hair
/her/The fine, thread-like strands that grow from the skin of humans and animals, especially the mass found on the human head.
Tiếng Việt
tóc, lông
he-ờ
Phát âm giống từ 'he' trong tiếng Việt nhưng kéo dài và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ (đối với giọng Anh-Anh) hoặc uốn lưỡi âm 'r' (đối với giọng Anh-Mỹ).
Những sợi mỏng, dạng chỉ mọc từ da của người và động vật, đặc biệt là khối lượng sợi trên đầu người.
Meanings
11 meanings
1The substance that looks like a mass of fine threads growing on a person's head.noundaily life
Lớp tóc mọc trên đầu của một người, trông giống như một khối các sợi mỏng.
“She has long dark hair.”
“Cô ấy có mái tóc đen dài.”
- He ran both hands through his thinning hair.
- I'm trying to grow my hair.
- His hair was shaved close to his head.
- She had beautiful auburn hair.
Khi nói về toàn bộ mái tóc trên đầu, 'hair' là danh từ không đếm được. Đừng nói 'I have many hairs'.
2The collection of hair growing on the body of a person or an animal.noundaily life
Lớp lông mọc trên cơ thể của người hoặc động vật.
“He has a lot of hair on his chest.”
“Anh ấy có rất nhiều lông trên ngực.”
- body/facial/pubic hair
- The cat left white hair all over the sofa.
Trong tiếng Việt, chúng ta phân biệt 'tóc' (trên đầu) và 'lông' (trên cơ thể), nhưng tiếng Anh dùng chung từ 'hair'.
3A single piece of hair from a person or an animal.noundaily life
Một sợi tóc hoặc một sợi lông đơn lẻ từ người hoặc động vật.
“There's a hair in my soup.”
“Có một sợi tóc trong bát súp của tôi.”
- I found a few cat hairs on my sweater.
- The police found a single hair at the crime scene.
Ở nghĩa này, 'hair' là danh từ đếm được vì nó chỉ một thực thể tách biệt.
4Any very small distance, amount, or degree; a hairbreadth.noungeneral
Một khoảng cách, số lượng hoặc mức độ rất nhỏ; chỉ một tơ kẽ tóc.
“The car missed me by a hair.”
“Chiếc xe suýt nữa thì đâm trúng tôi (chỉ cách trong gang tấc).”
- He won the race by a hair.
Thường dùng trong thành ngữ 'by a hair' hoặc 'miss by a hair' để chỉ sự suýt soát.
5A thread-like outgrowth on the leaves and stems of some plants.nountechnical
Lớp lông tơ mọc trên lá và thân của một số loài thực vật.
“The stinging nettle is covered in tiny, sharp hairs.”
“Cây tầm ma được bao phủ bởi những sợi lông nhỏ và sắc nhọn.”
Dùng trong ngữ cảnh thực vật học để mô tả các bộ phận bảo vệ của cây.
6A slender outgrowth from the cuticle of insects and other invertebrates.nountechnical
Một phần mọc ra mảnh khảnh từ lớp biểu bì của côn trùng và các động vật không xương sống khác.
“The spider's legs were covered in sensitive hairs.”
“Chân của con nhện được bao phủ bởi những sợi lông nhạy cảm.”
Dùng trong sinh học động vật để chỉ các cơ quan cảm giác hoặc bảo vệ.
7Complexity or difficulty; the quality of being 'hairy'.nounslang
Sự phức tạp hoặc khó khăn; tính chất 'gai góc' của một vấn đề.
“That coding project had a lot of hair on it.”
“Dự án lập trình đó có rất nhiều vấn đề phức tạp.”
Đây là tiếng lóng, mang nghĩa một việc gì đó rất rắc rối, khó giải quyết.
8A famous 1967 rock musical about hippie culture, known for its themes of anti-Vietnam War protest and its use of rock music.proper_nounarts culture
Vở nhạc kịch rock nổi tiếng năm 1967 về văn hóa hippie, được biết đến với chủ đề phản đối Chiến tranh Việt Nam.
“The musical Hair was groundbreaking for its time.”
“Vở nhạc kịch Hair đã mang tính đột phá vào thời đại đó.”
Học viên nên biết bối cảnh lịch sử này vì nó liên quan trực tiếp đến lịch sử Việt Nam.
