thirsty
/ˈθɜːrsti/Feeling a need to drink or having a strong desire for something.
Tiếng Việt
khát
THỚ-sti
Âm 'th' phát âm bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi; nhấn mạnh vào âm 'thớ', âm 'sti' đọc nhẹ hơn.
Cảm thấy cần uống nước hoặc có khao khát mãnh liệt về một điều gì đó.
Meanings
7 meanings
1Needing or wanting to drink something because you are uncomfortable or your mouth is dry.adjectivedaily life
Cần hoặc muốn uống thứ gì đó vì bạn thấy khó chịu hoặc miệng bị khô.
“We were hungry and thirsty after the long hike.”
“Chúng tôi vừa đói vừa khát sau chuyến đi bộ dài.”
- She was very thirsty but took only a few sips of water.
- I'm always thirsty after I exercise.
- The children were hot and thirsty.
Người Việt thường nói 'khát nước' thay vì chỉ nói 'khát'. Trong tiếng Anh, chỉ cần 'I am thirsty' là đủ.
2Having a very strong desire for something.adjectiveemotions
Có một khao khát mãnh liệt đối với một điều gì đó.
“He is thirsty for power and will do anything to get it.”
“Anh ta khát khao quyền lực và sẽ làm mọi thứ để đạt được nó.”
- Always thirsty for power, he would do anything to get it.
- The team is thirsty for success after last year's defeat.
- Young people are often thirsty for new experiences.
Cấu trúc 'thirsty for + danh từ' tương đương với 'khao khát...' trong tiếng Việt.
3(of plants, soil, or land) Very dry and in need of water.adjectiveenvironment
(Nói về cây cối, đất đai) Rất khô hạn và cần nước.
“The thirsty plants soaked up the morning rain.”
“Những cái cây khô héo đã hút sạch những giọt mưa buổi sáng.”
- The thirsty soil drank up the water.
- Crops were dying in the thirsty fields.
- The garden looks a bit thirsty after the heatwave.
Đây là cách nhân hóa trong tiếng Anh; tiếng Việt thường dùng 'khô hạn' hoặc 'héo úa' cho cây cối.
4Causing a person to feel a need to drink.adjectivedaily life
Gây ra cảm giác khát nước cho một người.
“Digging the garden is thirsty work.”
“Đào vườn là một công việc gây khát nước.”
- It was thirsty work out in the sun.
- Walking uphill in this heat is thirsty work.
Cụm từ 'thirsty work' là một thành ngữ phổ biến để chỉ những công việc tốn sức lao động.
5Showing a strong desire for attention, approval, or validation, often in a way that is considered desperate.adjectivesocial
Thể hiện sự thèm khát sự chú ý, tán thành hoặc công nhận, thường theo cách bị coi là tuyệt vọng.
“He keeps posting selfies because he's so thirsty for likes.”
“Anh ta cứ đăng ảnh tự sướng liên tục vì quá thèm khát lượt thích (like).”
- Stop being so thirsty and just act normal.
- Her social media feed is full of thirsty comments.
Đây là từ lóng hiện đại trên mạng xã hội. Trong tiếng Việt có thể dùng từ 'vã' hoặc 'hám' để diễn đạt ý tương tự.
6The state of being thirsty; a feeling of thirst.nounliterary
Trạng thái khát; cảm giác khát.
“There is a thirsty that is not for the belly.”
“Có một sự khao khát không phải dành cho cái bụng (ý chỉ khao khát tinh thần).”
- A thirsty that has spanned thousands of years.
- He had a thirsty that no amount of water could quench.
Cách dùng này mang tính văn chương, trong giao tiếp thông thường người ta dùng 'thirst'.
7A person who is thirsty, or a group of thirsty people.noungeneral
Một người đang khát, hoặc một nhóm người đang khát.
“We must provide water for the thirsty.”
“Chúng ta phải cung cấp nước cho những người đang khát.”
- The thirsty were gathered around the well.
- A bar full of thirsties waiting for happy hour.
'The thirsty' được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ những người đang khát nước.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- thirsty work
- thirsty for power
- thirsty for knowledge
- feel thirsty
- look thirsty
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have thirsty.
I am thirsty.
In English, we use the verb 'to be' with the adjective 'thirsty', unlike some languages that use 'to have' with 'thirst'.
The thirsty work made me tired.
The work was thirsty.
While 'thirsty work' is an idiom, 'thirsty' usually describes the person or the work itself as causing thirst.
He is thirst for knowledge.
He is thirsty for knowledge.
Use the adjective 'thirsty' to describe the person's state of desire.
I drink because I'm thirst.
I drink because I'm thirsty.
'Thirst' is a noun; 'thirsty' is the adjective needed after 'I am'.
The plants are thirst.
The plants are thirsty.
Again, the adjective form is required to describe the state of the plants.
Don't confuse with
- thirst
The noun form (the feeling itself).
“He quenched his thirst with a cold beer.”
Use 'thirst' as a noun and 'thirsty' as an adjective.
Academic collocations
Words that pair with "thirsty" in formal and academic writing
- verb
- becomefeelremain
- adjective
- perpetuallyincreasingly
- noun
- soullandambition
- preposition
- for
In context
Real-world examples
- daily life
It's very hot today, I'm so thirsty.
Hôm nay trời nóng quá, tôi khát nước quá.
Việt Nam là nước nhiệt đới, việc mời khách một ly nước khi họ đến nhà lúc đang 'khát' là phép lịch sự tối thiểu.
- business
The startup is thirsty for new investment to expand its market.
Công ty khởi nghiệp đang khao khát những khoản đầu tư mới để mở rộng thị trường.
Sử dụng 'khát' (nghĩa bóng) để chỉ sự thiếu hụt vốn hoặc tài nguyên trong kinh doanh đang trở nên phổ biến trong báo chí Việt Nam.
- academic
Students are thirsty for knowledge and practical experience.
Sinh viên đang khao khát kiến thức và trải nghiệm thực tế.
Hiếu học là truyền thống lâu đời của người Việt, cụm từ 'khát chữ' hoặc 'khát kiến thức' thường được dùng để chỉ tinh thần này.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'khát' thường đi kèm với 'nước' (khát nước) để chỉ nhu cầu sinh lý, khác với tiếng Anh chỉ cần dùng 'thirsty'.
- Nghĩa bóng 'thirsty' (khao khát) trong tiếng Việt thường dùng từ 'khao khát' hoặc 'thèm khát' tùy vào mức độ tích cực hay tiêu cực.
- Từ lóng 'thirsty' trong mạng xã hội (ám chỉ việc thèm khát sự chú ý) thường được giới trẻ Việt Nam dịch là 'vã' hoặc 'hám fame' [VERIFY_CULTURE].
Etymology
From Old English 'þurstig' (thirstig), related to 'þurst' (thirst). Derived from Proto-Germanic 'þurstugaz'. It has been used since before the 12th century to describe the physical need for liquid, with figurative senses of 'eager' or 'desirous' developing in Middle English (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và ví dụ chi tiết của từ thirsty.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa thông dụng và chuyên ngành của từ.