cite
/saɪt/To mention something as a reason or an example to support an idea, or to quote words from a book or author.
Tiếng Việt
trích dẫn
SẠI-tờ
Phát âm giống âm 'S' kết hợp với 'ai', nhấn mạnh và kết thúc bằng âm 't' bật nhẹ ở cuối.
Đưa ra một điều gì đó làm lý do hoặc ví dụ để hỗ trợ một ý tưởng, hoặc trích dẫn lời từ một cuốn sách hoặc tác giả.
Meanings
5 meanings
1To mention something as a reason or an example, or in order to support what you are saying.verbacademic
Đưa ra hoặc đề cập đến điều gì đó như một lý do hoặc ví dụ để chứng minh cho điều bạn đang nói.
“She cited examples of companies the city has helped relocate or expand.”
“Cô ấy đã dẫn ra các ví dụ về những công ty mà thành phố đã hỗ trợ di dời hoặc mở rộng.”
- The most commonly cited reasons for stopping the treatment were side effects.
- This is similar to the example cited above.
- Effective marketing and low cost were cited as the main reasons for the recent increase in sales.
- Johnson resigned from the board after just six months, citing 'differences of opinion'.
Người học nên dùng cấu trúc 'cite something as the reason' khi muốn giải thích nguyên nhân trong báo cáo hoặc tiểu luận.
2To speak or write the exact words from a book, an author, etc.verbacademic
Trích dẫn chính xác từ ngữ từ một cuốn sách, một tác giả, v.v.
“He cites no primary sources for his claims.”
“Anh ta không trích dẫn bất kỳ nguồn sơ cấp nào cho những khẳng định của mình.”
- It is important to cite your sources accurately in academic writing.
- The passage was cited to support the historian's argument.
- The author cites several studies to prove the point.
Khác với 'quote' (thường dùng cho lời nói trực tiếp), 'cite' mang tính chất tham chiếu nguồn tài liệu rộng hơn trong nghiên cứu.
3To order somebody to appear in court; to name somebody officially in a legal case.verbpolitics
Triệu tập ai đó ra tòa; nêu tên ai đó chính thức trong một vụ án pháp lý.
“He was cited for contempt of court.”
“Anh ta bị triệu tập vì tội xúc phạm tòa án.”
- The company was cited for several safety violations.
- She was cited to appear as a witness.
- The witness was cited for perjury.
Đây là nghĩa chuyên ngành pháp luật. Lưu ý cấu trúc 'be cited for + [tội danh]'.
4To mention somebody officially or publicly because they deserve special praise.verbgeneral
Tuyên dương hoặc ca ngợi ai đó một cách chính thức trước công chúng.
“He was cited for bravery.”
“Anh ấy đã được tuyên dương vì lòng dũng cảm.”
- She was cited for her outstanding contribution to the project.
- Four soldiers were cited for their courageous actions during the rescue mission.
- The school was cited for its excellence in teaching.
Trong ngữ cảnh này, 'cite' đồng nghĩa với 'commend'. Thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức nhà nước.
5A reference to a source; a citation.nounacademic
Sự dẫn nguồn; một trích dẫn tham chiếu.
“The paper includes a few cites to recent studies in the field.”
“Bài báo bao gồm một vài trích dẫn đến các nghiên cứu gần đây trong lĩnh vực này.”
- He has a high number of cites for his latest publication.
- Check the cites in the bibliography.
Dạng danh từ 'cite' thường ít phổ biến hơn 'citation' trong văn viết trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nói nhanh.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
She sighted many examples in her talk.
She cited many examples in her talk.
Use 'cite' (verb) for mentioning examples, not 'sight' (vision).
The site of the author's work was accurate.
The citation of the author's work was accurate.
Do not confuse 'site' (location) with the act of citing or a citation.
He was cited of bravery.
He was cited for bravery.
The correct preposition after 'cited' in this context is 'for'.
Please cite to page 10.
Please cite page 10.
'Cite' is a transitive verb; it does not usually require 'to' before the object.
The article cites that the problem is growing.
The article states that the problem is growing.
You cite 'something' (a source or example), you don't usually 'cite that' (a clause). Use 'state' or 'claim' instead.
Academic collocations
Words that pair with "cite" in formal and academic writing
- verb
- cite evidencecite researchcite findings
- adjective
- commonly citedfrequently citedpreviously cited
- noun
- cite as an authoritycite as a reason
- preposition
- cite forcite as
In context
Real-world examples
- academic
In your thesis, you must cite all the sources you used to avoid plagiarism.
Trong luận văn của bạn, bạn phải trích dẫn tất cả các nguồn tài liệu đã sử dụng để tránh đạo văn.
Vấn đề bản quyền và đạo văn (plagiarism) đang ngày càng được chú trọng nghiêm ngặt trong giáo dục đại học tại Việt Nam.
- business
The manager cited several reasons for the project's delay during the meeting.
Trong cuộc họp, quản lý đã nêu ra một vài lý do cho việc chậm trễ của dự án.
Trong môi trường công sở Việt Nam, việc 'nêu lý do' (cite reasons) một cách thuyết phục là kỹ năng quan trọng khi giải trình công việc.
- politics
The local government was cited for its efforts in environmental protection.
Chính quyền địa phương đã được tuyên dương vì những nỗ lực trong việc bảo vệ môi trường.
Việc tuyên dương (citing for excellence) thường xuất hiện trong các văn bản nhà nước hoặc bản tin thi đua tại Việt Nam.
- daily life
The driver was cited for speeding on the highway.
Người lái xe đã bị lập biên bản vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.
Dùng 'cite' trong ngữ cảnh pháp lý/giao thông tương đương với việc bị lập biên bản hoặc triệu tập.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt thường nhầm lẫn giữa 'cite' (trích dẫn) và 'quote' (dẫn lời trực tiếp). Trong văn phong học thuật Việt Nam, việc trích dẫn đúng quy chuẩn (APA, MLA) đang trở thành yêu cầu bắt buộc.
- Từ 'cite' khi dùng trong ngữ cảnh pháp lý thường liên quan đến việc 'triệu tập' hoặc 'lập biên bản', một khái niệm khá trang trọng trong hệ thống hành chính Việt Nam.
- Trong văn hóa khen thưởng, 'cite' tương ứng với việc 'ghi danh' hoặc 'tuyên dương' trước tập thể.
Etymology
Late Middle English: from Old French citer, from Latin citare 'to summon', from ciere 'to call, set in motion'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển phổ biến nhất với đầy đủ các nghĩa chuyên ngành và ví dụ song ngữ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp cách giải nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan trong tiếng Anh pháp lý.