leg
/leɡ/One of the limbs on which a person or animal walks and stands, or a part of an object that supports it.
Tiếng Việt
chân
LÉG-gờ
Phát âm giống âm 'le' trong tiếng Việt nhưng kết thúc bằng âm 'g' nhẹ ở cổ họng.
Một trong những bộ phận cơ thể mà người hoặc động vật dùng để đi và đứng, hoặc một phần của đồ vật dùng để nâng đỡ nó.
Meanings
11 meanings
1One of the long parts that connect the feet to the rest of the body in humans and animals, used for standing and walking.noundaily life
Cẳng chân; một trong những bộ phận dài nối bàn chân với phần còn lại của cơ thể ở người và động vật, dùng để đứng và đi.
“He sat on the floor, stretching his legs out in front of him.”
“Anh ấy ngồi trên sàn, duỗi thẳng chân ra phía trước.”
- She rose to her feet on shaky legs.
- The dog lifted its leg against the lamp post.
- He was shot in the leg by a sniper.
- I moved the chair away from the table so I could cross my legs.
Người Việt hay nhầm 'leg' (cẳng chân) với 'foot' (bàn chân). Hãy nhớ 'leg' tính từ háng xuống mắt cá chân.
2The leg of an animal, especially the top part, cooked and eaten as food.nounfood
Đùi (động vật); phần phía trên của chân động vật được chế biến làm thức ăn.
“We had a roast leg of lamb for Sunday lunch.”
“Chúng tôi đã có món đùi cừu nướng cho bữa trưa Chủ Nhật.”
- Have you ever tried frogs' legs?
- He ordered a bucket of fried chicken legs.
Trong ẩm thực, 'leg' thường được dịch là 'đùi' (như đùi gà, đùi cừu).
3One of the long, thin parts on the bottom of a piece of furniture that support it.noundaily life
Chân (đồ vật); một trong những bộ phận dài, mỏng ở phía dưới của một món đồ nội thất để nâng đỡ nó.
“The kitchen table has a wobbly leg.”
“Cái bàn bếp có một cái chân bị khập khiễng.”
- She bumped her knee against the chair leg.
- Modern desks often have metal legs for better support.
Cũng giống tiếng Việt, tiếng Anh dùng 'leg' cho cả người và chân bàn/ghế.
4The part of a pair of trousers or pants that covers an individual leg.noundaily life
Ống quần; phần của quần bao phủ lấy một bên chân.
“She rolled up her trouser legs to wade into the water.”
“Cô ấy xắn ống quần lên để lội xuống nước.”
- He has a hole in the left leg of his jeans.
- The pant legs were too long and needed hemming.
Cần lưu ý dùng 'trouser leg' hoặc 'pant leg', không chỉ dùng 'leg' khơi khơi khi nói về quần.
5One distinct stage or part of a long journey, race, or flight.nountravel
Chặng (đường); một giai đoạn hoặc phần riêng biệt của một hành trình dài, cuộc đua hoặc chuyến bay.
“The final leg of the trip was by donkey.”
“Chặng cuối cùng của chuyến đi là bằng lừa.”
- On the final leg of the flight, we sat in economy class.
- The fastest runner usually runs the anchor leg of a relay race.
- We were on the last leg of our journey across Europe.
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong du lịch và thể thao, tương đương với 'chặng' trong tiếng Việt.
6One of a pair of matches played between the same two teams in a sports competition.nounsports
Lượt (trận đấu); một trong hai trận đấu giữa hai đội trong một giải đấu (ví dụ: lượt đi/lượt về).
“The Spanish team won the second leg 2–0 at home.”
“Đội tuyển Tây Ban Nha đã thắng trận lượt về 2–0 trên sân nhà.”
- They need a big win in the second leg to qualify.
- The first leg ended in a goalless draw.
Thường dùng trong bóng đá: 'first leg' (lượt đi), 'second leg' (lượt về).
7The ability of a news story, idea, or suggestion to continue to be interesting or relevant for a long time.nouncommunication
Sức bền; khả năng một tin tức hoặc ý tưởng tiếp tục thu hút sự chú ý trong thời gian dài.
“We're looking at the proposed legislation and we think it's got legs.”
“Chúng tôi đang xem xét dự luật được đề xuất và chúng tôi nghĩ rằng nó có triển vọng phát triển lâu dài.”
- This scandal has legs; the media won't let it go.
- It's a great concept, but does it have legs for a full series?
Thành ngữ 'have legs' có nghĩa là cái gì đó sẽ còn tồn tại hoặc thành công lâu dài.
8One of the two sides of a right-angled triangle that are not the hypotenuse.nouneducation
Cạnh góc vuông; một trong hai cạnh của tam giác vuông không phải là cạnh huyền.
“In this right triangle, the legs are 3 cm and 4 cm long.”
