lightning
/ˈlaɪtnɪŋ/A flash of very bright light in the sky caused by electricity.
Tiếng Việt
sét / tia chớp
LÁI-nình
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'LÁI', âm 't' thường được nuốt hoặc phát âm rất nhẹ, âm cuối 'nình' đọc nhẹ và xuống giọng.
Tia sáng rất chói trên bầu trời do hiện tượng phóng điện gây ra.
Meanings
5 meanings
1A flash, or several flashes, of very bright light in the sky caused by electricity.noungeneral
Một hoặc nhiều tia sáng rất chói trên bầu trời do hiện tượng phóng điện gây ra (tia chớp, sét).
“That tree was struck by lightning in a recent thunderstorm.”
“Cái cây đó đã bị sét đánh trúng trong một trận dông bão gần đây.”
- Lightning flickered across the sky.
- Lightning flashed outside.
- Lightning hit the tree.
- Lightning lit up the night sky.
Trong tiếng Việt, 'chớp' chỉ ánh sáng, 'sấm' chỉ âm thanh, và 'sét' chỉ luồng điện đánh xuống đất. 'Lightning' bao hàm cả 'chớp' và 'sét'. Đây là danh từ không đếm được, nên dùng 'a flash of lightning' (một tia chớp) thay vì 'a lightning'.
2Used to say that an unusual or unpleasant event is not likely to happen in the same place or to the same people twice (from the saying 'lightning never strikes twice').noungeneral
Được sử dụng để nói rằng một sự kiện bất thường hoặc tồi tệ khó có khả năng xảy ra ở cùng một nơi hoặc với cùng một người hai lần (từ câu tục ngữ 'sét không đánh hai lần vào một chỗ').
“He survived a plane crash and a train derailment, but they say lightning never strikes twice.”
“Anh ấy đã sống sót sau một vụ tai nạn máy bay và một vụ trật bánh tàu hỏa, nhưng người ta thường nói sét chẳng bao giờ đánh hai lần vào một chỗ.”
Thành ngữ 'lightning never strikes twice' rất phổ biến trong tiếng Anh để an ủi ai đó rằng điều tồi tệ sẽ không lặp lại, hoặc để diễn tả sự ngạc nhiên khi một sự việc hiếm hoi lặp lại.
3Gin.nounrare
Rượu Gin (tiếng lóng).
“She poured another glass of lightning and told her story.”
“Cô ấy rót thêm một ly rượu gin và kể câu chuyện của mình.”
Đây là tiếng lóng rất hiếm gặp (thường gọi là 'white lightning' để chỉ rượu lậu tự nấu). Người học ở Việt Nam chỉ cần biết để hiểu khi đọc văn học hoặc xem phim cũ, không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4Very fast or sudden.adjectivegeneral
Rất nhanh hoặc đột ngột (chớp nhoáng, nhanh như chớp).
“She moves at lightning speed.”
“Cô ấy di chuyển với tốc độ nhanh như chớp.”
- He leapt out of the car like lightning.
- The troops made a lightning advance.
- He has lightning reflexes.
Khi dùng như tính từ, 'lightning' thường ghép với các danh từ như 'speed' (tốc độ), 'reflexes' (phản xạ), 'strike' (cuộc đình công/tấn công) để tạo thành cụm từ mang nghĩa 'nhanh như chớp' hoặc 'bất ngờ'.
5To produce lightning.verbgeneral
Tạo ra chớp, chớp sáng.
“It was thundering and lightninging all night.”
“Trời đã sấm chớp suốt cả đêm.”
Dạng động từ của 'lightning' rất hiếm dùng và mang tính thân mật (informal). Người bản xứ thường dùng cấu trúc 'There was lightning' hoặc động từ 'flash' hơn là dùng chính từ này làm động từ.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- flash of lightning
- bolt of lightning
- forked lightning
- sheet lightning
- struck by lightning
- thunder and lightning
- lightning speed
- lightning pace
- lightning reaction
- lightning reflex
- lightning strike
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I saw a lightning in the sky.
I saw a flash of lightning in the sky.
Lightning is an uncountable noun. You cannot say 'a lightning' or 'lightnings'. Use 'a flash of lightning' or 'a bolt of lightning'.
The tree was hitted by a lightening.
The tree was struck by lightning.
The correct spelling is 'lightning' (no 'e' in the middle), and the standard collocation is 'struck by lightning'.
He ran with lightening speed.
He ran with lightning speed.
When used as an adjective meaning 'very fast', it is spelled 'lightning'.
There was a lot of thunders and lightnings.
There was a lot of thunder and lightning.
Both thunder and lightning are uncountable nouns and do not take an 's' in the plural.
The lightening flashed.
The lightning flashed.
Do not confuse 'lightning' (electricity in the sky) with 'lightening' (making something lighter).
Don't confuse with
- lightening
the process of making something lighter in weight or color
“She is lightening her hair color.”
Lightning (no 'e' in the middle) is the flash in the sky; lightening is the process of making something lighter.
Academic collocations
Words that pair with "lightning" in formal and academic writing
- verb
- strikehitflashcause
- adjective
- severeintensefrequentdeadly
- noun
- strikeboltstormflash
- preposition
- byduringin
In context
Real-world examples
- daily life
We stayed indoors because of the severe thunder and lightning.
Chúng tôi ở trong nhà vì sấm sét rất dữ dội.
Ở Việt Nam, đặc biệt vào mùa mưa bão (từ tháng 5 đến tháng 10), sấm sét rất phổ biến và nguy hiểm, người dân thường được khuyên ở trong nhà để đảm bảo an toàn.
- business
The company responded to the market changes with lightning speed.
Công ty đã phản ứng với những thay đổi của thị trường với tốc độ chớp nhoáng.
Trong môi trường kinh doanh năng động tại Việt Nam, 'tốc độ chớp nhoáng' (lightning speed) thường được dùng để khen ngợi sự nhạy bén và khả năng thích ứng nhanh của doanh nghiệp.
- academic
Lightning is a massive electrostatic discharge between the electrically charged regions within clouds.
Sét là hiện tượng phóng tĩnh điện cực mạnh giữa các vùng mang điện tích bên trong các đám mây.
Định nghĩa khoa học này thường được giảng dạy trong môn Vật lý tại các trường phổ thông ở Việt Nam, giúp học sinh phân biệt giữa sấm (âm thanh) và sét (hiện tượng phóng điện).
- daily life
He won the lottery again, proving that sometimes lightning does strike twice.
Anh ấy lại trúng số, chứng minh rằng đôi khi sét vẫn đánh hai lần vào một chỗ.
Thành ngữ 'lightning never strikes twice' tương đương với ý niệm 'không ai tắm hai lần trên một dòng sông' hoặc 'chẳng có chuyện may/rủi lặp lại y hệt' trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa dân gian Việt Nam, sấm sét thường được gắn với hình tượng 'Thiên Lôi' (Ông Sấm) - vị thần nhà trời chuyên dùng búa sét để trừng phạt những kẻ làm việc ác hoặc các loài yêu quái.
- Việt Nam nằm trong tâm dông châu Á, một trong ba tâm dông lớn nhất thế giới, nên hiện tượng sấm sét rất quen thuộc. Tiếng Việt có sự phân biệt rõ ràng: 'chớp' (ánh sáng), 'sấm' (âm thanh trên mây), và 'sét' (luồng điện đánh xuống đất).
Etymology
Old English līhting, from the verb lighten (to make bright), with the suffix -ing. The spelling 'lightning' became standard in the 16th century to distinguish it from 'lightening' (making lighter in weight).
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.