technically
/ˈteknɪkli/According to the exact meaning, facts, or rules; or relating to practical skills, science, and industry.
Tiếng Việt
về mặt kỹ thuật / về nguyên tắc
TÉC-ni-cờ-li
Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên 'TÉC', các âm sau đọc nhẹ và lướt nhanh.
Theo đúng nghĩa đen, sự thật hoặc luật lệ; hoặc liên quan đến kỹ năng thực hành, khoa học và công nghiệp.
Meanings
3 meanings
1According to the exact meaning, facts, or rules.general
Theo đúng nghĩa đen, sự thật, hoặc luật lệ (về mặt nguyên tắc).
“Technically speaking, the two countries are still at war.”
“Về mặt nguyên tắc mà nói, hai quốc gia này vẫn đang trong tình trạng chiến tranh.”
- Independent auditors have declared that the country's central bank is now technically bankrupt.
- Although technically illegal, copying of music for personal use is extremely common.
Người Việt thường dùng cụm 'về mặt nguyên tắc' hoặc 'trên lý thuyết' để diễn đạt ý này trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản pháp lý.
2In a way that is connected with the skills needed for a particular job, sport, art, etc.general
Theo một cách liên quan đến các kỹ năng cần thiết cho một công việc, môn thể thao, nghệ thuật, v.v. cụ thể (về mặt kỹ năng/kỹ thuật).
“As a musician, she is technically accomplished.”
“Là một nhạc sĩ, cô ấy rất xuất sắc về mặt kỹ thuật.”
- The gymnast's routine was technically perfect, earning her the highest score.
Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao, 'technically' ám chỉ kỹ năng điêu luyện, kỹ thuật cá nhân tốt, phân biệt với cảm xúc (emotionally) hay tính sáng tạo (creatively).
3In a way that is connected with the practical use of machines, methods, etc. in science and industry.technology
Theo một cách liên quan đến việc sử dụng thực tế các máy móc, phương pháp, v.v. trong khoa học và công nghiệp (về mặt kỹ thuật công nghệ).
“We live in a technically advanced society.”
“Chúng ta đang sống trong một xã hội tiên tiến về mặt kỹ thuật.”
- Construction of the digital communications network will be technically challenging.
- Provided that the correct incentives are in place, it should be technically and economically feasible to stabilize greenhouse gas concentrations.
Thường đi kèm với các tính từ như 'advanced' (tiên tiến), 'possible' (khả thi) để đánh giá mức độ phát triển hoặc khả năng thực hiện của một dự án công nghệ.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- technically speaking
- technically possible
- technically advanced
- technically correct
- technically illegal
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is technical a good player.
He is technically a good player.
Use the adverb 'technically' to modify an adjective or describe how something is done.
It is a technical advanced system.
It is a technically advanced system.
Use the adverb 'technically' to modify the adjective 'advanced'.
Technicly speaking, it's not allowed.
Technically speaking, it's not allowed.
Check the spelling: technically has a double 'l' and an 'a'.
He explained it very technical.
He explained it very technically.
Use the adverb form to describe how an action was performed.
Technically, I am agree with you.
Technically, I agree with you.
Do not use 'am' with the verb 'agree'.
Don't confuse with
- technologically
relating to or using technology
“The company is technologically advanced.”
Use 'technically' for rules, facts, or skills, and 'technologically' specifically for modern technology and electronics.
- theoretically
according to a theory rather than experience or practice
“Theoretically, the plan should work.”
'Theoretically' focuses on ideas and hypotheses, while 'technically' focuses on exact rules or facts.
Academic collocations
Words that pair with "technically" in formal and academic writing
- verb
- speakproveachieve
- adjective
- advancedpossiblefeasiblecorrectillegal
- noun
- speakingtermaspect
In context
Real-world examples
- daily life
Technically, a tomato is a fruit, not a vegetable.
Về mặt thực vật học (nguyên tắc), cà chua là một loại trái cây, không phải rau củ.
Một ví dụ phổ biến ở Việt Nam khi tranh luận vui về phân loại thực phẩm hàng ngày.
- business
The project is technically feasible, but it will cost too much.
Dự án này khả thi về mặt kỹ thuật, nhưng chi phí sẽ quá cao.
Rất hay dùng trong các cuộc họp đánh giá dự án (feasibility study) tại các công ty Việt Nam.
- academic
The student's essay was technically brilliant but lacked original thought.
Bài luận của sinh viên này xuất sắc về mặt kỹ thuật viết nhưng lại thiếu suy nghĩ độc lập.
Phản ánh tiêu chí chấm điểm trong môi trường giáo dục, nơi kỹ năng viết (ngữ pháp, cấu trúc) được tách biệt với tư duy phản biện.
- legal
What he did was technically illegal, though nobody reported it.
Những gì anh ta làm về nguyên tắc là phạm pháp, mặc dù không ai tố cáo.
Sử dụng nhiều trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính tại Việt Nam để chỉ những hành vi vi phạm luật trên giấy tờ.
- sports
The Vietnamese team played a technically superior game.
Đội tuyển Việt Nam đã chơi một trận đấu vượt trội về mặt kỹ thuật.
Thường xuất hiện trong các bài bình luận bóng đá trên báo chí Việt Nam khi đánh giá kỹ năng kiểm soát bóng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'technically' thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về luật lệ hay sự thật, người Việt hay dùng 'về mặt nguyên tắc' hoặc 'trên lý thuyết'. Khi nói về máy móc hay kỹ năng, từ 'về mặt kỹ thuật' được sử dụng phổ biến nhất.
- Cụm từ 'Technically speaking' (Nói một cách chính xác / Về mặt nguyên tắc mà nói) rất hay được giới trẻ và dân văn phòng Việt Nam sử dụng như một câu cửa miệng (filler phrase) khi muốn đính chính một chi tiết nhỏ.
Etymology
From the adjective 'technical' + '-ly'. 'Technical' originates from Greek 'tekhnikos' (of art, craft, or skill), from 'tekhnē' (art, craft).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.