Skip to content
Dictionary

honoured

/ˈɑː.nɚ/
C1adjective

Feeling proud and happy because of being given special respect, or the past tense of the verb honour.

Tiếng Việt

vinh dự / được tôn vinh

ON-nợt

Âm 'h' bị câm. Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'ON', âm thứ hai đọc nhẹ và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ.

Cảm thấy tự hào và hạnh phúc vì được tôn trọng đặc biệt, hoặc thì quá khứ của động từ honour (tôn vinh, giữ lời hứa).

Meanings

4 meanings

  1. 1Feeling proud and happy because of being given special respect or a special opportunity.adjectiveformal

    Cảm thấy tự hào và hạnh phúc vì được dành cho sự tôn trọng đặc biệt hoặc một cơ hội đặc biệt (vinh dự, vinh hạnh).

    “We are honoured to have you here tonight.”

    “Chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp bạn ở đây tối nay.”

    • I would be honoured to meet him.

    Thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to' (honoured to do something). Rất phổ biến trong các lời chào mừng hoặc phát biểu khai mạc tại Việt Nam.

  2. 2Respected and having received public praise or honour.adjectivesocial

    Được tôn trọng và nhận được sự khen ngợi hoặc tôn vinh từ công chúng (đáng kính, được tôn vinh).

    “He is an honoured guest at the ceremony.”

    “Ông ấy là một vị khách quý tại buổi lễ.”

    • She was an honoured member of the scientific community.

    Cụm từ 'honoured guest' thường được dịch là 'khách quý' trong tiếng Việt, dùng nhiều trong các sự kiện trang trọng để thể hiện sự hiếu khách.

  3. 3To show great respect for someone or something, especially in public or by giving a reward.verbformal

    Thể hiện sự tôn trọng lớn đối với ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trước công chúng hoặc bằng cách trao phần thưởng (tôn vinh, vinh danh).

    “He was honoured for his bravery.”

    “Anh ấy đã được vinh danh vì lòng dũng cảm của mình.”

    • He was honoured with a knighthood.

    Thường dùng ở thể bị động (be honoured for something) khi nói về việc ai đó nhận được giải thưởng hay sự công nhận từ nhà nước hoặc tổ chức.

  4. 4To do what you said you would do in a promise or agreement.verbbusiness

    Thực hiện đúng những gì bạn đã nói trong một lời hứa hoặc thỏa thuận (giữ lời, thực hiện cam kết).

    “They decided not to honour an existing order for aircraft.”

    “Họ đã quyết định không thực hiện đơn đặt hàng máy bay hiện có.”

    • The government has promised to honour its commitments to reduce emissions.

    Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'honour a contract/agreement' có nghĩa là tuân thủ và thực hiện đúng các điều khoản đã ký kết. Đây là một cụm từ rất chuyên nghiệp.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • feel honoured
  • deeply honoured
  • honoured guest
  • highly honoured
  • honour a commitment
  • honour a pledge
  • honour a contract
  • honour the memory

Grammar & forms

Grammar

  • transitive

Inflections

past_simple
honoured
past_participle
honoured

Word family

Usage patterns

  • be honoured
  • feel honoured
  • honoured to do something
  • honour somebody
  • honour something
  • honour a promise
  • honour an agreement

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am very honour to meet you.

    I am very honoured to meet you.

    Use the past participle/adjective form 'honoured' to describe your feeling.

  • He was honor for his bravery.

    He was honoured for his bravery.

    Use the passive voice with the past participle 'honoured'.

  • They refused to honoured the contract.

    They refused to honour the contract.

    After 'to', use the base form of the verb 'honour'.

  • I feel highly honoring.

    I feel highly honoured.

    Use the '-ed' participle for the feeling of receiving honour, not the '-ing' form.

  • We are honoured having you here.

    We are honoured to have you here.

    The adjective 'honoured' is typically followed by a to-infinitive.

Don't confuse with

  • honored

    American spelling of honoured

    “I am honored to be here.”

    Use 'honoured' in UK/Commonwealth English and 'honored' in US English.

Academic collocations

Words that pair with "honoured" in formal and academic writing

verb
feelbeseem
adjective
deeplygreatlyhighly
noun
guestmembertradition
preposition
bywithfor

In context

Real-world examples

  • academic

    I am deeply honoured to receive this award.

    Tôi vô cùng vinh dự khi nhận được giải thưởng này.

    Cách diễn đạt phổ biến và lịch sự khi nhận giải thưởng hoặc học bổng tại các trường học hoặc tổ chức ở Việt Nam.

  • business

    The company honoured its commitment to refund the customers.

    Công ty đã giữ đúng cam kết hoàn tiền cho khách hàng.

    Trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam, chữ tín rất quan trọng. Việc 'giữ đúng cam kết' (honour a commitment) giúp xây dựng lòng tin vững chắc với đối tác và khách hàng.

  • daily life

    We are honoured to have you at our family dinner.

    Chúng tôi rất vinh hạnh được đón tiếp bạn tại bữa tối của gia đình.

    Người Việt Nam rất hiếu khách. Khi mời người lớn tuổi hoặc người có địa vị đến nhà, việc dùng từ ngữ thể hiện sự 'vinh hạnh' cho thấy sự tôn trọng sâu sắc.

  • cultural

    He was honoured as a national hero.

    Ông ấy đã được tôn vinh như một vị anh hùng dân tộc.

    Việt Nam có truyền thống 'uống nước nhớ nguồn', thường xuyên vinh danh những người có công với đất nước trong các dịp lễ lớn.

  • social

    Please be our honoured guest at the upcoming festival.

    Xin hãy làm khách quý của chúng tôi tại lễ hội sắp tới.

    Khái niệm 'khách quý' (honoured guest) rất phổ biến trong các sự kiện xã hội, tiệc cưới hay lễ hội truyền thống tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự tôn trọng (kính trọng) đối với người lớn tuổi, giáo viên và những người có địa vị là rất quan trọng. Từ 'honoured' (vinh dự, vinh hạnh) thường được dùng trong các bài phát biểu trang trọng, tiệc cưới hoặc sự kiện công ty để thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng đối với khách mời.
  • Khi dịch 'honoured guest', người Việt thường dùng cụm từ 'khách quý' hoặc 'thượng khách' thay vì dịch sát nghĩa từng từ để nghe tự nhiên và trang trọng hơn.

Etymology

From Middle English honouren, from Old French honorer, from Latin honorare, from honor ('dignity, office, reputation'). The '-ed' suffix forms the past tense, past participle, and participial adjective.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “honoured” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove