Skip to content
Dictionary

fur

/fɜːr/
B1noun

The soft, thick hair that covers the bodies of some animals, or the skin of these animals used to make clothing.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

lông thú

phơ (kéo dài âm ơ)

Phát âm giống chữ 'phơ' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ơ' và uốn lưỡi nhẹ ở cuối (đối với giọng Mỹ).

Lớp lông mềm, dày bao phủ cơ thể một số loài động vật, hoặc lớp da của những động vật này được dùng để may quần áo.

Meanings

11 meanings

  1. 1The soft thick mass of hair that grows on the body of some animals.noundaily life

    Lớp lông dày và mềm mọc trên cơ thể của một số loài động vật.

    “The cat carefully licked its fur.”

    “Con mèo cẩn thận liếm bộ lông của mình.”

    • Persian cats have long fur.
    • The dog's fur was matted and dirty.
    • A rabbit's fur is incredibly soft.

    Dùng 'fur' cho động vật có lông dày (mèo, chó, gấu), không dùng 'hair' trừ khi nói về từng sợi lông đơn lẻ hoặc lông người.

  2. 2The skin of an animal with the fur still on it, used especially for making or decorating clothes.noundaily life

    Da của động vật vẫn còn lông trên đó, được sử dụng đặc biệt để may hoặc trang trí quần áo.

    “She was wearing a thick fur coat.”

    “Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác lông thú dày.”

    • The coat was orange with a fur trim.
    • A cloak lined with fur to keep out the cold.
    • The fur trade has been controversial for decades.

    Trong ngữ cảnh này, 'fur' mang nghĩa là nguyên liệu thô trong ngành may mặc.

  3. 3A piece of clothing, especially a coat or jacket, made of real or artificial fur.nounsocial

    Một món đồ may mặc, đặc biệt là áo khoác hoặc áo jacket, làm bằng lông thú thật hoặc nhân tạo.

    “The foyer was filled with elegant ladies in furs.”

    “Sảnh chờ chật kín những quý bà thanh lịch trong những bộ đồ lông thú.”

    • She wore diamonds and furs and always looked glamorous.
    • He inherited several expensive furs from his grandmother.

    Khi dùng ở dạng số nhiều 'furs', nó thường ám chỉ các bộ quần áo xa xỉ.

  4. 4An artificial material that looks and feels like animal fur.noundaily life

    Một loại vật liệu nhân tạo có hình dáng và cảm giác giống như lông thú tự nhiên.

    “Many designers now use high-quality faux fur.”

    “Nhiều nhà thiết kế hiện nay sử dụng lông thú nhân tạo chất lượng cao.”

    Cụm từ 'faux fur' (lông giả/nhân tạo) rất phổ biến trong thời trang hiện đại để tránh gây hại động vật.

  5. 5A hard grey-white substance (limescale) that is sometimes left inside water pipes, kettles, and containers.noundaily life

    Một chất cứng màu trắng xám (cặn vôi) đôi khi đọng lại bên trong ống nước, ấm đun nước và các đồ chứa.

    “There was a lot of fur inside the old kettle.”

    “Có rất nhiều cặn vôi bên trong chiếc ấm cũ.”

    • Hard water causes fur to build up in pipes.
    • You can use vinegar to remove the fur from the heating element.

    Đây là nghĩa chuyên sâu (British English). Người Việt thường dịch là 'cặn vôi' hoặc 'lớp đóng cặn'.

  6. 6A grey-white layer that forms on a person’s tongue, typically as a sign of illness.nounhealth

    Một lớp màu trắng xám hình thành trên lưỡi của một người, thường là dấu hiệu của bệnh tật.

    “The doctor noticed a thick layer of fur on the patient's tongue.”

    “Bác sĩ nhận thấy một lớp rêu lưỡi dày trên lưỡi của bệnh nhân.”

    • A coated tongue, or fur, can indicate dehydration.

    Trong y học Việt Nam, hiện tượng này thường được gọi là 'rêu lưỡi'.

  7. 7A member of the 'furry' fandom; a person who enjoys fictional anthropomorphic animal characters.nounsocial

    Một thành viên của cộng đồng 'furry'; người yêu thích các nhân vật động vật hư cấu có đặc điểm giống người.

    “The convention attracted thousands of furs from across the country.”

    “Hội nghị đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ furry từ khắp cả nước.”

    Đây là tiếng lóng trong văn hóa đại chúng, thường giữ nguyên thuật ngữ 'furry' hoặc 'fur' khi nói chuyện trong cộng đồng này tại Việt Nam.

  8. 8To become covered with a hard grey substance (limescale), particularly in pipes or kettles.verbdaily life

    Bị bao phủ bởi một lớp chất cứng màu xám (cặn vôi), đặc biệt là trong đường ống hoặc ấm đun nước.

    “Over the years, the pipes in our house have slowly furred up.”

    “Qua nhiều năm, các đường ống trong nhà chúng tôi đã dần bị đóng cặn vôi.”

    • The heating element has furred up due to the hard water.

    Thường dùng với cụm 'fur up' để chỉ quá trình tích tụ cặn bẩn.

  9. 9To become blocked or narrowed by fatty deposits (referring to arteries).verbhealth

    Bị tắc nghẽn hoặc thu hẹp do các mảng bám chất béo (nói về động mạch).

    “Eating too much fat furs up your arteries.”

    “Ăn quá nhiều chất béo sẽ làm tắc nghẽn động mạch của bạn.”

    • His arteries were dangerously furred with cholesterol.
    • Smoking can cause your arteries to fur.

    Đây là một cách nói ẩn dụ trong y học, ví việc mỡ máu bám vào thành mạch như cặn vôi bám vào ống nước.

  10. 10To level a surface, such as a wall or ceiling, by applying thin strips of wood or metal.verbwork career

    Làm phẳng một bề mặt, chẳng hạn như tường hoặc trần nhà, bằng cách ốp các thanh gỗ hoặc kim loại mỏng.

    “The carpenters had to fur out the wall before installing the drywall.”

    “Những người thợ mộc đã phải đóng khung xương gỗ để làm phẳng tường trước khi lắp tấm thạch cao.”

    Trong xây dựng tại Việt Nam, kỹ thuật này thường được gọi là 'đóng khung xương'.

  11. 11A non-standard pronunciation spelling of the word 'for'.prepositioninformal

    Cách viết không chuẩn dựa trên phát âm của từ 'for'.

    “What's that fur?”

    “Cái đó để làm gì thế? (Cách nói chệch từ 'for')”

    Đây là tiếng lóng hoặc giọng địa phương, không nên dùng trong văn viết chính thức.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • thick fur
  • soft fur
  • matted fur
  • animal fur
  • faux fur
  • fur coat
  • fur trade
  • fur trim
  • fur up
  • furred arteries
  • furring strips

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
furs
third_person_singular
furs
past_simple
furred
past_participle
furred
present_participle
furring

Word family

Usage patterns

  • thick/soft fur
  • lined with fur
  • trimmed with fur
  • in your furs
  • fur up
  • furred with something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • The dog has much hairs.

    The dog has a lot of fur.

    We use 'fur' as an uncountable noun to describe the whole coat of an animal.

  • She bought a new fir coat.

    She bought a new fur coat.

    Don't confuse the homophones 'fur' (animal hair) and 'fir' (tree).

  • The kettle is full of hairs.

    The kettle is full of fur.

    In British English, 'fur' refers to mineral deposits, not individual hairs.

  • He is wearing a fur.

    He is wearing a fur coat.

    While 'furs' (plural) can mean garments, 'a fur' is rarely used; use 'a fur coat' instead.

  • Look at that cat's furs.

    Look at that cat's fur.

    Animal hair is uncountable; use 'fur' without the 's'.

Don't confuse with

  • fir

    A type of evergreen tree with needle-like leaves.

    “We decorated the fir tree for Christmas.”

    Think: Fur is on an animal; Fir is a forest tree.

  • hair

    The fine threads growing from the skin of humans or animals.

    “She has long brown hair.”

    Use 'fur' for animals with thick coats; use 'hair' for humans or thin-haired animals.

Academic collocations

Words that pair with "fur" in formal and academic writing

verb
blockcoatline
adjective
artificialsyntheticdense
noun
industrytradegarment
preposition
ofwith

In context

Real-world examples

  • daily life

    The cat has such soft fur that I could pet it all day.

    Con mèo có bộ lông mềm đến mức tôi có thể vuốt ve nó cả ngày.

    Việc nuôi thú cưng (chó, mèo) và chăm sóc lông cho chúng rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam hiện đại.

  • social

    In the past, wearing a real fur coat was a symbol of high social status.

    Trong quá khứ, mặc một chiếc áo khoác lông thú thật là biểu tượng của địa vị xã hội cao.

    Quan niệm về sự sang trọng liên quan đến lông thú đang dần thay đổi tại Việt Nam do các phong trào bảo vệ động vật.

  • daily life

    Hard water caused fur to build up inside the electric kettle.

    Nước cứng đã gây ra lớp cặn vôi bám bên trong ấm đun nước điện.

    Ở một số vùng tại Việt Nam sử dụng nước giếng hoặc nước máy có hàm lượng khoáng cao, hiện tượng đóng cặn này rất quen thuộc.

  • business

    Many fashion brands are switching to faux fur to be more ethical.

    Nhiều thương hiệu thời trang đang chuyển sang dùng lông nhân tạo để đảm bảo đạo đức hơn.

    Người tiêu dùng trẻ tại Việt Nam đang ngày càng quan tâm đến thời trang bền vững và nhân đạo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'lông' được dùng chung cho cả lông chim (feathers) và lông thú (fur/hair), nên người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh.
  • Từ 'fur' trong ngữ cảnh kỹ thuật (cặn vôi) thường được người Việt gọi là 'cặn' hoặc 'phèn' tùy vùng miền.
  • Việc sử dụng lông thú thật (real fur) hiện nay bị cộng đồng mạng Việt Nam phản đối mạnh mẽ do vấn đề bảo vệ động vật hoang dã.

Etymology

Middle English: from Old French forrer ‘to line a garment’, from fuerre ‘sheath’, of Germanic origin. The sense development went from ‘lining’ to ‘the material used for lining’. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)

Exam levels

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “fur” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove