heir
/er/A person who has the legal right to receive property, money, or a title when someone dies, or who continues someone's work.
Tiếng Việt
người thừa kế
E-ờ
Chữ 'h' bị câm hoàn toàn, phát âm giống hệt từ 'air'. Đọc âm 'e' kéo dài và kết thúc bằng âm 'ờ' nhẹ.
Người có quyền hợp pháp nhận tài sản, tiền bạc hoặc tước hiệu khi ai đó qua đời, hoặc người tiếp nối công việc, truyền thống của ai đó.
Meanings
4 meanings
1A person who has the legal right to receive somebody's property, money or title when that person dies.nounfamily
Người có quyền hợp pháp nhận tài sản, tiền bạc hoặc tước hiệu của ai đó khi người đó qua đời.
“He left most of his property to his eldest son and heir.”
“Ông ấy đã để lại phần lớn tài sản của mình cho người con trai cả và cũng là người thừa kế.”
- At the age of twenty he fell heir to a large estate.
- He has no heir to leave his fortune to.
- On his brother's death he became heir apparent to the title.
- When her father died, she became the sole heir to his £40,000 estate.
Lưu ý dùng giới từ 'to' (heir to something) khi nói về việc thừa kế cái gì đó, ví dụ 'heir to the throne' (người thừa kế ngai vàng). Chữ 'h' luôn bị câm nên dùng mạo từ 'an' (an heir).
2A person who is thought to continue the work or a tradition started by somebody else.noungeneral
Người được cho là tiếp nối công việc hoặc truyền thống do người khác khởi xướng (người kế thừa).
“The socialists saw themselves as true heirs of the Enlightenment.”
“Những người theo chủ nghĩa xã hội tự xem mình là những người kế thừa đích thực của Thời kỳ Khai sáng.”
- They are the president's political heirs.
- The house was her spiritual home for which she sought a spiritual heir.
Trong ngữ cảnh này, 'heir' mang nghĩa bóng, thường dịch là 'người kế thừa' (tinh thần, truyền thống) thay vì 'người thừa kế' (tài sản).
3Someone who becomes the new leader of a large organization or company after the old leader leaves.nounbusiness
Người trở thành nhà lãnh đạo mới của một tổ chức hoặc công ty lớn sau khi nhà lãnh đạo cũ rời đi (người kế nhiệm).
“He was a potential heir to retiring CEO Jack Welch.”
“Ông ấy là một người kế nhiệm tiềm năng cho Giám đốc điều hành sắp nghỉ hưu Jack Welch.”
- The heirs of the company's founder control about 39% of the business.
Trong tiếng Việt, ngữ cảnh kinh doanh thường dùng từ 'người kế nhiệm' (successor) để dịch từ 'heir' khi nói về vị trí lãnh đạo.
4To inherit property, money, or a title.verbrare
Thừa kế tài sản, tiền bạc hoặc tước hiệu.
“They heired the family estate after their father passed away.”
“Họ đã thừa kế điền trang của gia đình sau khi cha họ qua đời.”
Cách dùng 'heir' như một động từ rất hiếm và lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên dùng động từ 'inherit' thay thế.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- legal heir
- legitimate heir
- rightful heir
- sole heir
- produce an heir
- heir apparent
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a heir to the throne.
He is an heir to the throne.
Because the 'h' in 'heir' is silent, the word begins with a vowel sound (/eə/), so you must use the article 'an' instead of 'a'.
She is the heir of the fortune.
She is the heir to the fortune.
The standard preposition used after 'heir' when referring to what is being inherited is 'to', not 'of'.
He pronounced the word 'heir' with an 'h' sound.
He pronounced the word 'heir' like 'air'.
The 'h' in 'heir' is always silent.
The king has no hair to the throne.
The king has no heir to the throne.
Confusion between the spelling of 'hair' (on your head) and 'heir' (successor).
They are the legal airs to the property.
They are the legal heirs to the property.
Confusion between the homophones 'air' (oxygen) and 'heir' (inheritor).
Don't confuse with
- air
the invisible gaseous substance surrounding the earth
“I need to step outside for some fresh air.”
'Heir' and 'air' are exact homophones (pronounced identically). 'Heir' refers to a person who inherits.
- hair
the fine threadlike strands growing from the skin
“She has long brown hair.”
'Hair' is pronounced with a strong 'h' sound, whereas the 'h' in 'heir' is completely silent.
Academic collocations
Words that pair with "heir" in formal and academic writing
- verb
- nameproduceleavedesignate
- adjective
- legalrightfullegitimatesoledirect
- noun
- throneestatefortunetitle
- preposition
- toof
In context
Real-world examples
- family
As the only child, she is the sole heir to her family's estate.
Là con một, cô ấy là người thừa kế duy nhất tài sản của gia đình.
Ở Việt Nam, việc thừa kế thường ưu tiên con cái trong gia đình. Dù truyền thống cũ trọng nam khinh nữ, luật pháp hiện đại bảo đảm quyền thừa kế bình đẳng cho mọi người con.
- academic
The young prince is the heir apparent to the throne.
Vị hoàng tử trẻ là người thừa kế rõ ràng của ngai vàng.
Khái niệm 'thái tử' (heir apparent) rất quen thuộc trong lịch sử phong kiến Việt Nam, thường là con trai trưởng của nhà vua.
- business
The vice president is seen as the natural heir to the CEO.
Phó chủ tịch được xem là người kế nhiệm tự nhiên của Giám đốc điều hành.
Trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam, việc bồi dưỡng người kế nhiệm (heir) từ nội bộ rất được coi trọng để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững.
- arts
Modern Vietnamese writers are the heirs to a rich literary tradition.
Các nhà văn Việt Nam hiện đại là những người kế thừa một truyền thống văn học phong phú.
Sự kế thừa di sản văn hóa, văn học là một chủ đề thường xuyên được nhắc đến trong giáo dục và nghệ thuật tại Việt Nam.
- legal
They are fighting in court over who is the rightful heir.
Họ đang tranh chấp trước tòa xem ai là người thừa kế hợp pháp.
Tranh chấp đất đai và tài sản thừa kế là một vấn đề pháp lý khá phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt khi không có di chúc rõ ràng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, 'người thừa kế' (đặc biệt là người nối dõi tông đường) thường là con trai trưởng (đích tôn). Tuy nhiên, theo Luật Hôn nhân và Gia đình cũng như Luật Dân sự hiện hành, mọi người con đều có quyền thừa kế bình đẳng.
- Từ 'heir' không chỉ dùng cho tài sản vật chất mà còn dùng để chỉ việc kế thừa các giá trị tinh thần, truyền thống văn hóa (di sản phi vật thể), điều rất được coi trọng trong xã hội Việt Nam.
Etymology
From Middle English eir, from Old French hoir, eir, from Latin hērēs ('heir'). The 'h' became silent in English due to French influence.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến Soha, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.