her is my friend.

    She is my friend.

    Use the subject pronoun 'she' before the verb.

  • She and me went to the park.

    She and I went to the park.

    When used as a compound subject, use 'I' instead of 'me'.

  • Is that he or she dog?

    Is that a male or female dog?

    While 'she' can be used as a noun, 'female' is more natural as an adjective here.

  • The ship lost it's mast.

    The ship lost her mast.

    Traditionally, ships are referred to using feminine pronouns.

  • Give the book to she.

    Give the book to her.

    Use the object pronoun 'her' after a preposition.

Don't confuse with

  • her

    The object form or possessive form of 'she'

    “I saw her yesterday.”

    Use 'she' as the subject (doing the action) and 'her' as the object (receiving the action).

Academic collocations

Words that pair with "she" in formal and academic writing

verb
identify asrefer to
adjective
genericfeminine
noun
pronounsubject

In context

Real-world examples

  • daily life

    She is my teacher and she is very kind.

    Cô ấy là giáo viên của tôi và cô ấy rất tử tế.

    Trong tiếng Việt, 'she' có thể dịch thành 'cô', 'chị', 'bà' tùy vào độ tuổi và mối quan hệ.

  • business

    The company stated that she will lead the new project.

    Công ty thông báo rằng bà ấy sẽ lãnh đạo dự án mới.

    Sử dụng 'bà ấy' hoặc 'chị ấy' để thể hiện sự tôn trọng trong môi trường công sở.

  • academic

    In her thesis, she argues that education is the key to success.

    Trong luận án của mình, cô ấy lập luận rằng giáo dục là chìa khóa của thành công.

    Sử dụng đại từ nhất quán trong văn phong học thuật.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tiếng Anh chỉ dùng 'she' cho phái nữ, nhưng tiếng Việt có hệ thống đại từ nhân xưng rất phức tạp dựa trên thứ bậc xã hội và tuổi tác (cô, dì, bà, chị, em, nó).
  • Việc dùng 'she' cho tàu thuyền hoặc quốc gia là một nét văn hóa phương Tây thể hiện sự trân trọng, trong khi tiếng Việt thường dùng 'nó' hoặc danh từ trực tiếp.
  • Người Việt mới học tiếng Anh thường hay nhầm lẫn giữa 'she' (chủ ngữ) và 'her' (tân ngữ/sở hữu).

Etymology

Middle English 'sche', 'scho', likely developing from Old English 'sēo' (the feminine of 'se' meaning 'the'), influenced by the demonstrative 'sē'. It gradually replaced 'hēo' to avoid confusion with the masculine 'hē'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “she” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove