morale
/məˈræl/The amount of confidence, enthusiasm, and satisfaction that a person or a group has at a particular time.
Tiếng Việt
tinh thần
mờ-RAN
Âm đầu đọc lướt nhẹ là 'mờ', trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai đọc gần giống 'ran' (Anh-Anh) hoặc 'reo' (Anh-Mỹ) với âm 'l' uốn lưỡi ở cuối.
Mức độ tự tin, nhiệt huyết và sự hài lòng mà một người hoặc một nhóm có được tại một thời điểm nhất định.
Meanings
2 meanings
1The amount of confidence and enthusiasm, etc. that a person or a group has at a particular time.general
Mức độ tự tin, sự nhiệt huyết, v.v. mà một người hoặc một nhóm có được tại một thời điểm nhất định.
“The bonus helped maintain morale among the staff.”
“Khoản tiền thưởng đã giúp duy trì tinh thần của nhân viên.”
- Morale among nurses is at rock bottom.
- The army has a major morale problem.
- These unfortunate incidents sapped both our morale and our resources.
- The team is suffering from low morale.
Trong ngữ cảnh chung, 'morale' thường đi kèm với các động từ như 'boost' (thúc đẩy), 'improve' (cải thiện) hoặc 'maintain' (duy trì). Lưu ý 'morale' là danh từ không đếm được nên không thêm 's'.
2The level of satisfaction felt by a person or group of people who work together.business
Mức độ hài lòng của một người hoặc một nhóm người làm việc cùng nhau.
“High morale helps teamwork and information-sharing.”
“Tinh thần làm việc cao giúp ích cho việc làm việc nhóm và chia sẻ thông tin.”
- He said that compulsory breaks would be good for the workforce's morale.
- Businesses across the country did their best to boost morale.
Trong môi trường công sở, 'morale' thường được hiểu là 'tinh thần làm việc' hoặc 'sự gắn kết của nhân viên'. Rất dễ nhầm lẫn với 'moral' (đạo đức), hãy chú ý trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai đối với 'morale'.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- good morale
- high morale
- low morale
- boost morale
- improve morale
- decline in morale
- plummeting morale
- morale booster
- morale issue
- morale among
- a crisis of morale
- a loss of morale
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Usage patterns
- boost morale
- maintain morale
- morale among somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
The team has a good moral.
The team has good morale.
Do not confuse 'moral' (ethics/lessons) with 'morale' (confidence/enthusiasm).
They have high morales.
They have high morale.
'Morale' is an uncountable noun and does not take an 's'.
The news boosted up their morale.
The news boosted their morale.
The verb 'boost' does not need the preposition 'up' when used with morale.
Morale of the staff are low.
Morale among the staff is low.
Use 'among' to refer to the group, and remember 'morale' takes a singular verb.
He lost his morale.
His morale dropped.
We typically say morale drops, falls, or is low, rather than saying someone 'loses' their morale.
Don't confuse with
- moral
concerned with the principles of right and wrong behavior
“He has high moral standards.”
Moral is about right/wrong (stress on first syllable); morale is about confidence/enthusiasm (stress on second syllable).
Academic collocations
Words that pair with "morale" in formal and academic writing
- verb
- boostimprovemaintainunderminedamage
- adjective
- highlowpoorexcellent
- noun
- boosterproblemissue
- preposition
- amongin
In context
Real-world examples
- business
The company organized a retreat to boost employee morale.
Công ty đã tổ chức một chuyến nghỉ dưỡng để nâng cao tinh thần nhân viên.
Các chuyến du lịch công ty (team building) là một hoạt động rất phổ biến tại Việt Nam nhằm gắn kết và cải thiện tinh thần làm việc của nhân viên.
- business
After the recent pay cuts, morale among the staff is at an all-time low.
Sau những đợt cắt giảm lương gần đây, tinh thần của nhân viên đang ở mức thấp chưa từng thấy.
Lương và các khoản thưởng (như lương tháng 13) có tác động rất lớn đến tinh thần làm việc trong văn hóa doanh nghiệp Việt Nam.
- sports
The coach gave an inspiring speech to raise the team's morale before the final match.
Huấn luyện viên đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng để vực dậy nhuệ khí của toàn đội trước trận chung kết.
Trong thể thao Việt Nam, đặc biệt là bóng đá, 'tinh thần thi đấu' hay 'nhuệ khí' luôn được đề cao và là yếu tố then chốt được người hâm mộ quan tâm.
- academic
Maintaining student morale during the intense exam season is crucial for their success.
Việc duy trì tinh thần cho học sinh trong mùa thi căng thẳng là điều rất quan trọng cho thành công của các em.
Học sinh Việt Nam thường phải đối mặt với áp lực rất lớn trong các kỳ thi chuyển cấp hoặc thi đại học, do đó việc hỗ trợ tâm lý và duy trì tinh thần là vô cùng cần thiết.
- daily life
Small gestures of appreciation, like buying snacks, can do wonders for team morale.
Những cử chỉ trân trọng nhỏ bé, như mua đồ ăn vặt, có thể mang lại hiệu quả tuyệt vời cho tinh thần của cả đội.
Văn hóa mời nhau trà sữa hay đồ ăn vặt xế chiều là một nét đặc trưng chốn công sở Việt Nam giúp tăng cường tình đồng nghiệp và tinh thần làm việc.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa công sở Việt Nam, 'morale' (tinh thần làm việc) thường được củng cố thông qua các hoạt động tập thể như 'team building', liên hoan công ty, hoặc các chuyến du lịch hàng năm.
- Từ 'nhuệ khí' thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc quân sự để dịch từ 'morale', mang sắc thái trang trọng, mạnh mẽ và quyết tâm cao độ hơn so với từ 'tinh thần' thông thường.
Etymology
Mid 18th century: from French 'moral', used as a noun to mean 'moral condition', later altered to 'morale' to preserve the final stress and distinguish it from the English adjective 'moral'.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.