Skip to content
Dictionary

formally

/ˈfɔːrməli/
C1adverb

In an official, correct, or traditional manner, often following specific rules or customs.

Concreteness 1.9/5 · Abstract

Tiếng Việt

một cách chính thức, trang trọng

PHO-mờ-li

Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'PHO', âm 'r' thường câm trong tiếng Anh-Anh (UK) hoặc cuộn lưỡi nhẹ trong tiếng Anh-Mỹ (US), hai âm sau đọc nhẹ và lướt.

Một cách chính thức, đúng mực, hoặc theo truyền thống, thường tuân theo các quy tắc hoặc phong tục cụ thể.

Meanings

5 meanings

  1. 1In a very correct way that is suitable for official or important occasions.formal

    Một cách rất chuẩn mực, phù hợp cho các dịp chính thức hoặc quan trọng (trang trọng).

    “‘How do you do?’ she said formally.”

    “‘Bạn khỏe không?’ cô ấy nói một cách trang trọng.”

    • He was dressed too formally for the occasion.

    Dùng để miêu tả cách ăn mặc (formally dressed) hoặc cách cư xử, nói chuyện giữ kẽ, lịch sự nhưng thiếu sự gần gũi.

  2. 2Officially; in a way that follows an agreed or official way of doing things.business

    Một cách chính thức; theo một cách thức đã được thống nhất hoặc quy định chính thức.

    “The accounts were formally approved by the board.”

    “Các báo cáo tài chính đã được hội đồng quản trị phê duyệt chính thức.”

    • You will receive a letter formally confirming your appointment as professor of English.

    Rất phổ biến trong tiếng Anh thương mại (Business English) khi nói về việc ký kết, phê duyệt, hoặc thông báo.

  3. 3Through lessons, exams, etc. received in a school, college or university rather than just through practical experience.education

    Thông qua trường lớp, thi cử, v.v. tại trường học, cao đẳng hoặc đại học thay vì chỉ qua kinh nghiệm thực tế (chính quy, bài bản).

    “Although not formally trained as an art historian, he is widely respected for his knowledge of the period.”

    “Mặc dù không được đào tạo bài bản như một nhà sử học nghệ thuật, ông vẫn được kính trọng rộng rãi vì kiến thức về thời kỳ này.”

    Cụm từ 'formally trained' hoặc 'formally educated' thường được dịch là 'được đào tạo bài bản/chính quy' trong tiếng Việt.

  4. 4In the way that something appears or is presented, as opposed to its practical reality.academic

    Về mặt hình thức, cách một thứ gì đó xuất hiện hoặc được trình bày, trái ngược với thực tế thực tiễn của nó.

    “Formally, the distinction between town and country workers was clear, but in practice there was some overlap.”

    “Về mặt hình thức, sự phân biệt giữa công nhân thành thị và nông thôn rất rõ ràng, nhưng trên thực tế lại có sự đan xen.”

    Thường dùng trong văn phong học thuật để đối lập giữa 'lý thuyết/hình thức' (formally) và 'thực tế' (in practice).

  5. 5In a regular manner, according to a clear, exact plan or rigorous rules.general

    Một cách có quy củ, theo một kế hoạch rõ ràng, chính xác hoặc các quy tắc nghiêm ngặt.

    “The gardens were formally arranged.”

    “Các khu vườn được sắp xếp một cách có quy củ.”

    Ít gặp hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng trong thiết kế, kiến trúc hoặc nghệ thuật để chỉ sự đối xứng, tuân thủ quy tắc.

Word bank

Common phrases

  • formally announce
  • formally charge
  • formally recognize
  • formally trained
  • formally dressed
  • formally request

Grammar & forms

Word family

Usage patterns

  • formally dressed
  • formally trained
  • formally approved
  • formally announce

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He was formerly dressed for the wedding.

    He was formally dressed for the wedding.

    Confusing 'formally' (in a formal way) with 'formerly' (in the past).

  • The company was formally known as XYZ Corp.

    The company was formerly known as XYZ Corp.

    Confusing 'formerly' (previously) with 'formally' (officially).

  • We need to formally the agreement.

    We need to formalize the agreement.

    'Formally' is an adverb; the verb form is 'formalize'.

  • She spoke very formal.

    She spoke very formally.

    Use the adverb 'formally' to modify a verb, not the adjective 'formal'.

  • He is a formally teacher.

    He is a formal teacher.

    Use the adjective 'formal' to modify a noun, not the adverb 'formally'.

Don't confuse with

  • formerly

    in the past; previously

    “The country was formerly known as Ceylon.”

    Pay attention to the spelling and pronunciation: 'formally' relates to 'formal' (rules/official), while 'formerly' relates to 'former' (past).

Academic collocations

Words that pair with "formally" in formal and academic writing

verb
announceapproverecognizechargeadopt
adjective
trainededucateddressedstructured
preposition
asby

In context

Real-world examples

  • business

    The new policy will be formally announced next week.

    Chính sách mới sẽ được công bố chính thức vào tuần tới.

    Trong môi trường công sở Việt Nam, các quyết định quan trọng luôn cần văn bản hoặc thông báo chính thức để đảm bảo tính minh bạch và pháp lý.

  • daily life

    Guests are expected to dress formally for the wedding reception.

    Khách mời được mong đợi sẽ ăn mặc trang trọng cho buổi tiệc cưới.

    Đám cưới ở Việt Nam ngày nay thường có 'dress code' (quy định trang phục) yêu cầu sự trang trọng, thể hiện sự tôn trọng đối với gia chủ.

  • academic

    She is formally trained in classical music.

    Cô ấy được đào tạo bài bản về âm nhạc cổ điển.

    Bằng cấp và sự đào tạo chính quy (bài bản) rất được coi trọng trong hệ thống giáo dục và tuyển dụng tại Việt Nam.

  • politics

    The two countries have formally established diplomatic relations.

    Hai quốc gia đã chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.

    Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trên các bản tin thời sự (như VTV) khi nói về các sự kiện ngoại giao quan trọng của Việt Nam.

  • business

    Please address the director formally during the meeting.

    Vui lòng xưng hô trang trọng với giám đốc trong suốt cuộc họp.

    Văn hóa xưng hô trong công sở Việt Nam rất chú trọng đến thứ bậc, tuổi tác và sự tôn trọng cấp trên, đặc biệt trong các cuộc họp lớn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, sự 'trang trọng' (formally) thường đi liền với các nghi lễ truyền thống (cưới hỏi, giỗ chạp, lễ tết) hoặc môi trường hành chính nhà nước.
  • Khi dịch từ 'formally' trong ngữ cảnh giáo dục (ví dụ: formally trained), người Việt thường dùng từ 'bài bản' hoặc 'chính quy' để nhấn mạnh việc học qua trường lớp thay vì tự học hay truyền nghề.

Etymology

From the adjective 'formal' + the adverbial suffix '-ly'. 'Formal' originates from Latin 'formalis', meaning 'pertaining to form', derived from 'forma' (shape, figure, form). The usage evolved in Middle English to denote actions done according to recognized forms or rules.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “formally” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove