dated
/ˈdeɪtɪd/Old-fashioned or belonging to a time in the past; also marked with a date.
Tiếng Việt
lỗi thời / đã ghi ngày tháng
ĐÊI-tựt
Nhấn mạnh âm đầu ĐÊI, âm cuối 'tựt' đọc nhẹ và ngắn.
Cũ kỹ, lỗi thời hoặc thuộc về quá khứ; cũng có nghĩa là đã được ghi ngày tháng.
Meanings
3 meanings
1Old-fashioned; belonging to a time in the past.adjectivegeneral
Lỗi thời, cũ kỹ; thuộc về quá khứ.
“Those TV comedies were OK in their day but seem incredibly dated now.”
“Những bộ phim hài truyền hình đó từng rất hay vào thời của chúng nhưng bây giờ trông có vẻ vô cùng lỗi thời.”
- This information is dated.
- "Omnibus" is a dated term for a bus.
Thường dùng để chỉ phong cách, nghệ thuật, hoặc quan điểm không còn phù hợp với hiện tại. Khác với 'outdated' thường dùng cho máy móc, thông tin.
2Marked with a date.adjectivegeneral
Được ghi ngày tháng.
“The first dated entry in the diary was from October 1922.”
“Mục ghi chép có ngày tháng đầu tiên trong nhật ký là từ tháng 10 năm 1922.”
Nghĩa này mang tính mô tả vật lý (có ghi ngày tháng trên đó), thường dùng trong văn bản hành chính, nhật ký hoặc tài liệu lịch sử.
3Simple past and past participle of date.verbgeneral
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'date' (ghi ngày tháng, hẹn hò).
“She dated the letter before putting it in the envelope.”
“Cô ấy đã ghi ngày tháng vào bức thư trước khi cho nó vào phong bì.”
Trong ngữ cảnh này, 'dated' là động từ chia ở thì quá khứ, mang nghĩa 'đã ghi ngày tháng' hoặc 'đã hẹn hò'.
Word bank
Common phrases
- appear dated
- be dated
- feel dated
- extremely dated
- fairly dated
- very dated
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The design looks very date.
The design looks very dated.
Use the adjective 'dated' to describe something old-fashioned, not the noun 'date'.
His clothes are dating.
His clothes are dated.
'Dated' is the correct adjective form for something that is no longer in style; 'dating' refers to romantic relationships or determining the age of an object.
The information is much dated.
The information is very dated.
Use 'very', 'highly', or 'extremely' with 'dated', not 'much'.
It is a dated up style.
It is a dated style.
'Dated' does not take the particle 'up' like 'updated' does.
The movie feels out-dated.
The movie feels dated.
While 'outdated' is a word, 'dated' is often preferred for artistic works, media, or styles that haven't aged well.
Don't confuse with
- outdated
no longer useful or acceptable because of being old
“We need to replace this outdated equipment.”
Use 'dated' often for style, art, or aesthetics that haven't aged well; use 'outdated' for utility, rules, or facts that are no longer valid.
Academic collocations
Words that pair with "dated" in formal and academic writing
- verb
- appearseemlookfeel
- adjective
- highlysomewhatincreasinglyextremely
- noun
- conceptnotionviewstyle
- preposition
- byfrom
In context
Real-world examples
- technology
The software interface looks very dated compared to modern apps.
Giao diện phần mềm trông rất lỗi thời so với các ứng dụng hiện đại.
Người Việt Nam rất nhạy bén với công nghệ mới, nên từ này thường dùng khi đánh giá các ứng dụng hoặc thiết bị cũ.
- social
His views on gender roles are quite dated.
Quan điểm của anh ấy về vai trò giới tính khá cổ hủ.
Phản ánh sự thay đổi trong quan niệm xã hội tại Việt Nam, đặc biệt là về bình đẳng giới và phá bỏ các định kiến truyền thống.
- business
Please ensure all documents are signed and dated.
Vui lòng đảm bảo tất cả các tài liệu đều được ký và ghi rõ ngày tháng.
Rất phổ biến trong môi trường hành chính và văn phòng tại Việt Nam, nơi yêu cầu giấy tờ phải có chữ ký và ngày tháng rõ ràng để đảm bảo tính pháp lý.
- travel
The hotel's decor is a bit dated, but the service is excellent.
Cách trang trí của khách sạn hơi cũ kỹ, nhưng dịch vụ thì tuyệt vời.
Thường xuất hiện trong các bài đánh giá (review) du lịch, khách sạn của người Việt trên các nền tảng đặt phòng.
- daily life
They dated for three years before getting married.
Họ đã hẹn hò được ba năm trước khi kết hôn.
Sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các mối quan hệ tình cảm trước hôn nhân.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'dated' khi mang nghĩa 'lỗi thời' thường được dịch linh hoạt là 'cũ kỹ', 'lỗi thời' hoặc 'cổ hủ' tùy thuộc vào việc đang nói về đồ vật, phong cách hay quan điểm.
- Người học tiếng Anh tại Việt Nam hay nhầm lẫn giữa 'dated' (lỗi thời về phong cách/thẩm mỹ) và 'outdated' (lỗi thời về công năng/thông tin). Ví dụ: một chiếc áo có thể 'dated', nhưng một phần mềm diệt virus cũ thì 'outdated'.
Etymology
From the noun 'date' (from Old French 'date', from Latin 'data') + the suffix '-ed'. The sense meaning 'old-fashioned' developed in the early 20th century.
Exam levels
IELTS
7.5
CEFR
C2
TOEIC
855-990
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ minh họa.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều chuyên ngành khác nhau.