officially
/əˈfɪʃəli/Publicly and by someone in authority, according to rules, or as stated to the public even if not entirely true.
Tiếng Việt
chính thức
ơ-FÍCH-sờ-lì
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'FÍCH', các âm còn lại đọc nhẹ và lướt.
Một cách công khai và có thẩm quyền, theo đúng quy định, hoặc theo thông tin được công bố (dù có thể không đúng sự thật).
Meanings
5 meanings
1Publicly and by somebody who is in a position of authority; formally and in a way that is agreed to.formal
Một cách công khai và bởi người có thẩm quyền; một cách trang trọng và được sự đồng thuận.
“The library will be officially opened by the local MP.”
“Thư viện sẽ được chính thức khánh thành bởi vị nghị sĩ địa phương.”
- The proposed merger was announced officially by the CEO today.
- The results have not yet been officially confirmed.
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như lễ khánh thành, thông báo của chính phủ hoặc công ty. Thường đi với các động từ như 'announce', 'open', 'confirm'.
2According to a particular set of rules, laws, or regulations.general
Theo một bộ quy tắc, luật lệ hoặc quy định cụ thể (trên giấy tờ/về mặt pháp lý).
“Many of those living on the streets are not officially homeless.”
“Nhiều người sống trên đường phố không được coi là người vô gia cư chính thức (trên giấy tờ).”
- The country is officially in a recession.
- He is officially too young to enter the competition.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính hợp pháp hoặc quy định trên giấy tờ, đôi khi để đối lập với thực tế đang diễn ra.
3According to information that has been told to the public but that may not be true in reality.general
Theo thông tin được công bố với công chúng nhưng có thể không đúng với thực tế (trên danh nghĩa).
“Officially, he resigned because of bad health.”
“Trên danh nghĩa, ông ấy từ chức vì lý do sức khỏe.”
- Officially he's in charge but in fact his deputy makes most of the decisions.
- The project was officially a success, though everyone knew it had major flaws.
Rất hữu ích khi bạn muốn ám chỉ rằng có một sự thật khác đằng sau thông báo chính thức. Thường dịch là 'trên danh nghĩa' hoặc 'theo thông báo chính thức'.
4Relating to a position of responsibility or duty.business
Liên quan đến vị trí có trách nhiệm hoặc nhiệm vụ (với tư cách chính thức).
“She has been asked to represent the department officially.”
“Cô ấy đã được yêu cầu đại diện chính thức cho phòng ban.”
- He was acting officially on behalf of the government.
Dùng khi một người hành động với tư cách đại diện cho một tổ chức, cơ quan thay vì tư cách cá nhân.
5Thoroughly or completely.slang
Hoàn toàn hoặc triệt để (thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh).
“After that exam, my brain is officially fried.”
“Sau bài thi đó, não tôi chính thức đình công (kiệt sức hoàn toàn).”
- This is officially the worst day of my life.
- We are officially out of coffee.
Đây là cách dùng lóng (slang) rất phổ biến của giới trẻ, tương đương với cách nói 'chính thức...' (ví dụ: chính thức gục ngã, chính thức bó tay) trong tiếng Việt hiện đại để nhấn mạnh cảm xúc.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- officially announce
- officially open
- officially recognize
- officially launch
- officially declare
- officially confirm
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The results were official announced yesterday.
The results were officially announced yesterday.
You must use the adverb form 'officially' to modify the verb 'announced', not the adjective 'official'.
We attended the officially opening of the museum.
We attended the official opening of the museum.
Use the adjective 'official' to modify the noun 'opening'.
The company is oficialy bankrupt.
The company is officially bankrupt.
Spelling error: 'officially' requires a double 'f', double 'l', and a 'c'.
He is officialy the new manager.
He is officially the new manager.
Spelling error: 'officially' ends with a double 'l' ('-lly').
They officially to open the store tomorrow.
They will officially open the store tomorrow.
The adverb 'officially' cannot replace an auxiliary verb; it must be used alongside a properly conjugated verb.
Don't confuse with
- formally
in accordance with rules of convention or etiquette
“Guests were asked to dress formally for the dinner.”
Use 'officially' when referring to authority, rules, or public statements. Use 'formally' when referring to etiquette, style, or structure.
- technically
according to the exact meaning of the law or rules
“Technically, you aren't allowed to park here.”
'Technically' emphasizes the strict interpretation of rules, while 'officially' emphasizes the authoritative declaration.
Academic collocations
Words that pair with "officially" in formal and academic writing
- verb
- announcerecognizedeclarelaunchconfirmapprove
- preposition
- as
In context
Real-world examples
- politics
The government officially announced the new tax policy.
Chính phủ đã chính thức công bố chính sách thuế mới.
Thường xuất hiện trên các bản tin thời sự VTV hoặc báo đài chính thống tại Việt Nam khi có thay đổi về luật pháp.
- business
We are officially launching our new product in Ho Chi Minh City next week.
Chúng tôi sẽ chính thức ra mắt sản phẩm mới tại Thành phố Hồ Chí Minh vào tuần tới.
Rất phổ biến trong văn cảnh kinh doanh, họp báo ra mắt sản phẩm của các công ty tại Việt Nam.
- academic
He is officially a student at Hanoi University of Science and Technology.
Cậu ấy đã chính thức là sinh viên của Đại học Bách khoa Hà Nội.
Dùng khi có giấy báo trúng tuyển hoặc quyết định nhập học chính thức, một cột mốc quan trọng đối với học sinh Việt Nam.
- daily life
After signing the papers, they are officially married.
Sau khi ký giấy, họ đã chính thức trở thành vợ chồng.
Ở Việt Nam, việc đăng ký kết hôn (ký giấy) mang tính pháp lý 'chính thức', phân biệt với lễ cưới truyền thống (báo hỷ).
- slang
I am officially exhausted after the Tet holiday preparations.
Tôi chính thức kiệt sức sau khi chuẩn bị cho dịp Tết.
Giới trẻ Việt Nam thường dùng từ 'chính thức' theo nghĩa bóng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái tột độ trong giao tiếp hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'chính thức' thường đi kèm với các động từ như 'công bố', 'ra mắt', 'xác nhận' để tăng tính trang trọng và độ tin cậy của thông tin.
- Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng 'chính thức' (officially) trong văn nói hàng ngày hoặc trên mạng xã hội để nhấn mạnh một trạng thái vừa đạt đến mức độ nào đó (ví dụ: 'chính thức trầm cảm', 'chính thức cạn lời').
Etymology
Formed from the adjective 'official' + the adverbial suffix '-ly'. 'Official' originates from Latin 'officialis' (of or belonging to duty, service, or office), from 'officium' (duty, service).
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.