hazardous
/ˈhæzərdəs/Involving risk or danger, especially to health or safety.
Tiếng Việt
nguy hiểm, độc hại
HÁ-zờ-đợt-s
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'HÁ', âm 'zờ' đọc nhẹ, kết thúc bằng âm 's' nhẹ.
Gây nguy hiểm hoặc rủi ro, đặc biệt là đối với sức khỏe hoặc sự an toàn.
Meanings
2 meanings
1Involving risk or danger, especially to somebody's health or safety.general
Bao hàm rủi ro hoặc nguy hiểm, đặc biệt là đối với sức khỏe hoặc sự an toàn của ai đó.
“Britain produces almost five million tonnes of hazardous waste each year.”
“Nước Anh tạo ra gần năm triệu tấn chất thải độc hại mỗi năm.”
- chemicals that are hazardous to human beings
- environmentally hazardous substances
- Workers in hazardous industries must wear protective clothing.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'độc hại' khi đi kèm với các từ như 'waste' (chất thải) hoặc 'chemicals' (hóa chất), và dịch là 'nguy hiểm' khi nói về điều kiện môi trường.
2Of or involving chance.rare
Thuộc về hoặc bao hàm sự may rủi, mạo hiểm.
“The expedition was a hazardous undertaking with no guarantee of success.”
“Cuộc thám hiểm là một công việc mạo hiểm không có gì đảm bảo sẽ thành công.”
Nghĩa này mang tính văn chương (literary) và ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày. Nó nhấn mạnh tính rủi ro, không chắc chắn của một hành động hay kế hoạch.
Word bank
Grammar & forms
Word family
- hazardouslyadverb
- hazardnoun
Usage patterns
- hazardous to somebody/something
- hazardous for somebody/something
Avoid mistakes
Common mistakes
The weather is very hazardous today.
The weather is very dangerous today.
'Hazardous' is typically used for specific risks to health or safety (like chemicals or waste), not usually for general weather conditions unless referring to driving conditions.
He is a hazardous driver.
He is a dangerous driver.
We use 'dangerous' to describe people who cause risk. 'Hazardous' describes conditions, substances, or activities.
Smoking is hazardous for your health.
Smoking is hazardous to your health.
The standard preposition after 'hazardous' when referring to health is 'to', not 'for'.
They are cleaning the hazard waste.
They are cleaning the hazardous waste.
Use the adjective form 'hazardous' to modify nouns like 'waste' or 'materials'.
The chemical is hazard to humans.
The chemical is hazardous to humans.
Must use the adjective form 'hazardous' after the verb 'to be' when describing a property.
Don't confuse with
- dangerous
able or likely to cause harm or injury
“A lion is a dangerous animal.”
'Hazardous' is more formal and often used for environmental, chemical, or health risks, whereas 'dangerous' is a general term for anything that can cause harm.
Academic collocations
Words that pair with "hazardous" in formal and academic writing
- verb
- disposehandlereducestore
- adjective
- highlyextremelypotentiallyenvironmentally
- noun
- wastematerialsubstancechemicalcondition
- preposition
- tofor
In context
Real-world examples
- health
Exposure to hazardous chemicals can cause serious health issues.
Tiếp xúc với các hóa chất độc hại có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Vấn đề an toàn lao động và hóa chất độc hại rất được quan tâm tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- business
The factory was fined for improperly disposing of hazardous waste.
Nhà máy đã bị phạt vì xử lý chất thải độc hại không đúng cách.
Các quy định về bảo vệ môi trường và xử lý chất thải công nghiệp đang ngày càng thắt chặt tại Việt Nam.
- daily life
Driving in heavy rain can be extremely hazardous.
Lái xe trong trời mưa to có thể cực kỳ nguy hiểm.
Thời tiết mưa bão và ngập lụt ở Việt Nam thường gây ra các điều kiện giao thông nguy hiểm.
- workplace
Workers must wear protective gear in hazardous environments.
Công nhân phải mặc đồ bảo hộ trong các môi trường nguy hiểm.
Luật an toàn vệ sinh lao động tại Việt Nam bắt buộc trang bị bảo hộ cho người lao động trong môi trường độc hại.
- academic
The report highlights the hazardous effects of air pollution.
Báo cáo nhấn mạnh những tác động nguy hại của ô nhiễm không khí.
Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn PM2.5, là một chủ đề nghiên cứu và quan tâm lớn tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'hazardous' thường được dịch linh hoạt: 'độc hại' khi đi với hóa chất (chemicals) hoặc chất thải (waste), và 'nguy hiểm' khi nói về điều kiện hoặc tình huống (như thời tiết, giao thông).
- Biển báo 'hazardous materials' (vật liệu nguy hiểm/độc hại) thường thấy tại các khu công nghiệp, bệnh viện hoặc trên các xe bồn chở nhiên liệu tại Việt Nam, thường đi kèm với biểu tượng cảnh báo màu vàng hoặc đỏ.
Etymology
Mid 16th century: from French hasardeux, from hasard 'danger, risk', originally a game of dice (from Arabic az-zahr 'the dice').
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ chuyên ngành, đặc biệt hữu ích cho các thuật ngữ khoa học và môi trường.