fury
/ˈfjʊri/Extreme anger that often includes violent behaviour, or a state of being extremely angry.
Tiếng Việt
cơn thịnh nộ
FIU-rì
Nhấn mạnh âm đầu FIU, âm 'rì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Sự tức giận tột độ thường kèm theo hành vi bạo lực, hoặc trạng thái vô cùng tức giận.
Meanings
5 meanings
1Extreme anger that often includes violent behaviour.emotions
Sự tức giận tột độ thường kèm theo hành vi bạo lực (cơn thịnh nộ, sự điên tiết).
“Her eyes blazed with fury.”
“Đôi mắt cô ấy rực lên vì giận dữ.”
- Fury erupted over a speech made by the Prime Minister.
- He growled with barely controlled fury.
- She kicked the tree in fury at her own stupidity.
- He would have to face the full fury of his father.
Thường dùng với các động từ chỉ sự bùng nổ như 'blaze', 'erupt'. Lưu ý giới từ đi kèm: 'fury at/over something'.
2A state of being extremely angry about something.emotions
Trạng thái vô cùng tức giận về một điều gì đó.
“He flew into a fury when I refused.”
“Anh ta nổi trận lôi đình khi tôi từ chối.”
- She turned on him in a fury.
- He shouted at her in a fury, ‘Get out of my house!’
- In a cold fury my uncle stalked out of the room.
Cụm từ 'fly into a fury' (nổi trận lôi đình) rất phổ biến. Ở nghĩa này, 'fury' thường dùng như danh từ đếm được số ít (in a fury).
3Extreme strength, violence, or force in an action or natural phenomenon.general
Sức mạnh, sự bạo lực hoặc lực lượng tột độ trong một hành động hoặc hiện tượng thiên nhiên (sự cuồng nộ, sự dữ dội).
“The battle raged with mounting fury.”
“Trận chiến diễn ra với sự khốc liệt ngày càng tăng.”
- The storm unleashed its full fury on the coastal town.
Rất hay dùng để miêu tả thời tiết khắc nghiệt (bão, gió) hoặc các trận chiến. Ở nghĩa này, 'fury' là danh từ không đếm được.
4Used to refer to somebody, usually a woman, who has reacted very angrily to something, especially the fact that her husband or partner has been unfaithful.literary
Dùng để chỉ một người, thường là phụ nữ, phản ứng rất tức giận với điều gì đó, đặc biệt là việc chồng hoặc bạn tình không chung thủy (người đàn bà ghen tuông cay độc).
“He discovered that hell hath no fury like a woman scorned.”
“Anh ta nhận ra rằng không có cơn thịnh nộ nào đáng sợ bằng sự căm phẫn của một người phụ nữ bị phản bội.”
Đây là cách nói mang tính văn chương, bắt nguồn từ câu thành ngữ nổi tiếng 'Hell hath no fury like a woman scorned' (Địa ngục cũng không có cơn thịnh nộ nào bằng người đàn bà bị hắt hủi).
5(in ancient Greek stories) Three goddesses who punish people for their crimes.academic
(Trong thần thoại Hy Lạp) Ba nữ thần trừng phạt con người vì tội ác của họ (Nữ thần báo thù).
“He felt as though he were being pursued by the Furies.”
“Anh ta cảm thấy như thể mình đang bị các Nữ thần báo thù truy đuổi.”
Khi dùng với nghĩa này, từ luôn được viết hoa chữ cái đầu và ở dạng số nhiều (the Furies).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- blind fury
- cold fury
- intense fury
- be beside yourself with fury
- be shaking with fury
- erupt in fury
- turn your fury on somebody
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He was in fury.
He was in a fury.
When referring to a specific state of anger, 'fury' is singular and requires the article 'a'.
She looked at him with a fury.
She looked at him with fury.
When used as an uncountable noun meaning extreme anger in general, do not use 'a'.
The furies of the storm destroyed the house.
The fury of the storm destroyed the house.
When referring to extreme force or violence of nature, 'fury' is uncountable.
He made a fury.
He flew into a fury.
Use the collocation 'fly into a fury' to describe suddenly becoming extremely angry.
She vented her fury to him.
She vented her fury on him.
The correct preposition to use with 'vent your fury' is 'on'.
Don't confuse with
- rage
violent, uncontrollable anger
“He was red with rage.”
Rage often implies a complete loss of control, while fury can sometimes be cold and calculated (e.g., 'cold fury').
- anger
a strong feeling of annoyance, displeasure, or hostility
“She hid her anger well.”
Anger is the general term; fury is extreme, intense anger.
Academic collocations
Words that pair with "fury" in formal and academic writing
- verb
- provokesparkunleashvent
- adjective
- blindrighteousunprecedentedcold
- noun
- stormoutburstreaction
- preposition
- overatagainst
In context
Real-world examples
- business
The manager's fury over the delayed project was evident.
Cơn thịnh nộ của người quản lý về dự án bị trì hoãn là rất rõ ràng.
Thể hiện thái độ nghiêm khắc trong môi trường công sở tại Việt Nam khi trễ tiến độ công việc.
- daily life
She stormed out of the family dinner in a blind fury.
Cô ấy đùng đùng bỏ khỏi bữa tối gia đình trong cơn thịnh nộ mù quáng.
Bữa ăn gia đình rất quan trọng ở Việt Nam, việc bỏ đi thể hiện sự tức giận tột đỉnh và phá vỡ nề nếp.
- academic
The fury of the typhoon caused widespread damage to the coastal provinces.
Sự tàn phá dữ dội của cơn bão đã gây thiệt hại trên diện rộng cho các tỉnh ven biển.
Việt Nam thường xuyên hứng chịu bão nhiệt đới, nên cách dùng từ này rất phổ biến trên bản tin thời tiết.
- society
Citizens expressed their fury at the sudden increase in electricity prices.
Người dân bày tỏ sự phẫn nộ trước việc giá điện tăng đột ngột.
Phản ánh sự quan tâm của người dân đối với các vấn đề dân sinh và chi phí sinh hoạt.
- academic
In Greek mythology, the Furies represent the vengeance of the gods.
Trong thần thoại Hy Lạp, các Nữ thần báo thù (Furies) tượng trưng cho sự trừng phạt của các vị thần.
Giúp học sinh Việt Nam hiểu thêm về điển tích văn học phương Tây thường gặp trong các bài đọc hiểu tiếng Anh.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc thể hiện 'fury' (cơn thịnh nộ) ở nơi công cộng thường bị đánh giá là thiếu kiềm chế và làm mất thể diện (mất mặt). Người Việt thường đề cao sự dĩ hòa vi quý và kiềm chế cảm xúc.
- Khi dùng để chỉ thiên nhiên (như bão tố), 'fury' thường được dịch là 'sự tàn phá dữ dội' hoặc 'sức mạnh cuồng nộ', rất hay gặp trong các bản tin về bão lụt tại Việt Nam.
Etymology
Late Middle English: from Old French furie, from Latin furia, from furere 'be mad, rage'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành Anh-Việt.