longing
/ˈlɔːŋɪŋ/A strong feeling of wanting something or someone very much.
Tiếng Việt
niềm khao khát
LÓONG-ing
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'LÓONG' (kéo dài âm o), âm tiết sau 'ing' đọc nhẹ và ngắn.
Một cảm giác mong muốn mãnh liệt về một điều gì đó hoặc một ai đó.
Meanings
4 meanings
1A strong feeling of wanting something or somebody.nounemotions
Cảm giác mong muốn mãnh liệt một điều gì đó hoặc một ai đó.
“She felt a deep longing for home.”
“Cô ấy cảm thấy một niềm khao khát quê hương sâu sắc.”
- She had a desperate longing to go back.
- He felt a wistful longing for the past.
- His intense longing for privacy was well known.
- There is a human longing for truth and meaning.
Thường đi kèm với giới từ 'for' (longing for something/somebody). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'niềm khao khát', 'nỗi mong mỏi' hoặc 'sự thèm muốn' tùy ngữ cảnh.
2The buying of a financial instrument with the expectation that its value will rise.nounfinance
Việc mua một công cụ tài chính với kỳ vọng rằng giá trị của nó sẽ tăng lên (vị thế mua).
“The trader's longing of the stock proved profitable.”
“Việc nhà giao dịch mua vào cổ phiếu đó đã chứng minh là có lãi.”
Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính (vị thế mua/long position). Người học tiếng Anh thông thường ít gặp nghĩa này, nhưng rất quan trọng trong ngữ cảnh đầu tư chứng khoán.
3Feeling or showing that you want something very much.adjectiveemotions
Cảm thấy hoặc thể hiện rằng bạn rất muốn một điều gì đó.
“He gave a longing look at the ice cream.”
“Cậu bé nhìn cây kem với ánh mắt thèm thuồng.”
- She cast a longing glance at the display window.
- The dog stared with longing eyes at the steak.
Khi dùng như tính từ, 'longing' thường đứng trước các danh từ chỉ ánh mắt, vẻ mặt như 'look', 'glance', 'eyes' (ví dụ: a longing look - một ánh mắt khao khát/thèm thuồng).
4Present participle of long: to want something very much especially if it does not seem likely to happen soon.verbemotions
Phân từ hiện tại của động từ 'long': rất muốn một điều gì đó, đặc biệt là khi điều đó dường như không thể xảy ra sớm.
“I've been longing to see you.”
“Tôi đã luôn mong mỏi được gặp bạn.”
- She is longing for the summer holidays.
- They were longing to return home.
Cấu trúc phổ biến là 'longing to do something' (khao khát làm gì) hoặc 'longing for something' (khao khát điều gì). Lưu ý tuyệt đối không dùng 'longing that'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- deep longing
- desperate longing
- great longing
- be filled with longing
- feel a longing
- longing for
- longing look
- longing glance
- longing eyes
- longing to
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She has a longing of home.
She has a longing for home.
The noun 'longing' is followed by the preposition 'for', not 'of'.
He gave a longing to the cake.
He gave a longing look at the cake.
When used as an adjective, 'longing' must modify a noun like 'look' or 'glance'.
I am longing that I see you.
I am longing to see you.
The verb 'long' is followed by an infinitive ('to see'), not a 'that' clause.
They have a strong longing about peace.
They have a strong longing for peace.
Use 'for' to indicate the object of the longing.
He looked at her longing.
He looked at her longingly.
Use the adverb 'longingly' to describe how someone looks at something.
Don't confuse with
- desire
a strong feeling of wanting to have something or wishing for something to happen
“He has a strong desire for success.”
'Longing' often implies a more melancholic, wistful, or prolonged feeling than 'desire'.
- craving
a powerful desire for something, often food or an addictive substance
“She had a sudden craving for chocolate.”
Use 'craving' for physical urges (like food), and 'longing' for emotional or abstract desires (like home or love).
Academic collocations
Words that pair with "longing" in formal and academic writing
- verb
- feelexpresssatisfyawaken
- adjective
- deepintensedesperateprofound
- noun
- lookglanceexpressionsigh
- preposition
- forto
In context
Real-world examples
- daily life
Many overseas Vietnamese feel a deep longing for their homeland during Tet.
Nhiều kiều bào cảm thấy niềm khao khát quê hương sâu sắc trong dịp Tết.
Tết là dịp đoàn tụ gia đình quan trọng nhất ở Việt Nam, khiến những người con xa xứ thường cảm thấy nỗi nhớ nhà và khao khát trở về mãnh liệt.
- business
The startup founders had a longing to make a global impact.
Các nhà sáng lập công ty khởi nghiệp có một khao khát tạo ra ảnh hưởng toàn cầu.
Phản ánh khát vọng vươn ra biển lớn của hệ sinh thái khởi nghiệp trẻ và năng động tại Việt Nam hiện nay.
- academic
Students often have a longing for a break after the intense university entrance exams.
Học sinh thường khao khát được nghỉ ngơi sau kỳ thi đại học căng thẳng.
Kỳ thi THPT Quốc gia là một cột mốc vô cùng áp lực đối với học sinh Việt Nam, do đó mong mỏi được xả hơi sau kỳ thi là tâm lý rất phổ biến.
- arts
The poem expresses a profound longing for a lost love.
Bài thơ thể hiện một niềm khao khát sâu sắc về một tình yêu đã mất.
Văn học và thơ ca trữ tình Việt Nam thường xuyên khai thác chủ đề về nỗi nhớ, sự hoài niệm và niềm khao khát trong tình yêu.
- daily life
She looked with longing at the traditional ao dai in the shop window.
Cô ấy nhìn chiếc áo dài truyền thống trong tủ kính với ánh mắt thèm thuồng.
Áo dài là trang phục truyền thống tôn vinh vẻ đẹp của phụ nữ Việt Nam, thường được ao ước sở hữu để mặc trong các dịp lễ hội, cưới hỏi.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'longing' thường được liên kết chặt chẽ với 'nỗi nhớ' (nostalgia/homesickness), đặc biệt là nỗi nhớ quê hương, gia đình của những người đi làm ăn xa hoặc kiều bào.
- Trong văn học và âm nhạc trữ tình Việt Nam, cảm giác khao khát, mong mỏi (longing) là một chủ đề rất phổ biến, thường mang âm hưởng buồn man mác, hoài niệm về quá khứ hoặc những điều dang dở.
Etymology
From Old English 'langung' meaning 'desire, weariness, sadness', from the verb 'langian' (to long). The sense of 'strong desire' developed in Middle English.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa chi tiết và phát âm chuẩn cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nhiều ví dụ thực tế và ngữ cảnh sử dụng từ vựng phong phú.