beneficiary
/ˌbenɪˈfɪʃieri/A person who gains an advantage from something or receives money or property, especially from a will, trust, or insurance policy.
Tiếng Việt
người thụ hưởng
be-nê-PHÍ-sì-e-rì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ ba 'PHÍ'. Lưu ý âm 'sh' (/ʃ/) đọc nhẹ nhàng như chữ 'sh' trong tiếng Anh.
Người nhận được lợi ích từ điều gì đó hoặc nhận tiền, tài sản, đặc biệt là từ di chúc, quỹ tín thác hoặc hợp đồng bảo hiểm.
Meanings
3 meanings
1A person who gains as a result of something.general
Người được hưởng lợi, người hưởng thành quả từ một sự việc nào đó.
“Who will be the main beneficiary of the cuts in income tax?”
“Ai sẽ là người hưởng lợi chính từ việc cắt giảm thuế thu nhập?”
- London will be the beneficiary of investment in its transport system.
- They were the beneficiaries of free education.
- The rich were the main beneficiaries of the tax cuts.
Trong ngữ cảnh chung, từ này thường dùng để chỉ những đối tượng nhận được lợi ích từ các chính sách hoặc sự thay đổi lớn. Lưu ý giới từ đi kèm luôn là 'of'.
2A person who receives money or property when somebody dies.family
Người thừa kế, người thụ hưởng tài sản hoặc tiền bạc khi có người qua đời.
“She was the sole beneficiary of her father’s will.”
“Cô ấy là người thụ hưởng duy nhất trong di chúc của cha mình.”
- Her husband was the sole beneficiary of her life insurance policy.
- One of the beneficiaries under his will was his business partner.
- He designated her the beneficiary of half his estate.
Trong luật pháp Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'người thừa kế' trong di chúc. 'Sole beneficiary' là cụm từ cố định chỉ người hưởng thừa kế duy nhất.
3A person or group that receives payments from a pension plan, insurance policy, trust, etc.finance
Người thụ hưởng (trong bảo hiểm, lương hưu hoặc các quỹ tín thác).
“The family are beneficiaries of a trust which owns a number of properties around the world.”
“Gia đình họ là những người thụ hưởng của một quỹ tín thác đang sở hữu nhiều bất động sản trên khắp thế giới.”
- Medical insurance beneficiaries can choose their own doctors.
- The fund has over 5,000 beneficiaries receiving monthly payments.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính và bảo hiểm. Người học cần phân biệt rõ 'beneficiary' (người nhận tiền) và 'policyholder' (người đứng tên mua bảo hiểm).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- beneficiaries
Word family
- beneficialadjective
- beneficiallyadverb
- benefitnoun
- benefitverb
Usage patterns
- beneficiary of something
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the benefactor of his father's will.
He is the beneficiary of his father's will.
Confusing 'beneficiary' (receiver) with 'benefactor' (giver).
She is a beneficiary for the insurance.
She is a beneficiary of the insurance.
The standard preposition is 'beneficiary of', not 'for'.
Don't confuse with
- benefactor
a person who gives money or other help to a person or cause
“An anonymous benefactor donated $1 million to the charity.”
Benefactor GIVES (factory/makes good); Beneficiary RECEIVES.
Academic collocations
Words that pair with "beneficiary" in formal and academic writing
- verb
- designatenamebecome
- adjective
- primarysolemainintendedpotential
- noun
- trustwillpolicyestate
- preposition
- ofunder
In context
Real-world examples
- business
In Vietnam, the primary beneficiary of a life insurance policy is often the spouse or children.
Tại Việt Nam, người thụ hưởng chính của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thường là vợ/chồng hoặc con cái.
Văn hóa Việt Nam coi trọng việc bảo vệ tài chính cho thế hệ sau thông qua các hợp đồng bảo hiểm.
- academic
Students are the direct beneficiaries of the new university scholarship program.
Sinh viên là những người hưởng lợi trực tiếp từ chương trình học bổng mới của trường đại học.
Học bổng là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục Việt Nam để hỗ trợ sinh viên hiếu học.
- daily life
The rural community was the main beneficiary of the new bridge construction.
Cộng đồng nông thôn là đối tượng hưởng lợi chính từ việc xây dựng cây cầu mới.
Cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn là chủ đề phổ biến trong tin tức xã hội tại Việt Nam.
- finance
You need to clearly name the beneficiary in your bank account paperwork.
Bạn cần chỉ định rõ tên người thụ hưởng trong giấy tờ tài khoản ngân hàng.
Các thủ tục ngân hàng tại Việt Nam ngày càng chặt chẽ về việc xác định quyền thừa kế tài khoản.
- academic
Many low-income families were beneficiaries of the government's support package during the pandemic.
Nhiều gia đình thu nhập thấp đã được hưởng lợi từ gói hỗ trợ của chính phủ trong đợt đại dịch.
Các chính sách an sinh xã hội luôn là trọng tâm trong các bài luận và thảo luận học thuật về Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa pháp lý Việt Nam, thuật ngữ 'người thụ hưởng' được dùng chính thức trong các văn bản bảo hiểm và ngân hàng. Đối với di chúc dân sự, người dân thường dùng từ 'người thừa kế' nhiều hơn.
- Khái niệm 'trust' (quỹ tín thác) còn khá mới mẻ trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam so với các nước phương Tây, nên từ 'beneficiary' trong ngữ cảnh này thường được dịch là 'người hưởng lợi từ quỹ'.
Etymology
From Latin beneficiarius, from beneficium 'kindness, favor', from bene 'well' + facere 'do'. First recorded in the late 17th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.