Skip to content
Dictionary

date

/deɪt/
A1noun

A particular day of the month or year, a romantic meeting with someone, or a sweet brown fruit.

Concreteness 3.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

ngày tháng / cuộc hẹn / quả chà là

đây-th

Phát âm giống từ 'đây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'ê' và kết thúc bằng âm 't' bật hơi nhẹ ở đầu lưỡi.

Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm, một cuộc hẹn hò lãng mạn, hoặc một loại quả ngọt màu nâu.

Meanings

13 meanings

  1. 1A particular day of the month, sometimes in a particular year, typically given in numbers and words.noundaily life

    Một ngày cụ thể trong tháng, đôi khi trong một năm cụ thể, thường được ghi bằng số và chữ.

    “What is the date today?”

    “Hôm nay là ngày mấy?”

    • The closing date for applications is May 22.
    • I have two meetings on that date.
    • The baby was born exactly on its due date.

    Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'day' (thứ trong tuần) và 'date' (ngày trong tháng). Khi hỏi 'What date is it?', câu trả lời phải là ngày cụ thể (ví dụ: ngày 10).

  2. 2A particular day or year when a specific event happened or is planned to happen.nounarts culture

    Một ngày hoặc năm cụ thể khi một sự kiện đã xảy ra hoặc dự kiến sẽ xảy ra.

    “1066 is the most famous date in English history.”

    “Năm 1066 là mốc thời gian nổi tiếng nhất trong lịch sử Anh.”

    • What was the date of the Battle of Hastings?
    • The painting bears the date 1626.
    • Historians disagree on the cut-off date for the medieval period.

    Trong ngữ cảnh lịch sử, 'date' thường được hiểu là mốc thời gian hoặc niên đại.

  3. 3A time in the past or future that is not a specific day.noungeneral

    Một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai mà không phải là một ngày cụ thể.

    “The details can be added at a later date.”

    “Các chi tiết có thể được thêm vào vào một thời điểm sau đó.”

    • The election is scheduled to take place at an unspecified date in the autumn.
    • The foundations are Roman, but the rest of the building is of more recent date.

    Cụm từ 'at a later date' là cách nói trang trọng thay cho 'later' hoặc 'in the future'.

  4. 4A social arrangement to meet someone at a particular time.nounsocial interaction

    Một sự sắp xếp xã giao để gặp ai đó vào một thời điểm cụ thể.

    “Call me next week and we'll try and make a date.”

    “Hãy gọi cho tôi vào tuần tới và chúng ta sẽ cố gắng sắp xếp một buổi hẹn.”

    • We must make a date to have lunch.
    • He was late and ended up breaking their dinner date.

    'Make a date' không nhất thiết phải là hẹn hò yêu đương, nó có thể là một cuộc hẹn bạn bè đi ăn trưa.

  5. 5A meeting arranged with a romantic partner or someone you are attracted to; also, the person you go on this meeting with.nounromance

    Một cuộc gặp gỡ được sắp xếp với người yêu hoặc người bạn thích; cũng có nghĩa là người cùng bạn đi hẹn hò.

    “I've got a date with Lucy tomorrow night.”

    “Tôi có một cuộc hẹn hò với Lucy tối mai.”

    • My date is meeting me at seven.
    • He asked her out on a date.

    Lưu ý 'date' vừa chỉ buổi hẹn, vừa chỉ người đi hẹn hò cùng mình (ví dụ: 'He is my date').

  6. 6A sweet, sticky brown fruit that grows on a date palm tree.nounfood

    Quả chà là; một loại quả màu nâu, ngọt và dẻo mọc trên cây cọ chà là.

    “Dates are a common ingredient in Middle Eastern desserts.”

    “Chà là là một thành phần phổ biến trong các món tráng miệng Trung Đông.”

    • The bowl was filled with dried dates and nuts.
    • Date palms grow well in desert climates.

    Quả chà là thường được bán dưới dạng khô ở Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong các dịp lễ Tết.

  7. 7Until now; up to the present time.noungeneral

    Cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại.

    “To date, we have received over 200 replies.”

    “Cho đến nay, chúng tôi đã nhận được hơn 200 phản hồi.”

    • This is their most successful project to date.

    Cụm từ 'to date' thường dùng trong báo cáo hoặc văn bản trang trọng, đặt ở đầu hoặc cuối câu.

  8. 8The anus.nounslang

    Lỗ hậu môn [VERIFY_TRANSLATION].

    “He's got a sore date.”

    “Anh ta bị đau ở hậu môn.”

    • An Australian/New Zealand slang term.

    Đây là từ lóng rất thô tục ở Úc và New Zealand, người học cần cực kỳ cẩn thận để tránh sử dụng nhầm.

  9. 9To write or print the date on something.verboffice work

    Ghi ngày tháng hoặc đóng dấu ngày tháng lên cái gì đó.

    “Thank you for your letter dated 24th March.”

    “Cảm ơn thư của bạn gửi ngày 24 tháng 3.”

    • Don't forget to date your application.
    • The check was dated for the following month.

    Trong thư từ thương mại, 'dated' dùng để chỉ ngày ghi trên văn bản.

  10. 10To determine or say when an old object was made or existed.verbresearch

    Xác định niên đại hoặc thời điểm một vật cổ được tạo ra hoặc tồn tại.

    “It has not yet been possible to date the paintings accurately.”