9To remove the hair from a hide or skin.verbtechnical
Loại bỏ lông khỏi da động vật (trong quá trình thuộc da).
“The tanner began to hair the cattle hide.”
“Người thợ thuộc da bắt đầu tẩy lông tấm da bò.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong ngành da giày và thuộc da.
10To grow hair, especially in a previously bald spot.verbgeneral
Mọc tóc hoặc lông, đặc biệt là ở những vùng trước đó bị hói hoặc rụng.
“The scarred area is finally starting to hair over.”
“Vùng bị sẹo cuối cùng cũng đã bắt đầu mọc lông trở lại.”
Cụm từ 'hair over' thường được dùng để chỉ việc mọc lông/tóc bao phủ một vùng.
11To string a violin bow with horsehair.verbtechnical
Thay hoặc lắp dây lông đuôi ngựa vào vĩ của đàn violin.
“The craftsman specialized in hairing bows for professional musicians.”
“Người thợ thủ công chuyên lắp lông vĩ cho các nhạc sĩ chuyên nghiệp.”
Ngữ cảnh rất hẹp, chỉ dùng trong âm nhạc cổ điển và chế tác nhạc cụ.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- hairs
- third_person_singular
- hairs
- past_simple
- haired
- past_participle
- haired
- present_participle
- hairing
Word family
- hairy, hairlessadjective
- hairiness, haircut, hairdonoun
Usage patterns
- thick/thin/curly hair
- to wash/brush/cut your hair
- a hair in something
Avoid mistakes
Common mistakes
I am having many hairs on my head.
I have a lot of hair on my head.
'Hair' is uncountable when referring to the whole mass on the head.
I want to cut my hair today.
I want to get my hair cut today.
Unless you are cutting it yourself, use the causative 'get/have something done'.
He has a blonde hair.
He has blonde hair.
Do not use 'a' when referring to the total mass of hair.
The dog has lot of hairs.
The dog has a lot of hair.
Animal fur is usually referred to as uncountable 'hair' or 'fur'.
I found a hair in my soup.
I found a hair in my soup.
This is actually correct, as 'hair' becomes countable when referring to a single strand.
Don't confuse with
- hare
A fast-running animal like a large rabbit.
“The hare jumped across the field.”
Hair is on your head; a Hare is in the field.
- heir
A person legally entitled to property or rank of another on that person's death.
“He is the heir to the throne.”
Pronounced the same as 'air' and 'hair' in some accents, but has an 'h' that is silent in US/UK standard.
Academic collocations
Words that pair with "hair" in formal and academic writing
- verb
- examineanalyzeremove
- adjective
- facialhumananimal
- preposition
- offrom
In context
Real-world examples
- daily life
She is going to the hair salon to get a haircut before the wedding.
Cô ấy đang đi đến tiệm làm tóc để cắt tóc trước đám cưới.
Tại Việt Nam, việc chăm sóc tóc trước các sự kiện quan trọng như đám cưới là rất phổ biến và được coi trọng.
- business
The chef was reprimanded because a customer found a hair in their soup.
Bếp trưởng đã bị khiển trách vì một khách hàng tìm thấy một sợi tóc trong bát súp của họ.
Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm tại các nhà hàng Việt Nam ngày càng khắt khe, và việc để tóc rơi vào đồ ăn là lỗi nghiêm trọng.
- academic
Biologists classify hair as a protein filament that grows from follicles in the dermis.
Các nhà sinh học phân loại tóc là một sợi protein mọc từ các nang trong lớp hạ bì.
Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, câu nói 'Cái răng cái tóc là góc con người' nhấn mạnh tầm quan trọng của mái tóc đối với vẻ đẹp và nhân cách.
- Tóc đen, thẳng thường là hình ảnh truyền thống của phụ nữ Việt Nam, mặc dù xu hướng nhuộm và uốn tóc hiện nay rất phổ biến.
- Việc cắt tóc thường tránh vào mùng 1 đầu tháng âm lịch theo quan niệm dân gian để tránh xui xẻo.
Etymology
From Old English hǣr, of Germanic origin. Related to Dutch 'haar' and German 'Haar'. The root is Proto-Germanic *hēr- (hair).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với giải thích chi tiết và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan.