rage
/reɪdʒ/Violent, uncontrolled anger or a state of continuing with great force and intensity.
Tiếng Việt
cơn thịnh nộ / sự cuồng nhiệt
rê-id-jờ
Phát âm giống âm 'rê' trong tiếng Việt, nhưng kéo dài âm 'ê' thành 'ê-i' và kết thúc bằng âm 'j' (chờ nhẹ) bật hơi ở cuối.
Cơn giận dữ dữ dội không kiểm soát được hoặc một trạng thái tiếp diễn với cường độ và sức mạnh lớn.
Meanings
7 meanings
1A feeling of violent anger that is difficult to control.nounemotions
Một cảm giác giận dữ dữ dội và khó kiểm soát.
“His face was dark with rage.”
“Gương mặt anh ta tối sầm lại vì giận dữ.”
- He punched the wall in a fit of rage.
- She was literally shaking with rage.
- The people vented their rage on government buildings.
Người Việt thường dùng 'cơn thịnh nộ' hoặc 'cơn điên tiết' để dịch nghĩa này. Lưu ý cụm 'in a rage' tương đương với 'đang trong cơn giận'.
2Anger and violent behaviour caused by a particular situation, often used in compounds.noundaily life
Sự tức giận và hành vi hung hăng gây ra bởi một tình huống cụ thể, thường dùng trong các từ ghép.
“There has been a rise in cases of road rage on our motorways.”
“Đã có sự gia tăng các trường hợp hung hăng trên đường phố (va chạm giao thông gây gổ) trên các đường cao tốc của chúng ta.”
- A case of trolley rage in the supermarket.
- Air rage incidents have increased significantly this year.
'Road rage' là một khái niệm rất phổ biến để chỉ việc tài xế tức giận và ẩu đả sau va chạm giao thông, một vấn đề cũng đang nhức nhối tại Việt Nam.
3A current fashion or fad; something that is very popular.nounarts culture
Một mốt thời trang hoặc xu hướng hiện thời; thứ gì đó đang rất thịnh hành.
“In the 1920s, short hair for women was all the rage.”
“Vào những năm 1920, tóc ngắn cho phụ nữ là mốt thịnh hành nhất.”
- It was 1711 and Italian opera was all the rage.
- Among the moneyed elite, these luxury cars are all the rage.
Cụm từ 'all the rage' là một thành ngữ (idiom) cố định. Đừng dịch sát nghĩa là 'tất cả sự giận dữ', mà hãy hiểu là 'đang cực kỳ hot' hoặc 'đang là mốt'.
4An exciting and boisterous party.nounslang
Một bữa tiệc hào hứng và náo nhiệt.
“The end-of-term celebration was a total rage.”
“Buổi tiệc ăn mừng cuối kỳ là một sự kiện cực kỳ bùng nổ.”
Đây là tiếng lóng (slang). Trong tiếng Việt hiện đại, giới trẻ có thể dùng từ 'quẩy' hoặc 'tiệc tùng linh đình' để diễn đạt ý tương tự.
5To show that you are very angry about something or with somebody, especially by shouting.verbemotions
Thể hiện rằng bạn đang rất giận dữ về điều gì đó hoặc với ai đó, đặc biệt là bằng cách la hét.
“He raged against the injustice of the decision.”
“Anh ta đã nổi trận lôi đình chống lại sự bất công của quyết định đó.”
- I raged inwardly against his unfair treatment.
- The team was left raging at the referee.
- He raged at me for sending the letter early.
Khi dùng cho người, 'rage' mang sắc thái mạnh hơn 'scold' (mắng) hay 'shout' (hét). Nó thể hiện sự phẫn nộ tột độ.
6To continue in a violent or uncontrolled way.verbenvironment
Tiếp diễn một cách dữ dội hoặc không kiểm soát được (thường nói về bão, lửa, cuộc chiến).
“The forest fires were raging out of control.”
“Các đám cháy rừng đang hoành hành ngoài tầm kiểm soát.”
- The storm raged unabated for three days.
- The argument still rages on in the press.
- A fierce battle raged around the capital.
Trong ngữ cảnh thời tiết hoặc thảm họa, 'rage' dịch là 'hoành hành' hoặc 'diễn ra dữ dội' sẽ tự nhiên nhất trong tiếng Việt.
7To go out and enjoy yourself in a loud or wild way; to party hard.verbslang
Đi chơi và tận hưởng một cách náo nhiệt hoặc hoang dã; tiệc tùng hết mình.
“They spent the whole weekend raging at the festival.”
“Họ đã dành cả cuối tuần để quẩy tưng bừng tại lễ hội.”
- We were raging until four in the morning.
Đây là cách dùng không trang trọng, phổ biến trong giới sinh viên Mỹ (college culture).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- rages
- third_person_singular
- rages
- past_simple
- raged
- past_participle
- raged
- present_participle
- raging
Usage patterns
- in a rage
- fit of rage
- all the rage
- trolley rage
- rage against something
- rage at somebody
- rage on
Avoid mistakes
Common mistakes
He was in rage.
He was in a rage.
When referring to a specific state of anger, 'rage' is countable and needs an article.
It is the all rage.
It is all the rage.
The idiom is fixed as 'all the rage'.
The fire was ragingly.
The fire was raging.
Use the present participle 'raging' as an adjective to describe the state of the fire.
He raged his boss.
He raged at his boss.
The verb 'rage' is usually intransitive and requires the preposition 'at' when directed at a person.
She had a road-rage.
She experienced road rage.
'Road rage' is usually treated as an uncountable noun in this context.
Don't confuse with
- anger
a general feeling of being upset or annoyed
“He felt some anger at the delay.”
Rage is much more intense and violent than simple anger.
Academic collocations
Words that pair with "rage" in formal and academic writing
- verb
- ventsuppressprovoke
- adjective
- blindunbridledimpotent
- noun
- expression of ragefit of rage
- preposition
- atagainstover
In context
Real-world examples
- academic
The debate about climate change continues to rage in the scientific community.
Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu vẫn đang tiếp tục diễn ra gay gắt trong cộng đồng khoa học.
Sử dụng 'rage' để chỉ một cuộc tranh luận căng thẳng, phổ biến trong các bài viết học thuật hoặc báo chí tại Việt Nam.
- daily life
She flew into a rage when she found out they had lied to her.
Cô ấy đã nổi trận lôi đình khi phát hiện ra họ đã nói dối mình.
Cụm từ 'fly into a rage' tương đương với thành ngữ 'nổi trận lôi đình' trong tiếng Việt, thể hiện sự giận dữ tức thì.
- arts culture
Minimalist decor is all the rage in modern Vietnamese apartments.
Trang trí tối giản đang là mốt thịnh hành trong các căn hộ hiện đại ở Việt Nam.
Phù hợp với xu hướng thiết kế nội thất hiện nay tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
- environment
The storm raged throughout the night, causing many trees to fall.
Cơn bão đã hoành hành suốt đêm, khiến nhiều cây cối bị đổ.
Mô tả thiên tai, đặc biệt là bão nhiệt đới thường xuyên xảy ra ở miền Trung Việt Nam.
- business
Avoid road rage; stay calm even if other drivers are being aggressive.
Hãy tránh việc nổi nóng khi lái xe; hãy giữ bình tĩnh ngay cả khi các tài xế khác đang hung hăng.
Lời khuyên hữu ích cho người lao động hoặc tài xế công nghệ tại Việt Nam để tránh rắc rối pháp lý.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, việc kiềm chế cơn giận (rage) được coi là một đức tính tốt ('một điều nhịn là chín điều lành'). Do đó, từ 'rage' khi dùng cho người thường mang sắc thái tiêu cực mạnh.
- Khái niệm 'road rage' (hành vi hung hăng khi tham gia giao thông) đang trở thành một chủ đề nóng trên mạng xã hội Việt Nam với các video 'va chạm rồi lao vào đánh nhau'.
- 'All the rage' thường được giới trẻ Việt Nam dịch thoát ý thành 'đang trend' hoặc 'đang hot'.
Etymology
Origin: Late 13th century. From Old French 'rage', 'raige', from Vulgar Latin 'rabia', from Latin 'rabies' (madness, fury). Related to the word 'rabies'.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary) - rage
Cung cấp các nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan của 'rage' trong tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha) - rage
Tra cứu nghĩa của từ 'rage' với nhiều ví dụ minh họa và từ đồng nghĩa.