    “Vẫn chưa thể xác định chính xác niên đại của các bức tranh.”

    • Carbon dating is used to date organic materials.
    • The archaeologists dated the ruins to the 4th century.

    Thường đi kèm với các phương pháp khoa học như 'carbon dating' (xác định niên đại bằng carbon).

  11. 11To have a romantic relationship with someone.verbromance

    Hẹn hò hoặc có mối quan hệ tình cảm với ai đó.

    “She's been dating Ron for several months.”

    “Cô ấy đã hẹn hò với Ron được vài tháng rồi.”

    • Are they dating or are they just friends?
    • He has been dating around since the breakup.

    Khác với 'going out', 'dating' thường ám chỉ giai đoạn tìm hiểu nghiêm túc hơn.

  12. 12To become or appear old-fashioned.verbgeneral

    Trở nên cũ kỹ hoặc lỗi thời.

    “She designs classic clothes which do not date.”

    “Cô ấy thiết kế những bộ quần áo cổ điển không bao giờ lỗi mốt.”

    • That hairstyle really dates him.
    • The special effects in that movie have dated badly.

    Tính từ 'dated' (lỗi thời) được hình thành từ nghĩa này của động từ.

  13. 13To have existed since a particular time in the past.verbtraditions

    Đã tồn tại từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

    “The custom dates back to the Middle Ages.”

    “Phong tục này có từ thời Trung Cổ.”

    • Their friendship dates from their college days.
    • The house dates from the 18th century.

    Luôn sử dụng cấu trúc 'dates from' hoặc 'dates back to'. Không dùng 'dates back from'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • due date
  • expiry date
  • blind date
  • dinner date
  • closing date
  • save the date
  • date back to
  • carbon date
  • accurately date

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • singular
  • transitive
  • intransitive

Inflections

plural
dates
third_person_singular
dates
past_simple
dated
past_participle
dated
present_participle
dating

Word family

Usage patterns

  • on a date
  • date for something
  • date of something
  • to date
  • date something
  • date somebody
  • date from/back to something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I am dating with him.

    I am dating him.

    The verb 'date' is transitive in this context; do not use the preposition 'with'.

  • What date is today?

    What is the date today?

    It is more natural to ask for 'the' date.

  • The building dates back from 1800.

    The building dates from 1800 or dates back to 1800.

    Use 'dates from' or 'dates back to'.

  • I went to a date.

    I went on a date.

    The correct preposition for the activity is 'on'.

  • He set the date of the meeting at Friday.

    He set the date of the meeting for Friday.

    Use 'for' when specifying the target time of an arrangement.

Don't confuse with

  • day

    A period of 24 hours or the light part of it.

    “What day is it? It's Monday.”

    Use 'date' for the number/month and 'day' for Monday-Sunday.

  • appointment

    A formal arrangement to meet someone, often for business.

    “I have a dentist appointment.”

    Use 'date' for social or romantic meetings and 'appointment' for professional ones.

Academic collocations

Words that pair with "date" in formal and academic writing

verb
establishdetermineverify
adjective
preciseapproximateexact
noun
publicationcompletionexpiry
preposition
fromtoon

In context

Real-world examples

  • daily life

    We need to set a date for the wedding soon.

    Chúng ta cần sớm ấn định ngày cho đám cưới.

    Ở Việt Nam, việc chọn 'ngày lành tháng tốt' (chọn date) cho đám cưới là cực kỳ quan trọng về mặt tâm linh.

  • daily life

    What is the expiry date on this milk carton?

    Hạn sử dụng ghi trên hộp sữa này là khi nào?

    Kiểm tra 'expiry date' (HSD) là thói quen quan trọng khi mua sắm thực phẩm tại các siêu thị Việt Nam.

  • romance

    They have been dating for two years before getting engaged.

    Họ đã hẹn hò được hai năm trước khi đính hôn.

    Khái niệm 'hẹn hò' (dating) trong giới trẻ Việt Nam hiện nay chịu ảnh hưởng nhiều từ văn hóa phương Tây.

  • business

    Please ensure the contract is signed and dated.

    Vui lòng đảm bảo hợp đồng đã được ký và ghi rõ ngày tháng.

    Trong thủ tục hành chính Việt Nam, việc ghi ngày tháng (dating) kèm chữ ký là bắt buộc để văn bản có hiệu lực pháp lý.

Notes for Vietnamese speakers

  • Cách viết ngày tháng: Người Việt dùng định dạng Ngày/Tháng/Năm (DD/MM/YYYY), khác với Mỹ là Tháng/Ngày/Năm (MM/DD/YYYY). Đây là điểm cần cực kỳ lưu ý khi điền giấy tờ.
  • Ngày âm lịch: Ngoài 'date' dương lịch, người Việt còn quan tâm đến 'Lunar date' (ngày âm) cho các dịp cúng giỗ, lễ Tết.
  • Hẹn hò: Trong văn hóa Việt, buổi hẹn hò đầu tiên thường là đi cà phê hoặc đi ăn, và quan niệm về việc ai là người trả tiền (thường là nam giới) vẫn còn phổ biến dù đang dần thay đổi.

Etymology

Middle English: from Old French, from medieval Latin data, from Latin datus 'given', the first word of the Roman formula for dating letters: 'data (Romae) ...' (given at Rome on ...), indicating the time and place of writing.

More in Vietnamese

Plant “date” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove