fed up
/ˌfed ˈʌp/Annoyed, frustrated, or bored by something that you have experienced for too long.
Tiếng Việt
chán ngấy
PHÉT-đắp
Đọc âm 'fed' giống chữ 'phét' trong tiếng Việt nhưng nối âm /d/ cuối sang từ 'up' đọc thành 'đắp' (phét-đắp), hoặc đọc rời 'phét ắp' với âm /p/ bật nhẹ ở cuối.
Bực bội, chán nản hoặc chán ngấy vì một điều gì đó mà bạn đã phải chịu đựng quá lâu.
Meanings
3 meanings
1Annoyed or disgusted by something that you have experienced for too long.adjectivegeneral
Bực bội hoặc chán ghét vì một điều gì đó mà bạn đã phải trải qua/chịu đựng quá lâu.
“I’m just fed up with his excuses for not getting his work done.”
“Tôi thực sự chán ngấy với những lời bào chữa của anh ta cho việc không hoàn thành công việc.”
- I'm really fed up with this constant rain.
- She got fed up with waiting and left.
- Residents are fed up with the lack of parking in the area.
Cấu trúc phổ biến nhất là 'be fed up with + Noun/V-ing' (chán ngấy với cái gì/việc gì). Người học tiếng Việt thường mắc lỗi dịch word-by-word và dùng sai giới từ, hãy nhớ luôn dùng 'with', không dùng 'to' hay 'about'.
2Frustrated, annoyed, or tired, to the limit of one's endurance.adjectiveemotions
Thất vọng, bực bội hoặc mệt mỏi đến giới hạn chịu đựng của một người.
“He had been working 14-hour days and was completely fed up.”
“Anh ấy đã làm việc 14 tiếng mỗi ngày và hoàn toàn chán ngấy/kiệt sức.”
- You look absolutely fed up. What's wrong?
- I think she's just a bit fed up at the moment.
Khi dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc chung mà không chỉ rõ đối tượng gây ra, bạn có thể dùng 'be/get fed up' đứng một mình. Thường đi kèm với các trạng từ nhấn mạnh như 'completely', 'really', 'absolutely' để tăng mức độ biểu cảm.
3Simple past and past participle of the phrasal verb 'feed up' (to give someone a lot of food to make them healthy or fat).verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của cụm động từ 'feed up' (cho ai đó ăn nhiều để họ khỏe mạnh hoặc béo lên, tẩm bổ).
“After his illness, his mother fed him up on home-cooked meals.”
“Sau khi anh ấy ốm, mẹ anh ấy đã tẩm bổ cho anh ấy bằng những bữa ăn nấu ở nhà.”
- They fed the rescue dogs up until they were back to a healthy weight.
Lưu ý phân biệt: 'fed up' ở đây là dạng quá khứ của động từ 'feed up' (tẩm bổ, vỗ béo), hoàn toàn khác với tính từ 'fed up' (chán ngấy). Trong tiếng Việt, ngữ cảnh này tương đương với từ 'tẩm bổ' hoặc 'vỗ béo'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- get fed up
- be fed up
- fed up with
- fed up to the back teeth
- completely fed up
- really fed up
Grammar & forms
Grammar
- transitive
Word family
- feed upverb
Usage patterns
- be fed up with something
- be fed up with doing something
- get fed up
- feed somebody up
Avoid mistakes
Common mistakes
I am fed up of his behavior.
I am fed up with his behavior.
While 'fed up of' is heard in informal British English, 'fed up with' is the standard and universally accepted preposition.
She is a fed up woman.
The woman is fed up.
'Fed up' is almost always used predicatively (after a verb like 'be' or 'get'), not attributively (before a noun).
I am fed up to wait.
I am fed up with waiting.
Use 'with' + gerund (-ing form), not the infinitive.
He fed up with the noise.
He is fed up with the noise.
'Fed up' is an adjective in this context and requires a linking verb like 'be' or 'get'.
I am very fed up.
I am really fed up.
While 'very' is sometimes used, 'really', 'completely', or 'absolutely' are more natural intensifiers for 'fed up'.
Don't confuse with
- tired
in need of sleep or rest
“I am tired after the long run.”
Use 'fed up' for emotional frustration, 'tired' for physical exhaustion (though 'tired of' is similar to 'fed up with').
Academic collocations
Words that pair with "fed up" in formal and academic writing
- verb
- becomegetgrowfeel
- adjective
- completelythoroughlyutterlyincreasingly
- preposition
- withof
In context
Real-world examples
- daily life
I am fed up with doing the same chores every day.
Tôi chán ngấy việc phải làm những công việc nhà giống nhau mỗi ngày.
Phản ánh sự mệt mỏi với những công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, một cách diễn đạt rất phổ biến trong đời sống gia đình tại Việt Nam.
- business
The employees are fed up with the constant changes in management.
Các nhân viên đã chán ngấy với những thay đổi liên tục trong ban quản lý.
Thể hiện sự bất mãn thường thấy trong môi trường công sở hiện đại ở Việt Nam khi có sự thiếu ổn định về nhân sự cấp cao.
- academic
Many students get fed up with the heavy workload before exams.
Nhiều học sinh cảm thấy chán ngấy với khối lượng bài vở nặng nề trước kỳ thi.
Rất gần gũi với học sinh, sinh viên Việt Nam, những người thường xuyên phải đối mặt với áp lực thi cử và khối lượng học tập lớn.
- social
Citizens are fed up with the traffic jams during rush hour.
Người dân đã chán ngấy với tình trạng tắc đường trong giờ cao điểm.
Kẹt xe là một vấn đề nhức nhối hàng ngày ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, khiến cụm từ này được sử dụng rất thường xuyên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, cảm giác 'fed up' thường được diễn đạt bằng các cụm từ mang tính hình tượng cao như 'chán ngấy', 'phát ngán', 'chán tận cổ' hoặc 'chán mớ đời'.
- Cụm từ này mang sắc thái cảm xúc khá mạnh, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật (informal) giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc người thân để than vãn về những điều gây bực bội kéo dài.
Etymology
Derived from the phrasal verb 'feed up'. The figurative sense of being 'satiated' or 'stuffed' to the point of disgust or annoyance emerged in the late 19th century, originally as British slang.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín cung cấp nghĩa chính xác và các ví dụ thực tế cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Trang tra cứu từ vựng phổ biến giúp hiểu rõ các ngữ cảnh sử dụng của từ 'fed up' trong tiếng Việt.