“Trong tam giác vuông này, các cạnh góc vuông dài 3 cm và 4 cm.”
- The Pythagorean theorem relates the hypotenuse to the two legs.
- An isosceles triangle has two equal legs.
Trong toán học Việt Nam, chúng ta gọi là 'cạnh góc vuông' thay vì 'chân tam giác'.
9To run very quickly, especially in order to escape from someone or something.verbdaily life
Chạy thục mạng; chạy rất nhanh, đặc biệt là để trốn thoát.
“We saw the police coming and legged it down the road.”
“Chúng tôi thấy cảnh sát đang đến và đã chạy thục mạng xuống đường.”
- They legged it round the corner when they heard the alarm.
- You'll have to leg it if you want to catch that bus!
Cụm 'leg it' là tiếng lóng rất phổ biến ở Anh, tương đương với 'vắt chân lên cổ mà chạy' trong tiếng Việt.
10To provide a structure, such as a stage or platform, with supporting legs.verbtechnical
Lắp chân đỡ; cung cấp một cấu trúc chân chống cho sân khấu hoặc nền tảng.
“The crew spent the afternoon legging the temporary stage.”
“Đội ngũ nhân viên đã dành cả buổi chiều để lắp chân cho sân khấu tạm thời.”
- We need to leg the platform up to at least four feet.
Đây là nghĩa chuyên môn trong ngành xây dựng hoặc tổ chức sự kiện.
11A written abbreviation for 'legato', used in music to indicate that notes are to be played smoothly and connected.adverbarts culture
Viết tắt của 'legato'; dùng trong âm nhạc để chỉ việc chơi các nốt nhạc một cách mượt mà và liền mạch.
“The passage is marked 'leg.' to ensure a smooth transition.”
“Đoạn nhạc được đánh dấu 'leg.' để đảm bảo sự chuyển tiếp mượt mà.”
- Look for the leg. marking at the beginning of the second movement.
Người học nhạc nên biết từ này để đọc bản nhạc quốc tế.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- countable_uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- legs
- third_person_singular
- legs
- past_simple
- legged
- past_participle
- legged
- present_participle
- legging
Word family
- legged, leggyadjective
- legilyadverb
- leg, legging, legginessnoun
Usage patterns
- leg of something
- on one leg
- trouser/pant leg
- leg it
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a pain in his foot leg.
He has a pain in his leg.
Do not combine 'foot' and 'leg' to describe the limb.
My car is on its last leg.
My car is on its last legs.
The idiom 'on its last legs' is always plural.
I want to catch the last leg from the journey.
I want to catch the last leg of the journey.
Use 'of' to connect 'leg' to the journey/race it belongs to.
She has long foots.
She has long legs.
Learners often confuse the foot (the bottom part) with the leg (the whole limb).
He legged to the bus.
He legged it to the bus.
The informal verb 'leg' requires the dummy object 'it' when meaning to run.
Don't confuse with
- foot
The part of the leg below the ankle that touches the ground.
“He put his shoes on his feet.”
The leg is the whole limb; the foot is just the bottom part.
Academic collocations
Words that pair with "leg" in formal and academic writing
- verb
- amputatefracturestrengthen
- adjective
- lowerupperprosthetic
- noun
- injurymusclebone
- preposition
- oninbetween
In context
Real-world examples
- daily life
I have a cramp in my left leg after the football match.
Tôi bị chuột rút ở chân trái sau trận bóng đá.
Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất tại Việt Nam, và bạn sẽ thường nghe nhắc đến các chấn thương ở chân.
- travel
The final leg of our tour will include a visit to Ha Long Bay.
Chặng cuối cùng của hành trình sẽ bao gồm chuyến tham quan Vịnh Hạ Long.
Từ 'leg' trong ngữ cảnh du lịch (chặng đường) rất quan trọng cho khách du lịch tại các điểm đến nổi tiếng của Việt Nam.
- business
This business proposal has legs; we should invest more time in it.
Đề xuất kinh doanh này rất có triển vọng; chúng ta nên đầu tư thêm thời gian cho nó.
Cách nói ẩn dụ 'has legs' (có triển vọng/khả năng thành công) đang dần phổ biến trong môi trường startup tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc gác chân lên bàn hoặc chỉ chân vào người khác được coi là bất lịch sự.
- Người Việt thường dùng từ 'chân' để chỉ cả bàn chân (foot) và cẳng chân (leg), dẫn đến sự nhầm lẫn khi học tiếng Anh.
- Thành ngữ 'chân cứng đá mềm' là một ví dụ điển hình về biểu tượng sức mạnh của đôi chân trong văn hóa Việt.
Etymology
Middle English: from Old Norse 'leggr', meaning 'hollow bone' or 'stem'. It replaced the Old English word 'scanca' (the ancestor of modern 'shank') as the standard term for the limb. Cite: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan trong ngữ cảnh thực tế.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.