casually
/ˈkæʒuəli/In a relaxed, informal, or temporary manner, without much care or formal planning.
Tiếng Việt
một cách tự nhiên, giản dị
KÁ-giu-ờ-lì
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'KÁ', âm 'giu' đọc nhẹ như âm 'zh' trong tiếng Anh, các âm sau đọc lướt nhẹ.
Một cách thoải mái, không trang trọng, hoặc tạm thời, không quá chú tâm hay có kế hoạch chính thức.
Meanings
5 meanings
1In a way that shows you are calm and relaxed.social
Một cách bình tĩnh và thoải mái.
“They chatted casually on the phone.”
“Họ trò chuyện một cách thoải mái trên điện thoại.”
- He strolled casually into the room as if nothing had happened.
Dùng để miêu tả hành động diễn ra một cách tự nhiên, không gượng ép hay căng thẳng.
2Without much care or thought; without paying attention to detail.general
Không quá bận tâm hay suy nghĩ nhiều; không chú ý đến chi tiết.
“Many people casually dismiss these claims.”
“Nhiều người gạt bỏ những tuyên bố này một cách hờ hững.”
- She casually tossed the letter into the bin.
Lưu ý phân biệt với 'carelessly' (cẩu thả). 'Casually' ở đây mang nghĩa hờ hững, không để tâm nhiều hơn là làm hỏng việc.
3Showing that you do not want people to know that something is important to you.communication
Tỏ ra không quan tâm để che giấu rằng điều đó quan trọng với bạn (tỏ vẻ tình cờ).
“‘What did he say about me?’ she asked as casually as she could.”
“‘Anh ấy đã nói gì về tôi?’ cô ấy hỏi một cách tự nhiên nhất có thể.”
- He casually mentioned that he had won the award.
Thường đi kèm với các động từ như 'ask', 'mention', 'say' để diễn tả việc cố tình làm ra vẻ tình cờ, không bận tâm.
4In an informal way, especially regarding clothes; not dressed formally.casual
Theo cách không trang trọng, đặc biệt là về trang phục; ăn mặc giản dị.
“He was dressed casually in jeans and a T-shirt.”
“Anh ấy ăn mặc giản dị với quần jean và áo thun.”
- She said younger job candidates often dress casually for interviews when it's absolutely not appropriate.
Cụm từ 'dress casually' rất phổ biến. Ở Việt Nam, phong cách này thường là áo thun, quần jean, khác với đồ công sở (formal).
5Not permanently or regularly; on a temporary basis.general
Không thường xuyên hoặc không lâu dài; mang tính tạm thời, không ràng buộc.
“I casually dated a few people during that time but had no serious relationship.”
“Tôi đã hẹn hò không ràng buộc với vài người trong thời gian đó nhưng không có mối quan hệ nghiêm túc nào.”
- More people are working part-time, getting made redundant, and being employed casually.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc ('employed casually' - làm thời vụ) hoặc tình cảm ('casually dating' - hẹn hò không ràng buộc).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- dress casually
- chat casually
- casually mention
- casually dismiss
- employed casually
Grammar & forms
Word family
- casualadjective
- casualnessnoun
- verb
Usage patterns
- dress casually
- chat casually
- casually dismiss
- casually mention
- employed casually
Avoid mistakes
Common mistakes
He was dressed casual for the party.
He was dressed casually for the party.
Use the adverb 'casually' to describe the verb 'dressed', not the adjective 'casual'.
She casualy mentioned the news.
She casually mentioned the news.
The word is spelled with a double 'l' (casual + ly).
I casually dropped my phone and it broke.
I accidentally dropped my phone and it broke.
'Casually' means relaxed or informal, not 'by accident'.
He did his homework casually and made many mistakes.
He did his homework carelessly and made many mistakes.
'Carelessly' is better when describing a lack of attention that leads to errors; 'casually' just means relaxed.
We are casually friends.
We are casual friends.
Use the adjective 'casual' to modify the noun 'friends'.
Don't confuse with
- carelessly
without care, often resulting in mistakes or damage
“He carelessly dropped the glass.”
'Casually' implies a relaxed or informal attitude; 'carelessly' implies negligence or lack of attention.
- accidentally
happening by chance, unintentionally
“I accidentally deleted the file.”
Use 'accidentally' for mistakes; use 'casually' for things done in a relaxed manner.
Academic collocations
Words that pair with "casually" in formal and academic writing
- verb
- dismissmentionobserveremarkstroll
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, people often dress casually when going out for coffee with friends.
Ở Việt Nam, mọi người thường ăn mặc giản dị khi đi uống cà phê với bạn bè.
Văn hóa cà phê ở Việt Nam rất phổ biến và thường mang tính chất thoải mái, không gò bó về trang phục.
- business
During the meeting, he casually mentioned the new project proposal.
Trong cuộc họp, anh ấy tình cờ nhắc đến đề xuất dự án mới.
Trong môi trường công sở, việc đề cập một cách tự nhiên giúp giảm bớt sự căng thẳng khi đưa ra ý tưởng mới.
- academic
Students casually chat in the courtyard between classes.
Sinh viên trò chuyện một cách thoải mái ở sân trường giữa các tiết học.
Giờ ra chơi ở các trường học Việt Nam là thời gian quan trọng để giao lưu xã hội một cách tự nhiên.
- relationships
They are just casually dating, nothing serious yet.
Họ chỉ đang hẹn hò tìm hiểu, chưa có gì nghiêm túc cả.
Khái niệm 'hẹn hò không ràng buộc' ngày càng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam hiện đại.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'dress casually' (ăn mặc giản dị) thường có nghĩa là mặc áo thun, quần jean hoặc quần short khi đi chơi, nhưng vẫn cần lịch sự khi đến những nơi tôn nghiêm.
- Khái niệm 'casually dating' (hẹn hò không ràng buộc) khá mới mẻ và chủ yếu phổ biến ở giới trẻ thành thị, trong khi các thế hệ trước thường coi trọng các mối quan hệ nghiêm túc hướng tới hôn nhân.
Etymology
From the adjective 'casual' + the adverb suffix '-ly'. 'Casual' originates from Late Latin 'casualis', meaning 'by chance', from Latin 'casus' (chance, occasion, event).
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ điển trực tuyến hỗ trợ nhiều ngữ cảnh sử dụng.