king
/kɪŋ/The male ruler of a country, or the most important and successful person or thing in a particular group.
Tiếng Việt
vua
king
Phát âm giống từ 'king' trong tiếng Anh, âm 'k' bật hơi mạnh và kết thúc bằng âm 'ng' ngân nhẹ.
Người nam trị vì một quốc gia, hoặc người/vật quan trọng và thành công nhất trong một nhóm cụ thể.
Meanings
9 meanings
1The male ruler of an independent state that has a royal family.nounpolitics
Người nam trị vì một quốc gia độc lập có hoàng gia.
“He was crowned king at the age of fifteen.”
“Ông ấy được lên ngôi vua vào năm mười lăm tuổi.”
- He died bravely, serving his king.
- The kings of Sicily also ruled over the southern part of Italy.
- the King of Spain
Trong tiếng Việt, 'vua' được dùng chung, nhưng khi đi kèm tên riêng trong tiếng Anh (như King Charles), không dùng mạo từ 'the'.
2A person, animal, or thing that is considered the best, most important, or most successful of its kind.noungeneral
Một người, động vật hoặc đồ vật được coi là tốt nhất, quan trọng nhất hoặc thành công nhất trong loại đó.
“He is the undisputed king of talk shows.”
“Ông ấy là ông vua không thể bàn cãi của các chương trình trò chuyện.”
- the king of comedy
- the uncrowned king of hip-hop
- In the world of fast food, the burger is still king.
Nghĩa bóng này rất phổ biến trong cả tiếng Anh và tiếng Việt để chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực (ví dụ: vua phá lưới, ông hoàng nhạc pop).
3The most important piece in the game of chess, which can move one square in any direction and must be protected from capture.nounsports
Quân cờ quan trọng nhất trong môn cờ vua, có thể di chuyển một ô theo bất kỳ hướng nào và phải được bảo vệ để không bị bắt.
“He moved his king to safety in the corner of the board.”
“Anh ấy đã di chuyển quân vua của mình đến vị trí an toàn ở góc bàn cờ.”
Trong cờ vua, quân 'King' tương ứng với quân 'Tướng' trong cờ tướng về mặt vai trò, nhưng cách đi khác nhau.
4A playing card with a picture of a king on it, usually ranking above a queen and below an ace.noundaily life
Một lá bài có hình đức vua, thường xếp trên lá hoàng hậu (Q) và dưới lá xì (A).
“She was dealt the king of diamonds.”
“Cô ấy được chia lá già rô (K rô).”
Người Việt thường gọi lá bài này là lá 'già' hoặc lá 'K' thay vì gọi trực tiếp là 'vua'.
5Used in the names of animals or plants to describe a very large variety of that type.nounenvironment
Dùng trong tên động vật hoặc thực vật để mô tả một giống rất lớn của loại đó.
“A king penguin stood on the ice.”
“Một con chim cánh cụt hoàng đế đứng trên băng.”
- The king cobra is the world's longest venomous snake.
- King salmon are prized by fishermen for their size.
Trong tên loài vật, 'king' thường được dịch là 'hoàng đế' (king penguin) hoặc 'chúa' (king cobra - rắn hổ chúa).
6A woman or man who dresses in masculine clothing and performs as a male character for entertainment.nounarts culture
Một người (nam hoặc nữ) mặc trang phục nam giới và biểu diễn như một nhân vật nam để giải trí.
“She has been performing as a drag king for five years.”
“Cô ấy đã biểu diễn với tư cách là một drag king được năm năm.”
Thuật ngữ 'drag king' thường được giữ nguyên trong cộng đồng nghệ thuật tại Việt Nam thay vì dịch sang tiếng Việt.
7Used as part of the name of something that is larger or of higher quality than the ordinary type.adjectivefood
Được dùng như một phần tên của thứ gì đó lớn hơn hoặc có chất lượng cao hơn loại thông thường.
“King scallops are harvested around the Shetland Islands.”
