hang
/hæŋ/To attach something from above so that the lower part is free, or to be suspended in the air or on a wall.
Tiếng Việt
treo, móc, treo cổ
hăng
Phát âm giống âm 'ăng' trong tiếng Việt nhưng miệng mở rộng hơn một chút, kết thúc bằng phụ âm 'ng' nhẹ.
Gắn vật gì đó từ trên cao để phần dưới tự do, hoặc lơ lửng trong không trung hoặc trên tường.
Meanings
8 meanings
1To attach something, or to be attached, at the top so that the lower part is free or loose.verbdaily life
Treo vật gì đó, hoặc được treo, ở phần trên để phần dưới lơ lửng hoặc tự do.
“Hang your coat on the hook by the door.”
“Treo áo khoác của bạn lên cái móc cạnh cửa ấy.”
- A heavy mirror hung on the wall above the fireplace.
- He hung his head in shame.
- The monkey was hanging by its tail from a branch.
Người Việt thường nhầm lẫn giới từ, hãy luôn dùng 'on the hook' hoặc 'on the wall'.
2To kill someone by tying a rope around their neck and allowing them to drop; to be killed in this way (past tense and past participle 'hanged' is used in this sense).verbgeneral
Xử tử ai đó bằng cách quấn dây thừng quanh cổ và thả rơi; bị giết theo cách này (quá khứ và phân từ dùng 'hanged').
“He was the last man to be hanged for murder in this country.”
“Ông ta là người cuối cùng bị treo cổ vì tội giết người ở quốc gia này.”
- The prisoner was sentenced to be hanged.
- She hanged herself in her prison cell.
- They were hanged at dawn.
Đây là trường hợp ngoại lệ duy nhất mà quá khứ của 'hang' là 'hanged'. Đừng dùng 'hung' khi nói về án tử hình.
3To stay in the air; to be suspended like a cloud or smoke.verbgeneral
Lơ lửng trong không trung; đọng lại như mây hoặc khói.
“Thick smoke hung in the air above the battlefield.”
“Khói đặc bao trùm/lơ lửng trong không trung phía trên chiến trường.”
- A heavy mist hung over the valley.
- The smell of damp hung in the room.
- Dark clouds were hanging low in the sky.
Dùng để miêu tả trạng thái tĩnh của các hiện tượng như sương mù, khói hoặc mùi hương.
4To attach a picture, portrait, or wallpaper to a wall; to decorate a place with hanging objects.verbarts culture
Treo tranh, chân dung hoặc dán giấy dán tường; trang trí một nơi nào đó bằng các vật treo.
“We hung her portrait in the dining room.”
“Chúng tôi đã treo ảnh chân dung của bà ấy trong phòng ăn.”
- The rooms were hung with expensive tapestries.
- The gallery is hanging the new exhibition this week.
- He spent the afternoon hanging wallpaper in the bedroom.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật, 'hang an exhibition' có nghĩa là sắp đặt/bố trí cuộc triển lãm.
5To spend time relaxing or enjoying yourself, especially with friends.verbsocial
Dành thời gian thư giãn hoặc vui vẻ, đặc biệt là với bạn bè.
“‘What are you guys doing?’ ‘Just hanging.’”
“‘Các cậu đang làm gì đấy?’ ‘Chỉ đang tụ tập thôi.’”
- They spent most of the summer just hanging out at the beach.
- I used to hang with him in high school.
Đây là cách nói lóng, thường dùng 'hang out' đầy đủ hơn. Rất phổ biến trong phim ảnh và giao tiếp hàng ngày.
6To stop responding to input; to freeze (in computing).verbtechnology
Ngừng phản hồi; bị treo hoặc đóng băng (trong tin học).
“The computer hung while I was trying to save the document.”
“Máy tính đã bị treo khi tôi đang cố gắng lưu tài liệu.”
- If the application hangs, try restarting your device.
- The system frequently hangs during large file transfers.
Trong tiếng Việt dùng từ 'treo máy' rất sát với nghĩa này của tiếng Anh.
7The way in which a dress, curtain, or piece of cloth falls or moves.noundaily life
Cách mà một chiếc váy, rèm cửa hoặc mảnh vải rủ xuống hoặc chuyển động.
“Small weights in the hem will improve the hang of your curtains.”
“Những quả cân nhỏ ở gấu rèm sẽ giúp rèm rủ xuống đẹp hơn.”
- The coat fits well—the hang is perfect.
- She adjusted the hang of her skirt in the mirror.
Thường dùng trong ngành may mặc hoặc thiết kế nội thất để nói về độ rủ của vải.
8The ability to understand or do something that is quite difficult to learn.noundaily life
Khả năng hiểu hoặc làm được một việc gì đó khá khó học lúc ban đầu.
“It's a bit tricky at first, but you'll soon get the hang of it.”
“Lúc đầu hơi khó một chút, nhưng bạn sẽ sớm nắm bắt được cách làm thôi.”
- After a few days, I started to get the hang of the new software.
- She's finally getting the hang of driving a manual car.
Cụm từ 'get the hang of something' rất quan trọng. Nó có nghĩa là 'vỡ lẽ ra' hoặc 'quen tay/thạo việc'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- singular
Inflections
- third_person_singular
- hangs
- past_simple
- hung
- past_participle
- hung
- present_participle
- hanging
- plural
- hangs
Word family
- hangingadjective
- hanging, hangernoun
Usage patterns
- hang something on something
- hang from something
- hang somebody for something
- the hang of something
- get the hang of something
Avoid mistakes
Common mistakes
I hanged the picture on the wall.
I hung the picture on the wall.
Use 'hung' for objects; 'hanged' is only for execution.
He is hanging out with a cold.
He is hanging on despite a cold.
'Hang out' means relaxing; 'hang on' means persevering.
I got the hung of it.
I got the hang of it.
The idiom 'get the hang of' always uses the base noun form 'hang'.
The computer is hunging.
The computer has hung.
In computing, we usually say the system 'is frozen' or 'has hung'.
Hang the coat to the hook.
Hang the coat on the hook.
The standard preposition for attaching to a hook is 'on'.
Don't confuse with
- hanged
past tense of hang specifically for execution
“The criminal was hanged, but the picture was hung.”
Only use 'hanged' when talking about killing someone with a rope.
Academic collocations
Words that pair with "hang" in formal and academic writing
- verb
- hangsuspendedexecute
- adjective
- heavyuncertainloose
- noun
- balancethreadhook
- preposition
- onfromby
In context
Real-world examples
- daily life
Can you hang the laundry on the balcony?
Bạn có thể phơi quần áo ngoài ban công không?
Việc phơi quần áo ngoài ban công rất phổ biến tại các căn hộ và nhà phố ở Việt Nam.
- social
Let's hang out at the coffee shop this weekend.
Cuối tuần này đi trà chanh chém gió/đi cà phê nhé.
Văn hóa 'đi cà phê' hoặc 'trà chanh' là cách người trẻ Việt Nam thường dùng để diễn đạt việc 'hanging out'.
- technology
The app might hang if you open too many tabs.
Ứng dụng có thể bị treo nếu bạn mở quá nhiều tab.
Từ 'treo' được mượn trực tiếp từ nghĩa đen của 'hang' để chỉ tình trạng máy tính ngừng hoạt động.
- academic
In the past, people were hanged for serious crimes.
Trong quá khứ, người ta bị treo cổ vì những tội danh nghiêm trọng.
Đây là kiến thức lịch sử pháp lý; lưu ý sự khác biệt giữa 'hung' (vật) và 'hanged' (người).
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'treo' thường dùng cho đồ vật, nhưng khi nói về máy tính bị đứng, người Việt cũng dùng từ 'treo máy' (calque từ 'hang').
- Cụm từ 'hang out' rất phổ biến với giới trẻ Việt Nam, thường được dịch linh hoạt là 'đi chơi', 'cà phê' hoặc 'tụ tập'.
- Người Việt có thói quen treo tranh phong thủy hoặc lịch tường, vì vậy cấu trúc 'hang something on the wall' rất thông dụng.
Etymology
Old English hangian (intransitive) and hōn (transitive), of Germanic origin. The transitive and intransitive uses merged in Middle English. The execution sense (past tense 'hanged') diverged in the 13th century from the general sense (past tense 'hung').
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'hang'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.