thirst
/θɜːrst/The feeling of needing or wanting a drink, or a strong desire for something.
Tiếng Việt
cơn khát / sự khao khát
THỚT-st
Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng để phát âm âm /θ/ (giống chữ 'th' nhưng thổi hơi), âm giữa là /ɜː/ (âm 'ơ' kéo dài), và nhớ bật âm cuối /st/.
Cảm giác cần hoặc muốn uống nước, hoặc sự khao khát mãnh liệt về một điều gì đó.
Meanings
6 meanings
1The feeling of needing or wanting a drink.noundaily life
Cảm giác cần hoặc muốn uống nước (cơn khát).
“He quenched his thirst with a long drink of cold water.”
“Anh ấy đã giải tỏa cơn khát của mình bằng một ngụm lớn nước lạnh.”
- He took a long drink of water to quench his thirst.
Sử dụng cụm từ 'quench one's thirst' (giải khát). Trong tiếng Việt, chúng ta thường nói 'uống nước cho đỡ khát'.
2The state of not having enough water to drink.noungeneral
Tình trạng không có đủ nước để uống (sự khát nước).
“Thousands are dying of thirst.”
“Hàng ngàn người đang chết khát.”
Cụm từ 'die of thirst' dịch sát nghĩa là 'chết khát'. Lưu ý dùng giới từ 'of' chứ không phải 'from' khi nói về nguyên nhân cái chết trong trường hợp này.
3A strong desire for something.nounemotions
Sự khao khát, khát vọng mãnh liệt về một điều gì đó.
“She slaked her thirst for knowledge by reading everything she could.”
“Cô ấy đã thỏa mãn sự khao khát kiến thức của mình bằng cách đọc mọi thứ có thể.”
- a thirst for knowledge
Thường đi kèm với giới từ 'for' (thirst for knowledge/power). Trong tiếng Việt tương đương với 'khát khao kiến thức/quyền lực'.
4A strong sexual attraction or lust.nounslang
Sự khao khát, thèm muốn (thường mang nghĩa bóng về sự thu hút giới tính hoặc khao khát sự chú ý).
“The internet's thirst for the new actor was obvious.”
“Sự thèm khát của cộng đồng mạng đối với nam diễn viên mới là rất rõ ràng.”
Đây là từ lóng (slang) phổ biến trên mạng xã hội. Tương đương với từ 'vã' hoặc 'mê mẩn' trong tiếng lóng của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
5To be thirsty or feel a need to drink.verbdaily life
Cảm thấy khát hoặc có nhu cầu uống nước.
“The lost hikers thirsted in the desert heat.”
“Những người leo núi bị lạc đã chịu khát trong cái nóng của sa mạc.”
Dạng động từ của 'thirst' mang nghĩa đen rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ dùng trong văn chương (literary). Người bản xứ thường dùng tính từ 'be thirsty' hơn.
6To have a strong desire for something.verbemotions
Có sự khao khát, ước ao mãnh liệt về một điều gì đó.
“The young students were thirsting for knowledge.”
“Những sinh viên trẻ đang khao khát kiến thức.”
Khi dùng như động từ mang nghĩa bóng, luôn đi kèm với giới từ 'for' (thirst for something). Tương tự như 'crave' hay 'yearn'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have a big thirst.
I have a terrible thirst. / I am very thirsty.
Native speakers rarely say 'big thirst'; they use adjectives like 'terrible', 'raging', or 'intense', or simply use the adjective 'thirsty'.
He died from thirst.
He died of thirst.
The standard preposition used with 'die' in this context is 'of'.
She thirsts water.
She is thirsty for water.
As a verb, 'thirst' is intransitive and usually followed by 'for', but for literal water, the adjective 'thirsty' is much more common.
A thirst of knowledge.
A thirst for knowledge.
The noun 'thirst' takes the preposition 'for' when referring to a strong desire.
Quench my thirsty.
Quench my thirst.
'Thirsty' is an adjective; 'thirst' is the noun needed as the object of 'quench'.
Don't confuse with
- hunger
the feeling of needing to eat
“He satisfied his hunger with a sandwich.”
Thirst is for liquids, hunger is for food.
Academic collocations
Words that pair with "thirst" in formal and academic writing
- verb
- quenchslakesatisfy
- adjective
- insatiableunquenchableintense
- noun
- knowledgepowerrevenge
- preposition
- forof
In context
Real-world examples
- daily life
After playing football in the summer heat, a glass of iced tea really quenches your thirst.
Sau khi đá bóng dưới cái nóng mùa hè, một ly trà đá thực sự giúp giải tỏa cơn khát.
Trà đá (iced tea) is a very common and culturally significant thirst-quencher in Vietnam, especially after physical activities or meals.
- business
The company's thirst for innovation has driven its success in the tech market.
Sự khao khát đổi mới của công ty đã thúc đẩy thành công của họ trên thị trường công nghệ.
In Vietnam's rapidly growing tech and startup sector, a 'thirst for innovation' (khao khát đổi mới) is a highly valued corporate trait.
- academic
Many students in rural areas have an unquenchable thirst for education.
Nhiều học sinh ở các vùng nông thôn có một sự khao khát học tập không thể dập tắt.
Education is highly prioritized in Vietnamese culture, and the 'thirst for knowledge' (khát khao học hỏi) is a common theme in literature and society.
- slang
He posted a gym selfie, clearly looking for thirst comments.
Anh ấy đăng một bức ảnh tự sướng ở phòng tập, rõ ràng là đang tìm kiếm những bình luận 'thả thính'.
The slang meaning of 'thirst' aligns with the Vietnamese internet slang 'thả thính' (dropping hints/flirting) or 'vã' (desperate for attention).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'thirst' (nghĩa đen) thường được dịch là 'cơn khát' hoặc 'sự khát nước'. Người Việt thường giải khát bằng các thức uống phổ biến như trà đá, nước mía, hoặc nước dừa.
- Khi dùng với nghĩa bóng (thirst for knowledge/power), nó mang nghĩa 'khao khát' hoặc 'khát vọng'. Khái niệm 'khát chữ' hay 'khát khao học hỏi' rất phổ biến trong văn hóa đề cao giáo dục của Việt Nam.
- Với nghĩa lóng trên mạng xã hội (thirst trap, thirsty), giới trẻ Việt Nam thường dùng các từ như 'vã', 'thả thính', hoặc 'mê trai/mê gái' để diễn tả sự thèm khát sự chú ý hoặc thu hút giới tính.
Etymology
From Old English 'þurst' (noun) and 'þyrstan' (verb), of Germanic origin; related to Dutch 'dorst' and German 'Durst'. Ultimately from a Proto-Indo-European root meaning 'dry'.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp định nghĩa và ví dụ rõ ràng.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp định nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các ví dụ ngữ cảnh phong phú cho từ 'thirst'.