“Sò điệp vua được thu hoạch quanh quần đảo Shetland.”
- These king olives are known for their meaty texture.
- We ordered a platter of king prawns.
Trong thực phẩm, 'king' thường được dịch là 'vua' (ví dụ: cua hoàng đế - dù dùng từ emperor nhưng ý nghĩa tương tự, hoặc tôm sú đại).
8To make someone a king.verbliterary
Phong vương, phong ai đó làm vua.
“The high priest kinged the young prince in a secret ceremony.”
“Vị thượng tế đã phong vương cho vị hoàng tử trẻ trong một buổi lễ bí mật.”
Cách dùng động từ này rất hiếm gặp, chủ yếu trong văn học cổ hoặc thơ ca.
9In the game of checkers (draughts), to promote a piece that has reached the opponent's side of the board so that it can move both forward and backward.verbsports
Trong trò cờ đam, phong cấp cho một quân cờ đã đi đến phía đối phương để nó có thể di chuyển cả tiến và lùi.
“I finally reached the last row and kinged my piece.”
“Cuối cùng tôi đã đi đến hàng cuối cùng và phong vua cho quân cờ của mình.”
Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong cờ đam (checkers), không dùng cho cờ vua.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The King Charles is visiting.
King Charles is visiting.
Do not use 'the' when using 'King' as a title before a name.
He was crowned the king.
He was crowned king.
When 'king' is a complement of verbs like 'crown' or 'elect', the article is often omitted.
She is the king of the house.
She is the queen of the house.
Unless used figuratively to mean 'best of all', use 'queen' for females.
He is a king of comedy.
He is the king of comedy.
Use 'the' when referring to the unique best person in a category.
The country has no kings.
The country has no king.
Use the singular after 'no' when a country typically only has one ruler at a time.
Don't confuse with
- monarch
a general term for a king or queen
“The UK is a constitutional monarchy with a monarch as head of state.”
Use 'king' specifically for a male ruler; 'monarch' is gender-neutral.
Academic collocations
Words that pair with "king" in formal and academic writing
- verb
- rulereignsucceed
- adjective
- absoluteconstitutionalhereditary
- noun
- reignsuccessionthrone
- preposition
- ofover
In context
Real-world examples
- daily life
In many fairy tales, the king lives in a magnificent golden castle.
Trong nhiều câu chuyện cổ tích, đức vua sống trong một lâu đài vàng tráng lệ.
Việt Nam có truyền thống truyện cổ tích phong phú về các vị vua như vua Hùng, vua Lí.
- business
The tech giant remains the king of the smartphone market.
Gã khổng lồ công nghệ vẫn là ông vua của thị trường điện thoại thông minh.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, từ 'vua' (king) hoặc 'ông hoàng' (emperor) thường dùng để chỉ các tập đoàn dẫn đầu thị trường.
- academic
The researchers studied the transition from absolute monarchy to a constitutional king.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự chuyển đổi từ quân chủ chuyên chế sang quân chủ lập hiến.
Phân biệt các thể chế chính trị là nội dung quan trọng trong chương trình lịch sử và giáo dục công dân tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam có lịch sử phong kiến lâu đời với các triều đại vua chúa. Vị vua đầu tiên được tôn thờ là các Vua Hùng.
- Từ 'Vua' trong tiếng Việt đôi khi được dùng để chỉ người đứng đầu một lĩnh vực sản xuất, ví dụ 'Vua lốp', 'Vua cà phê'.
- Khác với phương Tây, vua Việt Nam thời xưa thường được gọi là 'Hoàng đế' khi giao thiệp bang giao để khẳng định vị thế độc lập.
Etymology
From Old English 'cyning', of Germanic origin; related to Dutch 'koning' and German 'König'. It originally denoted a leader of a 'cyn' (kin or family group).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt
Tra cứu nghĩa của 'king' với đầy đủ các ví dụ và từ loại.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách dịch sát nghĩa và các cụm từ liên quan thường gặp.